quỳ

verbA2
Giải nghĩa nhanh:

Quỳ means to kneel: to lower the body so that one or both knees rest on a surface.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
quỳ(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Quỳ` là hạ người xuống để một hoặc hai đầu gối tì trên mặt đất hay mặt đỡ: *kneel; kneel down*. Có thể `quỳ một gối`, `quỳ hai gối`, `quỳ gối`, `quỳ xuống`; tư thế xuất hiện trong lao động, nghi lễ, cầu nguyện, cầu hôn, luyện tập hoặc hình phạt, nên bản thân từ không chứng minh tôn kính, đầu hàng, đồng thuận hay bị cưỡng ép. Phân biệt `quỳ` với `ngồi xổm`, `khụy gối` và `quỵ` là ngã gục hoặc suy sụp đột ngột. Dạng `quì` là biến thể chính tả cũ. Nguồn giải `quỳ` là âm phi Hán–Việt của `跪`, còn âm Hán–Việt chuẩn là `quỵ`; vì vậy tab chữ phải nói rõ quan hệ này, không gắn nhãn quỳ là âm Hán–Việt chuẩn.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

1 nét nghĩa
1hạ người để một hoặc hai đầu gối tì xuống mặt đỡTư thế; chuyển động[neutral]
A2

🇻🇳 Đưa cơ thể vào tư thế có một hoặc cả hai đầu gối chạm và chịu lực trên mặt đất hay một bề mặt khác.

🇬🇧 To lower the body into a position in which one or both knees touch and bear weight on a surface.

Grammar Patterns:
quỳ + xuốngquỳ + một/hai gốiquỳ + trước/bên + nơi hoặc ngườiquỳ + để + động từ

Ví dụ dùng từ:

Chú thợ quỳ một gối để nhìn sát đường ống dưới bồn rửa.

The repairman kneels on one knee to inspect the pipe beneath the sink.

Source: VietLayers editorial example

Đứa nhỏ quỳ xuống cột lại dây giày rồi đứng lên chạy tiếp.

The child kneels down to retie a shoelace and then gets up to keep running.

Source: VietLayers editorial example

Bà quỳ trước bàn thờ trong chốc lát theo nghi thức của gia đình.

She kneels briefly before the altar in accordance with her family's ritual.

Source: VietLayers editorial example

Anh quỳ một gối để cầu hôn, nhưng câu trả lời vẫn hoàn toàn thuộc về người được hỏi.

He kneels on one knee to propose, but the answer remains entirely up to the person being asked.

Source: VietLayers editorial example

Người hướng dẫn bảo học viên quỳ trên tấm đệm để tập động tác an toàn hơn.

The instructor asks the trainees to kneel on a mat to practise the movement more safely.

Source: VietLayers editorial example

Từ quỳ chỉ tư thế, không tự cho biết người ấy đang cầu nguyện, đầu hàng hay bị phạt.

The word quỳ denotes a posture and does not by itself show whether someone is praying, surrendering, or being punished.

Source: VietLayers editorial example

Trong cảnh này, quỳ gối dịch là kneel chứ không phải sit on the floor.

In this scene, quỳ gối translates as kneel, not sit on the floor.

Source: VietLayers editorial example

Má kê miếng lót cho con quỳ nhặt mấy món đồ rơi dưới gầm giường.

The mother puts down a pad for her child to kneel on while picking up items from under the bed.

Source: VietLayers editorial example

Nếu nhân vật bị ép quỳ, bản dịch phải giữ rõ yếu tố cưỡng ép thay vì chỉ tả tư thế trung tính.

If a character is forced to kneel, the translation must preserve the coercion rather than describing only a neutral posture.

Source: VietLayers editorial example

Tab chữ ghi quỳ liên hệ `跪`, nhưng âm Hán–Việt chuẩn của chữ ấy là quỵ.

The script tab records quỳ as related to 跪 while noting that its standard Sino-Vietnamese reading is quỵ.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

Mầy quỳ ở trong nhà tao hoài hả?
Sơn NamBiển Cỏ Miền Tây, Lũ trẻ chăn trâu