Giải nghĩa nhanh:

Rợp means shaded by something overhead or so densely present that it seems to cover a broad area or field of view.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
rợp(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Rợp` là có bóng che phủ (`chỗ rợp`, `rợp bóng cây`; *shaded*) hoặc nhiều/dày đến mức tạo cảm giác phủ kín một khoảng nhìn (`cờ rợp phố`, `chim bay rợp trời`; *filling or covering the view*). Nét thứ nhất nói có tán/bóng che, không tự bảo đảm nhiệt độ mát, chống mưa, an toàn hay quyền sử dụng chỗ ấy. Nét thứ hai giàu hình ảnh và thường phóng đại: `rợp trời` không phải số đo toàn bộ bầu trời, còn `cờ rợp phố` không tự cho số lượng, độ dài tuyến hay mức tham gia. `Rợp bóng`, `che rợp`, `phủ rợp` là kết hợp thường gặp; `rờm rợp`, `um tùm`, `rậm rạp`, `đông nghẹt` chỉ gần từng cảnh. Trong lời Nam Bộ, `mát rượi` tả cảm giác, `che kín`, `phủ đầy`, `đông nghẹt` diễn giải kết quả theo vật nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn. Phân biệt `rợp` với `rộp` là phồng bề mặt. Tab Nôm ghi năm dạng được dẫn trực tiếp trong `rợp bóng`, chỉ ở đúng phạm vi chứng tích ấy.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

2 nét nghĩa
1có bóng của tán hoặc vật phía trên che phủÁnh sáng; bóng che; không gian[neutral]
B1

🇻🇳 Trạng thái có bóng che; độ mát, độ khô, an toàn và quyền sử dụng phải được xác định riêng.

🇬🇧 Shaded by foliage or another overhead cover, without guaranteeing coolness, dryness, or safety.

Grammar Patterns:
chỗ/nơi + rợprợp + bóng + câyvật + che rợp + nơi

Ví dụ dùng từ:

Bà con ngồi nghỉ ở chỗ rợp dưới hàng me sau khi được chủ nhà đồng ý.

The neighbors rest in the shade beneath the tamarind trees after getting the homeowner's permission.

Source: VietLayers editorial example

Tán xoài rợp bóng trước hiên, nhưng buổi trưa vẫn cần đo nhiệt nếu công việc có yêu cầu.

The mango canopy shades the porch, but midday temperature still needs measuring when the work requires it.

Source: VietLayers editorial example

Giàn bầu che rợp một góc sân, để nắng lọt thành những đốm nhỏ trên nền.

The gourd trellis shades one corner of the yard, letting sunlight fall in small patches on the ground.

Source: VietLayers editorial example

Chỗ rợp không có nghĩa chắc chắn khô ráo khi mưa tạt hoặc an toàn khi cành cây yếu.

A shaded spot is not necessarily dry in wind-driven rain or safe beneath a weak branch.

Source: VietLayers editorial example

Ngoại nói mé vườn rợp bóng cây, còn mát rượi là cảm giác của người đứng ở đó.

Grandma says the garden edge is shaded by trees, while mát rượi describes how it feels to stand there.

Source: VietLayers editorial example
2nhiều hoặc dày đến mức dường như phủ đầy một vùng hay tầm nhìnMật độ; cảnh quan; cách nói hình ảnh[neutral]
B1

🇻🇳 Cách tả giàu hình ảnh về mật độ và độ phủ nhìn thấy; không thay số đếm, bản đồ phạm vi hoặc kết luận về toàn thể.

🇬🇧 So numerous or dense that they seem to cover an area or field of view, often as visual hyperbole rather than measurement.

Grammar Patterns:
vật + rợp + nơi/trờirợp + một vùngnhiều đến + rợp + tầm nhìn

Ví dụ dùng từ:

Cờ treo rợp phố trong đoạn phim, nhưng muốn biết số lượng phải xem hồ sơ tổ chức.

Flags fill the street in the footage, but the organizing records are needed for an exact count.

Source: VietLayers editorial example

Đàn chim bay rợp trời là cách tả cảnh nhìn choáng ngợp, không có nghĩa chúng phủ kín mọi khoảng trời.

A flock of birds darkening the sky is vivid description, not a claim that every part of the sky is covered.

Source: VietLayers editorial example

Những cánh buồm rợp một khúc sông trong bức ảnh chợ nổi ngày trước.

Sails crowd an entire stretch of river in the old floating-market photograph.

Source: VietLayers editorial example

Khán giả giơ bảng rợp tầm mắt người quay, song câu này không cho biết toàn bộ khán đài đều tham gia.

Spectators hold signs across the camera's field of view, but this does not mean the entire stand participates.

Source: VietLayers editorial example

Hoa giấy nở rợp cổng là lời tả độ phủ nổi bật, không phải phép đo diện tích chính xác.

Bougainvillea blooming all over the gate is a vivid description of coverage, not an exact area measurement.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

Bến Súc lại nằm trên một cái bưng lớn, ngó xuống phía mặt trời mọc, đất thấp lại được nhờ nước ngọt của ngọn sông Bến Nghé quanh co chan rưới, nên vườn tược thạnh mậu, hoa quả tươi tốt; còn dựa sau lưng, về phía mặt trời lặn, thì đất dốc cao, nên chỗ còn rừng bụi u nhàn, chỗ trồng cao su rậm rợp, chỗ làm ruộng rẫy chớn chở.
Hồ Biểu ChánhÁi tình miếu, Chương 1