Rũ describes plants drooping or wilting, a person becoming limp with exhaustion, and the act of shaking off or casting away something that clings physically or figuratively.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Rũ` có ba lớp chính: (1) cây, lá hoặc cành mất độ tươi/cứng rồi buông xuống (`héo rũ`, `cây rũ lá`; *wilt, droop*); dáng rũ không tự xác định thiếu nước, bệnh, úng hay cây đã chết; (2) người hoặc thân thể lả xuống vì rất mệt (`mệt rũ`, `rũ người`; *go limp, be exhausted*), là lời tả mức cảm nhận/dáng vẻ chứ không thay đo sinh hiệu hay chẩn đoán; (3) làm vật bám/vướng rơi ra hoặc dứt khỏi điều đeo mang (`rũ nước`, `rũ bụi`, `rũ bỏ trách nhiệm`, `rũ sạch xiềng xích`; *shake off, cast off, shed*). `Rũ bỏ` nhấn dứt ra nhưng không tự làm nghĩa vụ pháp lý biến mất; `rũ sạch` là cách nhấn, không bảo chứng sạch tuyệt đối theo chuẩn đo. Phân biệt `rũ` với `rủ` mời cùng làm/buông thõng, `giũ` động tác rung mạnh và chỉnh vải (hai từ có vùng giao nhau), `ủ rũ` buồn thiếu sinh khí, `rũ rượi` nhấn dáng mệt/héo. Lời Sài Gòn–Nam Bộ dùng tự nhiên `mệt rũ người`, `cây rũ hết trơn`, `rũ cho ráo nước`; `hết trơn` chỉ tăng mức khẩu ngữ, không thay số liệu. Tab Nôm ghi `瘻` đúng tổ hợp rũ rượi và `𢷀`/`𪮴` đúng rũ bỏ.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
3 nét nghĩa🇻🇳 Tả trạng thái thực vật héo hoặc rủ xuống; nguyên nhân, khả năng phục hồi và mức thiệt hại cần quan sát hay chẩn đoán riêng.
🇬🇧 Of a plant or leaf, to wilt, lose firmness, and droop, without specifying the cause or whether recovery is possible.
Ví dụ dùng từ:
Mấy chậu rau rũ lá giữa trưa nhưng tươi lại lúc chiều, nên dáng rũ chưa đủ kết luận cây bệnh.
Several vegetable pots droop at noon and recover by evening, so the drooping alone does not establish disease.
Source: VietLayers editorial exampleCây bầu héo rũ từng nhánh, người trồng kiểm tra đất và rễ trước khi chọn cách xử lý.
The gourd plant wilts branch by branch, so the grower checks the soil and roots before choosing treatment.
Source: VietLayers editorial exampleNgoại nói nắng quá làm giàn bông rũ hết trơn, còn mức thiếu nước phải đo và xem đất.
Grandma says the heat has left the flowers completely drooping, while the water deficit must be assessed from measurements and soil.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Tả mức mệt mạnh qua cảm giác hoặc dáng thân thể; không tự cho nguyên nhân, bệnh lý hay mức nguy cấp.
🇬🇧 To go limp or feel utterly exhausted, as an everyday description rather than a medical assessment.
Ví dụ dùng từ:
Chạy giao hàng cả buổi, anh Tư mệt rũ người nên nghỉ uống nước rồi mới đi tiếp.
After making deliveries all morning, Mr Tư is exhausted and rests for water before continuing.
Source: VietLayers editorial exampleCô ấy ngồi rũ xuống ghế sau ca làm, nhưng câu mệt rũ không cho biết có bệnh hay không.
She sinks limply into a chair after her shift, but saying she is mệt rũ does not establish whether she is ill.
Source: VietLayers editorial exampleTụi nhỏ đá banh về rũ rượi mà vẫn cười nói, cho thấy rũ trong câu đang nhấn cái mệt.
The children return from football utterly worn out but still laughing, showing that rũ here intensifies fatigue.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Chỉ động tác làm nước, bụi hay vật bám rơi khỏi bề mặt và nghĩa chuyển thoát khỏi ràng buộc; mức sạch hoặc hiệu lực dứt nghĩa vụ cần chứng cứ riêng.
🇬🇧 To shake or cast off something clinging, and figuratively to shed a burden, tie, role, or responsibility.
Ví dụ dùng từ:
Chị rũ bó rau cho ráo nước rồi mới bỏ vào rổ, chớ chữ rũ không bảo đảm rau đã khô hẳn.
She shakes the bunch of vegetables to drain water before placing it in the basket; rũ does not mean they are completely dry.
Source: VietLayers editorial exampleAnh công nhân rũ bụi khỏi áo ngoài khu làm việc theo đúng hướng dẫn của xưởng.
The worker shakes dust from his jacket outside the work area in accordance with workshop instructions.
Source: VietLayers editorial exampleMột giám đốc không thể chỉ tuyên bố rũ bỏ trách nhiệm mà làm nghĩa vụ trong hợp đồng tự biến mất.
A director cannot make contractual duties disappear merely by declaring that he casts off responsibility.
Source: VietLayers editorial exampleNhân vật muốn rũ sạch quá khứ để làm lại, nhưng lời rũ sạch không xóa hậu quả đối với người khác.
The character wants to cast off the past and begin again, but the phrase rũ sạch does not erase consequences for others.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Huệ nằm rũ rượi trong phòng.”