Giải nghĩa nhanh:

Roi has three noun senses: a flexible rod or whip; the northern name of the wax-apple-type fruit commonly called mận in southern Vietnam; and a biological flagellum.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
roi(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Roi` có ba danh từ đồng âm: (1) vật hình que dài và dẻo dùng để quất/đánh hoặc điều khiển gia súc: `roi mây`, `roi da`, `đòn roi`, `một roi` (*cane; switch; whip; lash* theo vật và câu). Các câu `thương cho roi cho vọt` phản ánh quan niệm cũ, không phải khuyến nghị dùng bạo lực; từ không làm hành vi đánh trở nên hợp pháp hoặc vô hại; (2) ở miền Bắc, tên cây/quả cùng nhóm mận roi, quả mọng hình chuông/quả lê, thịt xốp mọng nước; trong lời Nam Bộ thường gọi `mận`, như `mận An Phước`, còn `mận` miền Bắc thường chỉ plum (*wax apple/water apple/rose apple* phải theo giống): tên vùng không tự định danh loài, độ chín, độ ngọt hay an toàn; (3) sinh học: bộ phận dạng sợi giúp một số tế bào/vi sinh vật vận động, dịch là *flagellum* (số nhiều *flagella*), không đồng nhất máy móc với `lông`/cilia và không suy loài, khả năng gây bệnh hay tốc độ từ việc có roi. Tab Nôm `𩍢` chỉ ghi lớp roi da/roi vọt, không áp cho quả hoặc thuật ngữ tế bào.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

3 nét nghĩa
1vật dài, nhỏ và dẻo dùng để quất, đánh hoặc điều khiển gia súcVật dụng; chăn nuôi; tư liệu lịch sử[neutral]
B1

🇻🇳 Dụng cụ dạng que/dây dẻo; trong tư liệu còn dùng roi làm loại từ đếm một lần quất.

🇬🇧 A flexible rod, switch, or whip used for striking or handling an animal; also a lash as a counted stroke in historical contexts.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
cây + roiroi + vật liệuđòn + roisố + roi

Ví dụ dùng từ:

Bảo tàng đặt cây roi mây trong tủ kính cùng chú thích về cách dùng thời trước.

The museum displays a rattan cane in a glass case with a note about its former use.

Source: VietLayers editorial example

Cụm đòn roi nói đến việc đánh phạt, nhưng tên roi không làm hành vi ấy thành vô hại.

Đòn roi refers to physical punishment, but the word roi does not make that conduct harmless.

Source: VietLayers editorial example

Biên bản xưa ghi bị phạt một roi; bản dịch dùng one stroke và giữ rõ bối cảnh lịch sử.

An old record says bị phạt một roi; the translation uses one stroke and preserves the historical context.

Source: VietLayers editorial example

Câu thương cho roi cho vọt phản ánh một quan niệm cũ, không phải lời khuyên nuôi dạy trẻ hiện nay.

The saying thương cho roi cho vọt reflects an old belief rather than current child-rearing advice.

Source: VietLayers editorial example
2miền Bắc: cây/quả thường được Nam Bộ gọi là mận, có thịt xốp và mọng nướcCây quả; tên vùng; ẩm thực[neutral]
B1

🇻🇳 Tên vùng phía Bắc của nhóm quả hình chuông/quả lê thuộc chi Syzygium; giống cụ thể và tên tiếng Anh cần theo hồ sơ cây.

🇬🇧 A northern Vietnamese name for wax-apple-type fruit, commonly called mận in southern Vietnam; the exact species or cultivar requires fuller identification.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
cây/quả + roiroi + màu/giốngmiền Bắc gọi + roiNam Bộ gọi + mận

Ví dụ dùng từ:

Ngoài Bắc, cô bán hàng ghi quả roi; vào Sài Gòn, cùng nhóm trái ấy thường được gọi là mận.

In northern Vietnam the vendor labels the fruit quả roi; in Saigon, the same fruit group is commonly called mận.

Source: VietLayers editorial example

Tên roi chưa đủ cho biết trái thuộc giống nào hay khi chín sẽ ngọt đến mức nào.

The name roi alone does not identify the cultivar or how sweet the ripe fruit will be.

Source: VietLayers editorial example

Bản dịch thực đơn hỏi lại vùng dùng từ trước khi chuyển roi thành wax apple hay một tên quả cụ thể hơn.

The menu translator checks the regional usage before rendering roi as wax apple or a more specific fruit name.

Source: VietLayers editorial example
3sinh học: bộ phận dạng sợi giúp một số tế bào hoặc vi sinh vật vận độngSinh học tế bào; vi sinh vật học[neutral]
B1

🇻🇳 Cấu trúc vận động dạng sợi, thường đối ứng với flagellum; cấu tạo và chức năng cụ thể tùy sinh vật.

🇬🇧 A biological flagellum, a threadlike motile structure found on some cells and microorganisms.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
roi + của + tế bàotế bào/vi khuẩn + có + roisố lượng/vị trí + roi

Ví dụ dùng từ:

Hình trong giáo trình chú thích roi của tế bào là flagellum, không phải một cây roi thu nhỏ.

The textbook labels the cell's roi as a flagellum, not as a miniature whip.

Source: VietLayers editorial example

Báo cáo ghi vi khuẩn có roi nhưng chưa từ đó kết luận chủng nào hay có gây bệnh hay không.

The report notes that the bacterium has a flagellum but does not infer its strain or pathogenicity from that fact.

Source: VietLayers editorial example

Trong thuật ngữ sinh học, roi và lông phải đối chiếu cấu trúc tương ứng thay vì dịch cả hai là hair.

In biological terminology, roi and lông must be matched to their respective structures rather than both being translated as hair.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

Tôi rút chân khỏi bùn, toan rút lui về phía cây bần để tìm một nhánh cây làm roi.
Sơn Nam26 Truyện Ngắn Sơn Nam, Con sấu cuối cùng