rau đắng

nounB1
Giải nghĩa nhanh:

Rau đắng is a taste-based common name for bitter edible herbs, not a single species; full names such as rau đắng đất and rau đắng biển can refer to different plants and should be identified separately.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
rau đắng(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Rau đắng` là tên gọi thông thường theo vị cho một số loại rau ăn có vị đắng, rất quen trong bữa ăn Nam Bộ, như rau đắng ăn với cháo cá lóc. Từ trần không đủ chỉ một loài: `rau đắng đất` thường gắn với *Glinus oppositifolius*, còn `rau đắng biển` với *Bacopa monnieri*; hai tên khoa học này hiện được Kew chấp nhận, nhưng mẫu thực tế vẫn cần nhận diện đúng từ toàn tên, hình thái và nguồn. Vì cách gọi địa phương có thể chồng lấn, không gắn tự động bare `rau đắng` với một danh pháp. `Đắng` mô tả vị nổi bật, không mặc nhiên là độc, hư, già hay có tác dụng chữa bệnh; câu `đắng hậu ngọt` là cảm nhận vị, không phải kết luận hóa học. Các lời truyền miệng về công dụng phải được ghi là dân gian và không thay lời khuyên y khoa. Ở Nam Bộ, `rau đắng ăn cháo cá lóc`, `rau đắng đất`, `rau đắng biển`, `nhúm rau đắng` là các tổ hợp tự nhiên. Phân biệt với `mướp đắng/khổ qua`, `rau đắng cay` nghĩa bóng trong văn chương và mọi loại `rau có vị đắng`. Tab Nôm ghi `䔲` cho thành tố `đắng` theo `đăng đắng; mướp đắng`, không giả là chứng tích trọn tên cây.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

1 nét nghĩa
1tên chung theo vị cho một số loại rau ăn có vị đắngRau ăn; tên thực vật thông thường; Nam Bộ[neutral]
B1

🇻🇳 Cách gọi thông thường cho những cây rau nhỏ có vị đắng dùng làm thức ăn; danh tính loài phải dựa vào tên đầy đủ và nhận diện thực vật, không dựa riêng từ trần.

🇬🇧 A common taste-based name for small bitter edible herbs whose species identity must be established from the full plant name and botanical identification, not the bare term alone.

Grammar Patterns:
rau đắng + đất/biểnrau đắng + ăn với + mónnhúm/rổ/mớ + rau đắngvị + rau đắng

Ví dụ dùng từ:

Tô cháo cá lóc nóng ăn kèm một nhúm rau đắng mới hái.

The hot snakehead-fish congee is served with a small handful of freshly picked bitter greens.

Source: VietLayers editorial example

Má để rau đắng riêng, ai thích vị đắng thì tự thêm vô tô.

Mom serves the bitter greens separately so anyone who likes the bitterness can add some to the bowl.

Source: VietLayers editorial example

Tên rau đắng một mình chưa đủ để ghi đúng tên khoa học của mẫu cây.

The bare name rau đắng is not sufficient for assigning the correct scientific name to a plant specimen.

Source: VietLayers editorial example

Rau đắng đất thường được đối chiếu với Glinus oppositifolius trong tài liệu thực vật.

Rau đắng đất is commonly matched with Glinus oppositifolius in botanical references.

Source: VietLayers editorial example

Rau đắng biển thường được đối chiếu với Bacopa monnieri, khác loài rau đắng đất.

Rau đắng biển is commonly matched with Bacopa monnieri and differs from rau đắng đất.

Source: VietLayers editorial example

Người bán nói rõ rau đắng đất để khách khỏi hiểu nhầm sang loại rau đắng khác.

The vendor specifies rau đắng đất so customers do not confuse it with another bitter herb.

Source: VietLayers editorial example

Vị rau đắng trong bữa này dịu dần sau khi nhai, nhưng cảm nhận có thể khác từng người.

The bitterness of the greens in this meal softens as they are chewed, though each person may perceive it differently.

Source: VietLayers editorial example

Rau đắng có vị đắng không đồng nghĩa cây ấy độc hoặc đã hư.

A bitter taste in rau đắng does not mean that the plant is poisonous or spoiled.

Source: VietLayers editorial example

Lời truyền miệng về rau đắng cần được ghi là kinh nghiệm dân gian, không viết thành công dụng chữa bệnh đã xác nhận.

Claims passed down about rau đắng should be labeled as folk experience, not written as confirmed medical effects.

Source: VietLayers editorial example

Trong câu này, rau đắng là tên món rau ăn kèm chứ không phải hình ảnh ẩn dụ về cuộc đời.

In this sentence, rau đắng names an accompanying edible herb rather than serving as a metaphor for life's hardships.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

Cơm cạn rồi, nàng ra trước sân ngắt ít ngọn rau đắng đặng luộc mà chấm mắm.
Hồ Biểu ChánhNgọn cỏ gió đùa, Chương 10- Quyển thứ ba - Nắng táp mưa sa