Quới nhơn is an older Southern form of quý nhân 貴人. In Southern prose it commonly means a benefactor or well-placed person who offers timely help; historical contexts may instead mean a person of rank or a formal title.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Quới nhơn` là dạng văn cũ/Nam Bộ của `quý nhân` (`貴人`). Trong lời kể Nam Bộ, từ thường chỉ người giúp đỡ, che chở, chỉ đường hoặc gỡ thế khó đúng lúc — gần `ân nhân`, `benefactor` hay `helpful patron` tùy quan hệ. Tuy nhiên, nghĩa gốc Hán văn còn có thể chỉ người sang, người có địa vị và từng là tước hiệu trong một số chế độ; phải đọc theo thời đại và câu, không tự đổi mọi trường hợp thành ân nhân. Từ không mặc định người giúp là thần linh, giàu có, có quyền lực pháp lý, giúp chắc thành công, hay người được giúp mắc một món nợ vô hạn. Dạng hiện hành là `quý nhân`; chỉ lớp `quý` 貴 mới có biến thể `quới`, không áp sang quý 季 là ba tháng hoặc can Quý 癸.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
2 nét nghĩa🇻🇳 Người đem lại sự giúp đỡ, bảo bọc, lời chỉ dẫn hay cơ hội quan trọng khi người khác đang khó khăn.
🇬🇧 A benefactor or helpful patron who provides timely support in a difficult situation.
Ví dụ dùng từ:
Lúc ghe mắc cạn, bà gặp quới nhơn cho mượn máy kéo và chỉ đường nước sâu.
When her boat runs aground, she meets a benefactor who lends her a motor and points out the deep channel.
Source: VietLayers editorial exampleÔng nói sẽ có quới nhơn giúp đỡ, nhưng cả nhà vẫn chuẩn bị phương án riêng.
He says a benefactor will help, but the family still prepares its own plan.
Source: VietLayers editorial exampleNgười quới nhơn che chở cậu trong câu chuyện là một trạng sư, chớ không phải thần thánh.
The benefactor protecting him in the story is a lawyer, not a deity.
Source: VietLayers editorial exampleCô mang ơn vị quới nhơn đã giới thiệu việc làm khi cô mới lên Sài Gòn.
She is grateful to the benefactor who introduced her to a job when she first arrived in Saigon.
Source: VietLayers editorial exampleGặp quới nhơn không có nghĩa mọi khó khăn tự nhiên biến mất.
Meeting a benefactor does not mean that every difficulty automatically disappears.
Source: VietLayers editorial exampleCụm quới nhơn độ mạng trong truyện phản ánh niềm tin của nhân vật, không phải lời bảo đảm về số phận.
The phrase quới nhơn độ mạng in the story reflects the character's belief, not a guarantee about destiny.
Source: VietLayers editorial exampleNhờ quới nhơn chỉ một mối hàng, chú mở được đường làm ăn rồi tự mình gây dựng tiếp.
With a benefactor's introduction to a buyer, he finds a business opening and then builds on it himself.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Trong văn lịch sử, có thể chỉ người thuộc tầng lớp sang trọng/có địa vị, hoặc là tên một phẩm tước; nghĩa cụ thể phụ thuộc triều đại và văn bản.
🇬🇧 Historically, a person of high status or a formal rank whose exact meaning depends on the period and polity.
Ví dụ dùng từ:
Trong bản sử ấy, quới nhơn chỉ người thuộc hàng sang, không phải ân nhân của nhân vật kể chuyện.
In that chronicle, quới nhơn denotes a person of rank, not the narrator's benefactor.
Source: VietLayers editorial exampleNếu quới nhơn là một tước hiệu trong bản cũ, người dịch phải tra đúng triều đại trước khi chọn tương đương tiếng Anh.
If quới nhơn is a formal title in an old text, the translator must identify the dynasty before choosing an English equivalent.
Source: VietLayers editorial exampleNgười biên tập không nên đổi mọi bậc quới nhơn trong văn cổ thành người cứu giúp.
An editor should not turn every bậc quới nhơn in an old text into a benefactor.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“- Em có biết quới nhơn che chở phò hộ cho em là ai không?”
“Ông Tư cứ trả lời bình tĩnh, rồi có quới nhơn giúp đỡ.”