Giải nghĩa nhanh:

Quy can mean to group, attribute, or reduce something to a category; it is also several distinct Sino-Vietnamese elements and an older name for the letter Q.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
quy(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Quy` có nhiều lớp đồng âm phải tách. Là động từ, `quy` nghĩa tính, gom, chuyển hoặc gán về một mối, một loại, một chuẩn hay một nguyên nhân: `quy về`, `quy vào`, `quy đổi`, `quy trách nhiệm`; lớp này liên hệ `歸`. Là yếu tố `規`, nó góp nghĩa khuôn phép, đặt định hoặc trù liệu trong `quy tắc`, `quy định`, `quy hoạch`, nhưng không dùng độc lập để thay toàn bộ các danh từ ấy. `Quy` còn là âm Hán–Việt văn chương của `龜` nghĩa rùa trong `Kim Quy`; không gọi mọi con rùa hiện đại là quy. Một lớp khác là tên cũ/biến thể của chữ cái `Q` hay tổ hợp `qu`, có lịch sử vay tên chữ Pháp. Dạng `qui` là biến thể chính tả gặp trong tư liệu và tên riêng; không sửa tên riêng máy móc. Không nhập `quy` với `quỳ`, `quý`, `quỷ`, `quỹ` hoặc `quỵ`.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

4 nét nghĩa
1gom, tính, chuyển hoặc gán về một mối, loại, chuẩn hay nguyên nhânPhân loại; quy đổi; lập luận[neutral]
B2

🇻🇳 Đưa nhiều trường hợp về chung một đầu mối, biểu diễn theo một chuẩn khác, hoặc gán một kết quả hay trách nhiệm cho một nguyên nhân hoặc chủ thể.

🇬🇧 To group or reduce items to a common category or standard, or to attribute an outcome or responsibility to a cause or party.

Grammar Patterns:
quy + đối tượng + về/vào + nhómquy + đơn vị + ra/thành + đơn vịquy + trách nhiệm/công/tội + cho + người

Ví dụ dùng từ:

Nhóm nghiên cứu quy các câu trả lời gần nghĩa về một mã nhưng vẫn giữ bản gốc để kiểm tra.

The research team groups near-equivalent responses under one code while retaining the originals for review.

Source: VietLayers editorial example

Kế toán quy khoản thu bằng ngoại tệ ra đồng Việt Nam theo tỷ giá được nêu trong báo cáo.

The accountant converts the foreign-currency receipt into Vietnamese đồng using the rate stated in the report.

Source: VietLayers editorial example

Không nên quy sự chậm trễ cho một người khi quy trình chung cũng có điểm nghẽn.

The delay should not be attributed to one person when the shared process also contains a bottleneck.

Source: VietLayers editorial example

Bản đồ quy nhiều loại mặt phủ vào ba nhóm màu để người đọc dễ so sánh.

The map reduces several land-cover types to three color groups for easier comparison.

Source: VietLayers editorial example
2yếu tố Hán–Việt chỉ khuôn phép, đặt định hoặc trù liệu trong các từ ghépHán–Việt; cấu tạo từ[formal]
B2

🇻🇳 Thành tố `規` xuất hiện trong các từ ghép về chuẩn mực, quy tắc hoặc việc vạch định như quy cách, quy định và quy hoạch.

🇬🇧 The Sino-Vietnamese element 規 in compounds concerning rules, standards, prescription, or planning.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
quy + thành tố Hán–Việt

Ví dụ dùng từ:

Chữ quy trong quy định mang lớp nghĩa đặt ra khuôn phép, chứ không phải động từ gom về.

The element quy in quy định conveys setting a rule, not grouping things together.

Source: VietLayers editorial example

Chữ quy trong quy hoạch thuộc `規`, còn quy về một mối thuộc lớp nghĩa `歸`.

The quy in quy hoạch represents 規, whereas the verb in quy về một mối belongs to the 歸 sense.

Source: VietLayers editorial example
3âm Hán–Việt văn chương của rùa, thường còn trong tên gọiVăn chương; điển tích[literary]
C1

🇻🇳 Âm đọc của `龜` nghĩa rùa, chủ yếu gặp trong văn Hán–Việt, điển tích hoặc tên như Kim Quy.

🇬🇧 A literary Sino-Vietnamese reading of 龜, meaning turtle, retained mainly in names and learned expressions.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
Kim + Quyquy + danh từ Hán–Việt

Ví dụ dùng từ:

Tên Thần Kim Quy dùng chữ quy với nghĩa rùa vàng trong truyền thuyết.

The name Thần Kim Quy uses quy in the sense of the golden turtle in legend.

Source: VietLayers editorial example

Người biên tập giữ nguyên Quy trong tên Kim Quy, nhưng dịch con vật thông thường là rùa.

The editor preserves Quy in the name Kim Quy but translates the ordinary animal as turtle.

Source: VietLayers editorial example
4tên cũ hoặc biến thể của chữ cái Q và tổ hợp quChữ viết; đánh vần[archaic]
B2

🇻🇳 Cách gọi chữ cái Q hoặc tổ hợp chữ qu, có lịch sử liên hệ tên chữ trong tiếng Pháp và hiện không phải cách gọi duy nhất.

🇬🇧 An older or variant name for the letter Q or the digraph qu, historically related to the French letter name.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
chữ Q + đọc/gọi + là + quy

Ví dụ dùng từ:

Một số tài liệu cũ gọi chữ Q là quy, trong khi cách dạy hiện nay có thể dùng tên khác.

Some older materials call the letter Q quy, while current teaching may use another name.

Source: VietLayers editorial example

Khi chép lời đánh vần có tiếng quy, người biên tập phải xem đó là tên chữ hay động từ.

When transcribing a spelling sequence containing quy, the editor must determine whether it is a letter name or a verb.

Source: VietLayers editorial example