Rỗng tuếch emphatically means completely empty and, figuratively, lacking meaningful or substantial content.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Rỗng tuếch` là tính từ khẩu ngữ có sắc thái nhấn mạnh, nghĩa là hoàn toàn không có gì ở bên trong (`túi rỗng tuếch`, *completely empty*) hoặc, theo nghĩa chuyển, lời nói/văn bản/ý tưởng thiếu nội dung đáng kể (`bài nói rỗng tuếch`, *devoid of substance*). Với vật chứa hay nơi chốn, từ không tự chứng minh đã kiểm kê bằng không, sạch, an toàn, bị bỏ hoang hay sẵn để sử dụng; túi rỗng tuếch cũng không đủ kết luận chủ nhân nghèo hoặc mắc nợ. Với nội dung, nên nêu thiếu dữ kiện, luận cứ hay đề xuất nào thay vì biến từ thành lời công kích người nói. Cách cũ `đầu óc rỗng tuếch` là lời xúc phạm trí tuệ, không dùng như nhận xét trung tính hay chẩn đoán. `Trống trơn`, `trống lốc`, `trống huếch trống hoác`, `hổng có gì trơn` gần nghĩa vật lý trong lời Nam Bộ; `trống rỗng` thường trung tính hoặc chỉ cảm xúc hơn. Tab Nôm ghi ba dạng cho thành tố `rỗng` có dẫn chứng trực tiếp `rỗng tuếch`, không coi chúng là chữ của toàn cụm.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
2 nét nghĩa🇻🇳 Cách nói nhấn mạnh trạng thái trống theo quan sát; không thay số liệu kiểm kê, đánh giá an toàn hay kết luận về hoàn cảnh của chủ sở hữu.
🇬🇧 Completely empty inside, as an emphatic observation rather than a verified inventory or safety finding.
Ví dụ dùng từ:
Mở hộp ra, Bé thấy bên trong rỗng tuếch, không còn miếng bánh nào.
When Bé opens the box, she finds it completely empty, with no cake left inside.
Source: VietLayers editorial exampleCái túi rỗng tuếch sau buổi chợ không đủ chứng minh cô Sáu đang mắc nợ.
An empty bag after the market does not prove that Aunt Sáu is in debt.
Source: VietLayers editorial exampleCăn phòng rỗng tuếch chỉ cho biết chưa có đồ đạc trong tầm nhìn, không cho biết nó an toàn để vào.
The completely empty room merely has no visible furnishings; that does not establish that it is safe to enter.
Source: VietLayers editorial exampleKho nhìn rỗng tuếch, nhưng nhân viên vẫn đối chiếu sổ trước khi ghi tồn kho bằng không.
The storehouse looks bare, but staff still reconcile the records before entering zero inventory.
Source: VietLayers editorial exampleNgoại nói hũ gạo rỗng tuếch, theo giọng Nam Bộ là hổng còn hột nào trơn.
Grandma says the rice jar is utterly empty—in southern speech, there is not a single grain left.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Nghĩa chuyển chê lời hay văn bản chưa có chất liệu đáng kể; nên chỉ rõ phần còn thiếu và tránh dán nhãn trí tuệ cho người.
🇬🇧 Figuratively devoid of meaningful substance, evidence, or ideas, best applied to content rather than a person's intelligence.
Ví dụ dùng từ:
Bài phát biểu nghe rỗng tuếch vì nêu mục tiêu mà không có việc làm, thời hạn hay người chịu trách nhiệm.
The speech feels hollow because it states goals without actions, deadlines, or responsible owners.
Source: VietLayers editorial exampleCâu quảng cáo rỗng tuếch nếu chỉ nói tốt nhất mà không cho tiêu chí so sánh.
The advertising line is empty if it only says best without providing comparison criteria.
Source: VietLayers editorial exampleBiên tập viên thay lời chê rỗng tuếch bằng ghi chú cụ thể rằng đoạn văn còn thiếu dữ kiện và ví dụ.
The editor replaces the vague charge of emptiness with a specific note that the paragraph lacks evidence and examples.
Source: VietLayers editorial exampleMột lời hứa rỗng tuếch là lời chưa có cam kết thực hiện rõ, nhưng từ ấy không tự chứng minh người nói cố ý dối.
An empty promise lacks a clear commitment to action, but the term alone does not prove deliberate deception.
Source: VietLayers editorial exampleKhông nên gọi đầu óc ai rỗng tuếch; hãy nhận xét chính ý tưởng hoặc lập luận còn thiếu chất liệu.
Do not call anyone's mind empty; critique the idea or argument that lacks substance instead.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Hai môn đệ túi rỗng tuếch.”