Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Quốc ca` là bài hát chính thức đại diện cho một quốc gia: *national anthem*. Không phải mọi bài hát yêu nước, hành khúc, quốc thiều hay ca khúc thường được hát trong lễ hội đều là quốc ca; địa vị chính thức phải dựa vào quy định hoặc sự công nhận của quốc gia ấy. Với Việt Nam, khoản 3 Điều 13 Hiến pháp năm 2013 quy định quốc ca là nhạc và lời của bài `Tiến quân ca`. Cách biểu diễn, nghi thức và quyền sử dụng bản ghi có thể chịu quy định riêng, nên định nghĩa từ vựng không tự tạo hướng dẫn pháp lý. Phân biệt `quốc ca` với `quốc thiều`, thường nhấn phần nhạc không lời, và với `thánh ca`, `hymn`, `patriotic song`. Tab ghi đầy đủ hai thành tố Hán–Việt `國歌`.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
1 nét nghĩa🇻🇳 Bài hát được một quốc gia chính thức công nhận làm biểu tượng âm nhạc đại diện cho quốc gia đó.
🇬🇧 A song officially recognized by a country as its representative national anthem.
Ví dụ dùng từ:
Quốc ca là bài hát chính thức đại diện cho một quốc gia, không phải tên chung của mọi bài hát yêu nước.
A quốc ca is the official song representing a country, not a generic name for every patriotic song.
Source: VietLayers editorial exampleTheo Hiến pháp năm 2013, quốc ca của Việt Nam là nhạc và lời của bài Tiến quân ca.
Under the 2013 Constitution, Vietnam's national anthem consists of the music and lyrics of Tiến quân ca.
Source: VietLayers editorial exampleBuổi lễ cử quốc ca sau khi người phụ trách đã kiểm tra đúng bản nhạc và chương trình.
The ceremony plays the national anthem after the organizer has verified the correct music and program.
Source: VietLayers editorial exampleHọc sinh học nghĩa từ quốc ca trước khi tìm hiểu nghi thức áp dụng tại trường.
The students learn the meaning of quốc ca before studying the ceremony rules used at their school.
Source: VietLayers editorial exampleKhi dịch quốc ca sang tiếng Anh, national anthem chính xác hơn national song trong cách dùng thông thường.
When translating quốc ca into English, national anthem is normally more precise than national song.
Source: VietLayers editorial exampleMột ca khúc được nhiều người yêu mến vẫn chưa thành quốc ca nếu không có địa vị chính thức tương ứng.
A widely loved song does not become a national anthem without the corresponding official status.
Source: VietLayers editorial exampleQuốc thiều thường chỉ phần nhạc, còn quốc ca có thể gồm cả nhạc và lời theo quy định của từng nước.
Quốc thiều generally refers to instrumental music, while a quốc ca may include both music and lyrics under a country's rules.
Source: VietLayers editorial exampleTừ quốc ca không đồng nghĩa thánh ca, dù tiếng Anh anthem có thể xuất hiện trong cả hai lĩnh vực.
Quốc ca is not synonymous with a sacred hymn, even though the English word anthem can occur in both domains.
Source: VietLayers editorial exampleNhà biên soạn dẫn nguồn chính thức khi nói bài nào là quốc ca của một nước tại một thời điểm cụ thể.
The editor cites an official source when identifying a country's national anthem at a particular time.
Source: VietLayers editorial exampleĐịnh nghĩa quốc ca không tự quyết định cách dùng bản ghi âm; quyền và nghi thức phải được kiểm tra riêng.
The definition of quốc ca does not determine how a recording may be used; rights and protocol must be checked separately.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Đang đi, nghe bản quốc ca, các con phải đứng nghiêm dở mũ ra.”
“Cả trường cất tiếng hát bản quốc ca, tiếng hát thật hùng dũng của hơn hai ngàn học sinh muốn phá tung bầu trời thanh vắng hôm nay.”
“Ông bảo học trò lớp Nhất, lớp Nhì, lớp Ba hát bài quốc ca Pháp cho ông nghe.”
“Nước Việt Nam đã là một nước tự chủ thì phải có quốc kỳ và quốc ca.”