râu

nounA2
Giải nghĩa nhanh:

Râu means facial hair on a person's chin, cheeks, or upper lip, and by resemblance also names whiskers, barbels, antennae, or threadlike parts of certain animals and plants, with the English term depending on the species.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
râu(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Râu` trước hết là lông mọc ở cằm, má hoặc quanh mép người, thường nói `để râu`, `cạo râu`, `bộ râu` (*beard; facial hair*); `ria` hẹp hơn, thường chỉ phần trên môi. Sự có, ít/nhiều hay kiểu râu không tự xác định tuổi, giới, tính cách, nghề nghiệp, tôn giáo hoặc độ đáng tin của một người. Theo phép gọi giống hình, râu còn chỉ những sợi hay phần dài mảnh ở động vật: `râu mèo` thường là *whiskers*, `râu cá` là *barbels*, `râu tôm` có thể là *antennae*; không dịch tất cả thành *beard*. Ở thực vật, râu gọi phần dạng sợi thò ra, quen nhất là `râu bắp/râu ngô` (*corn silk*); tên gọi không tự cho công dụng dược liệu hay độ chín. Trong Sài Gòn–Nam Bộ, `râu bắp` tự nhiên hơn `râu ngô`, còn `bộ râu`, `cạo râu`, `râu ria` dùng toàn quốc. Phân biệt `râu` với `ria`, `lông`, `tua`, `rễ`, `râu ria` nghĩa chuyển là phần phụ/lặt vặt, cùng `rau` là vegetable và `rầu` là buồn phiền. Tab Nôm ghi `𩯁` theo chứng tích `râu ria` ở người; các lớp động vật và thực vật được giải theo phép gọi tương tự, không giả là cùng một chứng tích chữ.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

3 nét nghĩa
1lông mọc ở cằm, má hoặc quanh mép ngườiCơ thể; diện mạo[neutral]
A2

🇻🇳 Phần lông trên khuôn mặt, nhất là ở cằm, hai má và quanh miệng, có thể được cạo, tỉa hoặc để dài.

🇬🇧 Hair growing on the face, especially the chin, cheeks, and around the mouth, which may be shaved, trimmed, or grown out.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
bộ + râuđể/cạo/tỉa + râurâu + tính từngười + có + râu

Ví dụ dùng từ:

Ông ngoại tỉa râu gọn trước khi đi dự đám cưới.

Grandpa trims his beard neatly before attending the wedding.

Source: VietLayers editorial example

Anh để râu vì thích kiểu ấy, chớ bộ râu không nói lên tính cách của anh.

He grows a beard because he likes the style; it does not reveal his character.

Source: VietLayers editorial example

Ria thường chỉ phần lông trên môi, còn râu có thể bao gồm cằm và hai má.

Ria usually refers to hair above the lip, while râu may include the chin and cheeks.

Source: VietLayers editorial example

Người thợ hỏi khách muốn cạo râu sát hay chỉ tỉa ngắn.

The barber asks whether the customer wants a close shave or merely a shorter trim.

Source: VietLayers editorial example
2phần dạng sợi dài ở một số động vật, gọi theo hình giống râu ngườiĐộng vật; cách gọi theo hình dạng[neutral]
B1

🇻🇳 Tên gọi thông thường cho các sợi cảm giác hoặc phần phụ dài mảnh quanh miệng hay đầu động vật, phải dịch theo cấu tạo của từng loài.

🇬🇧 An everyday name for long threadlike sensory hairs or appendages around an animal's mouth or head, translated according to the species and structure.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
râu + tên động vậtcon + vật + có + râusợi + râu

Ví dụ dùng từ:

Râu mèo trong câu này dịch là whiskers chứ không phải beard.

Râu mèo is translated as whiskers in this sentence, not beard.

Source: VietLayers editorial example

Người bán chỉ hai sợi râu cá trê để phân biệt phần phụ ấy với vây.

The seller points to the catfish's two barbels to distinguish those appendages from its fins.

Source: VietLayers editorial example

Râu tôm bị gãy trong lúc sơ chế không cho biết con tôm đã tươi bao lâu.

A broken shrimp antenna during preparation does not show how long the shrimp has been fresh.

Source: VietLayers editorial example
3phần dài mảnh như sợi ở hoa, quả hoặc bộ phận của một số câyThực vật; nông sản[neutral]
B1

🇻🇳 Tên gọi theo hình dáng cho phần dạng sợi thò ra ở một số loài cây, quen thuộc nhất là các vòi nhụy dài của bắp.

🇬🇧 A shape-based name for a threadlike part protruding from certain plants, most familiarly the long styles of an ear of corn.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
râu + tên cây/hoasợi + râu + danh từdanh từ + có + râu

Ví dụ dùng từ:

Ở Nam Bộ, bà con thường gọi phần sợi trên trái bắp là râu bắp.

In Southern Vietnam, people commonly call the silk on an ear of corn râu bắp.

Source: VietLayers editorial example

Râu bắp chuyển màu không phải là dấu hiệu duy nhất để quyết định lúc thu hoạch.

A change in corn-silk color is not the sole sign for deciding when to harvest.

Source: VietLayers editorial example

Từ râu ở cây gọi theo hình dáng, nên bản dịch phải dùng corn silk hoặc tên bộ phận thực vật phù hợp.

For plants, râu is a shape-based term, so the translation should use corn silk or the appropriate botanical part.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

Tôi nằm chiêm bao thấy ông thần hiện về, râu tóc bạc phơ.
Sơn NamBiển Cỏ Miền Tây, Lũ trẻ chăn trâu