Rũa is a regional variant of rữa, meaning to become soft, decomposed, or easily broken apart through overripeness or decay.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Rũa` là biến thể địa phương của `rữa`: trở nên nhũn, nát và dễ rã ra do quá chín hoặc phân hủy (`xác đã rũa`; *decompose, rot, become mushy*). Đây không phải dạng chính tả thay thế tự do cho `rữa` trong văn viết phổ thông, và nguồn mở hiện có chỉ gắn nhãn địa phương chứ chưa đủ để VietLayers độc quyền nó cho Nam Bộ. Từ tả trạng thái vật chất, không tự cho biết thời gian, nguyên nhân cụ thể, tác nhân sinh học, mùi, mức nguy hại hay khả năng sử dụng; với thực phẩm phải dựa tiêu chí an toàn riêng. Không nhầm `rũa` với `giũa` dùng dụng cụ mài, `rủa` nói lời độc địa, `rửa` làm sạch hay `rựa` là nông cụ. Tab Hán–Nôm để trống: nguồn Nôm hiện thấy chỉ liệt kê mặt chữ theo âm đọc mà chưa định vị đủ rõ đúng nghĩa phân hủy của đầu mục.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
1 nét nghĩa🇻🇳 Dạng vùng tương ứng với rữa; nguyên nhân, mức độ và an toàn phải lấy từ thông tin riêng.
🇬🇧 Regional variant of rữa: to rot, decompose, or become mushy and easily disintegrated.
Ví dụ dùng từ:
Trong lời địa phương của nhân vật, xác con chim đã rũa nghĩa là đã phân hủy.
In the character's regional speech, xác con chim đã rũa means that the carcass has decomposed.
Source: VietLayers editorial exampleBản chép dùng trái rũa, còn bản biên tập phổ thông chú thích là trái chín rữa.
The manuscript uses trái rũa, while the standard-language edition glosses it as overripe, mushy fruit.
Source: VietLayers editorial exampleMiếng gỗ mục rũa ra trong câu kể, nhưng từ rũa chưa cho biết loại nấm hay thời gian phân hủy.
The decayed wood crumbles in the account, but rũa does not identify the fungus or the duration of decay.
Source: VietLayers editorial exampleNgười biên tập giữ nguyên rũa trong lời thoại để bảo toàn giọng vùng rồi giải nghĩa ở chú thích.
The editor preserves rũa in the dialogue to retain the regional voice and explains it in a note.
Source: VietLayers editorial exampleRũa là biến thể vùng của rữa, chớ không phải lỗi gõ của động từ rửa.
Rũa is a regional variant of rữa, not a typo for the verb rửa.
Source: VietLayers editorial exampleCâu thức ăn đã rũa tả trạng thái nhũn rã, nhưng quyết định an toàn không chỉ dựa một từ.
The sentence thức ăn đã rũa describes a mushy, broken-down state, but a safety decision cannot rest on one word alone.
Source: VietLayers editorial exampleTừ rũa trong đoạn này không phải giũa kim loại vì không có dụng cụ mài hay bề mặt được sửa.
Rũa in this passage does not mean filing metal because there is no abrasive tool or worked surface.
Source: VietLayers editorial exampleDịch hoa rũa là decaying flowers hợp hơn washed flowers khi câu đang tả cánh nhũn rơi.
Decaying flowers is a better translation of hoa rũa than washed flowers when the petals are soft and falling apart.
Source: VietLayers editorial exampleNguồn chỉ ghi rũa là tiếng địa phương nên VietLayers không tự gán từ này riêng cho một tỉnh.
The source labels rũa only as regional, so VietLayers does not assign it to a specific province without evidence.
Source: VietLayers editorial exampleRũa và rủa khác cả thanh lẫn nghĩa: một từ nói phân hủy, từ kia nói lời cầu điều xấu.
Rũa and rủa differ in both tone and meaning: one refers to decomposition, the other to uttering a curse.
Source: VietLayers editorial example