Quốc vương is a king or monarch who heads a kingdom; the office's actual powers depend on the constitution and historical period.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Quốc vương` là vua, người giữ ngôi quân chủ đứng đầu một vương quốc: *king; monarch*. Từ không tự cho biết người ấy có quyền tuyệt đối hay chỉ giữ vai trò nghi lễ; quyền hạn phải đọc theo hiến pháp và thời kỳ. Không đồng nhất `quốc vương` với `hoàng đế`, `chủ tịch nước`, `thủ tướng`, `vương tử` hay mọi `quốc chủ` trong văn bản cổ. Khi người trị vì là phụ nữ, tiếng Việt thường dùng `nữ vương` hoặc `nữ hoàng` tùy truyền thống dịch và tước hiệu chính thức; không đổi tước hiệu lịch sử tùy ý. `Vua` tự nhiên hơn trong nhiều lời kể, còn `quốc vương` trang trọng, thường gặp trong ngoại giao, sử học và bản dịch thể chế. Tab ghi đầy đủ `國王`.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
1 nét nghĩa🇻🇳 Người giữ ngôi vua và đứng đầu một vương quốc, với quyền hạn thực tế được xác định bởi thể chế và thời kỳ lịch sử.
🇬🇧 A king or monarch at the head of a kingdom, whose actual powers are determined by the constitutional system and historical period.
Ví dụ dùng từ:
Quốc vương là vua đứng đầu một vương quốc, nhưng quyền hạn thay đổi theo từng thể chế.
A quốc vương is the king heading a kingdom, but the office's powers vary by constitutional system.
Source: VietLayers editorial exampleTrong chế độ quân chủ lập hiến, quốc vương có thể chủ yếu giữ vai trò nghi lễ.
In a constitutional monarchy, the king may perform a largely ceremonial role.
Source: VietLayers editorial exampleBiên niên sử ghi vị quốc vương lên ngôi năm nào nhưng cần đối chiếu lịch trước khi đổi sang niên đại hiện đại.
The chronicle records when the king acceded to the throne, but the calendar must be checked before converting the date.
Source: VietLayers editorial exampleQuốc vương không đồng nghĩa hoàng đế, vì tước hiệu và trật tự chính trị trong mỗi truyền thống khác nhau.
A king is not synonymous with an emperor because titles and political hierarchies differ across traditions.
Source: VietLayers editorial exampleBản dịch dùng quốc vương cho king và giữ nguyên tên tước hiệu chính thức ở chú thích.
The translation uses quốc vương for king and preserves the official title in a note.
Source: VietLayers editorial exampleMột quốc vương có thể bổ nhiệm thủ tướng theo hiến pháp mà không trực tiếp điều hành chính phủ hằng ngày.
A king may appoint a prime minister under the constitution without directing the government day to day.
Source: VietLayers editorial exampleTừ quốc vương không cho biết người trị vì được kế vị, bầu chọn hay lập lên bằng cách nào.
The word quốc vương does not reveal whether the ruler inherited, was elected to, or otherwise obtained the throne.
Source: VietLayers editorial exampleKhi gặp danh xưng quốc vương dành cho người trị vì là phụ nữ, người biên tập kiểm tra tước hiệu để chọn nữ vương, nữ hoàng hay cách gọi chính thức.
When quốc vương refers to a woman ruler, the editor checks the title before choosing nữ vương, nữ hoàng, or the official form.
Source: VietLayers editorial exampleTrong truyện kể Nam Bộ, nói ông vua thường tự nhiên hơn vị quốc vương, vốn mang giọng trang trọng.
In a Southern Vietnamese folktale, ông vua often sounds more natural than vị quốc vương, which is more formal.
Source: VietLayers editorial exampleTab Hán–Việt ghi quốc vương là 國王, trong đó vương nghĩa vua chứ không phải động từ vương mắc.
The Sino-Vietnamese tab records quốc vương as 國王, where vương means king and not the Vietnamese verb meaning to become caught or smeared.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Chủ nhà là chúa của gia tộc, quốc vương là chúa của quốc dân.”