Rùm is a rare word for rock salt and, in a regional colloquial use, can mean noisy or boisterous, especially in kêu rùm lên.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Rùm` có hai nét hiếm/vùng. Ở vai danh từ, `rùm` là `muối mỏ`, tức rock salt/halite trong cách gọi cũ hoặc ít gặp; tên không tự cho độ tinh khiết, thành phần phụ, nguồn khai thác hay khả năng dùng làm thực phẩm. Ở vai tính/phó từ địa phương, `rùm` tả cảnh hoặc tiếng kêu ồn ào, huyên náo (`kêu rùm lên`, `ở đây rùm quá`; *noisy, boisterous*). Nét sau chỉ mức ồn/cách thể hiện chứ không tự chứng minh người nói vô lý, say xỉn, hung hăng hay gây rối theo pháp luật. Nguồn hiện có không đủ để gắn nét địa phương vào riêng một miền; trong lời Sài Gòn–Nam Bộ, `la um sùm`, `ồn quá` là cách giải tự nhiên chứ không phải biến thể chính tả. Phân biệt `rùm` với `rum` cây/phẩm/rượu, `rúm` co nhỏ méo đi và `rùm beng` thường thêm đánh giá làm to chuyện hoặc phô trương ầm ĩ. Tab Hán–Nôm để trống vì chưa có mặt chữ kèm nghĩa trực tiếp đủ định vị cho hai lớp đồng âm này.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
2 nét nghĩa🇻🇳 Tên ít gặp cho muối mỏ; thành phần, độ tinh khiết, nguồn và mục đích sử dụng cần hồ sơ riêng.
🇬🇧 Rare or old: rock salt, the mineral halite.
Ví dụ dùng từ:
Từ điển cũ ghi rùm là muối mỏ, nên bản chú giải dùng rock salt chứ không dịch thành rượu rum.
An older dictionary defines rùm as rock salt, so the gloss uses rock salt rather than the spirit rum.
Source: VietLayers editorial exampleMẫu rùm trong kho địa chất cần nhãn thành phần riêng thay vì suy độ tinh khiết từ tên.
The rùm specimen in the geology collection needs a separate composition label rather than an assumed purity.
Source: VietLayers editorial exampleTrong câu này, rùm chỉ muối mỏ khai thác dưới đất và không mặc nhiên là muối dùng cho thực phẩm.
In this sentence, rùm denotes underground rock salt and is not automatically food-grade salt.
Source: VietLayers editorial exampleNgười biên tập giữ rùm trong trích dẫn lịch sử rồi thêm chú thích muối mỏ cho độc giả hiện nay.
The editor preserves rùm in the historical quotation and adds a rock-salt note for present-day readers.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Tả âm thanh/cảnh ồn trong lối nói vùng; động cơ, lỗi, tình trạng và mức vi phạm không nằm sẵn trong từ.
🇬🇧 Regional and colloquial: noisy, boisterous, or clamorous.
Ví dụ dùng từ:
Nghe tin mất điện, mấy đứa nhỏ kêu rùm lên rồi bình tĩnh lại khi có đèn dự phòng.
When the power fails, the children cry out noisily and then settle once backup lights come on.
Source: VietLayers editorial exampleQuán bên kia rùm quá nên cô chủ đo mức ồn thay vì chỉ dựa vào cảm giác.
The shop across the way is very noisy, so the owner measures the sound level instead of relying only on impression.
Source: VietLayers editorial exampleChú Ba nói tụi nhỏ la rùm ngoài sân, nhưng chữ rùm không tự biến trò chơi thành hành vi gây rối.
Uncle Ba says the children are shouting noisily in the yard, but rùm alone does not turn play into unlawful disorder.
Source: VietLayers editorial exampleCâu người ta kêu rùm lên tả cách phản ứng ồn, chưa cho biết lời phản ánh ấy đúng hay sai.
The sentence người ta kêu rùm lên describes a noisy reaction without deciding whether the complaint is right or wrong.
Source: VietLayers editorial exampleTrong lời Nam Bộ, la um sùm có thể giúp giải nghĩa la rùm, nhưng hai cách không phải biến thể chính tả của nhau.
In Southern speech, la um sùm can help explain la rùm, but the two are not spelling variants.
Source: VietLayers editorial exampleRùm khác rùm beng: rùm có thể chỉ ồn, còn rùm beng thường thêm nét làm to chuyện hoặc phô trương.
Rùm differs from rùm beng: rùm may simply describe noise, while rùm beng often adds making a fuss or showy publicity.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Vì sức lực yếu, lại luyện tập ít, nên đá mới nửa cuộc rồi bên nào cũng bết hết, người thì đưa chơn đá gió, kẻ thì không chịu theo banh, làm cho khán giả la rùm, biểu trả tiền lại.”