Giải nghĩa nhanh:

Quê can mean one's family homeland, the countryside, a rustic or unfashionable quality, or colloquially a feeling of embarrassment.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
quê(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Quê` có bốn lớp thường gặp. Một là nơi gốc gác gia đình, họ hàng và tình cảm gắn bó: `về quê`, `quê nội`, *hometown, ancestral home*. Hai là vùng nông thôn: `ở quê`, *the countryside*. Ba là tính từ đánh giá vẻ mộc mạc, thiếu tinh tế hoặc không hợp thời: `ăn mặc hơi quê`, `quê một cục`, *rustic, provincial, unfashionable*; sắc thái này có thể miệt thị người nông thôn nếu gắn xuất thân với năng lực hay giá trị. Bốn là khẩu ngữ `bị quê`, `thấy quê`, nghĩa là ngượng hoặc bẽ vì bị hẫng, sai hay lộ điều vụng: *feel embarrassed, be left looking foolish*. Không phải quê luôn là nơi sinh; văn cảnh có thể lấy gốc gia đình hoặc nơi gắn bó. Lời Sài Gòn–Nam Bộ rất quen `dưới quê`, `về quê`, `quê một cục`, `quê độ`. Tab ghi `𡋣` như một dạng Nôm có nguồn.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

4 nét nghĩa
1nơi gốc gác gia đình, họ hàng và tình cảm gắn bóNguồn gốc; gia đình; địa phương[neutral]
A2

🇻🇳 Địa phương được xem là nguồn cội của mình hoặc gia đình, thường gắn với nhiều thế hệ và cảm giác thân thuộc.

🇬🇧 One's hometown, native place, or ancestral family home.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
quê + của + ngườivề/thăm/rời + quêquê + nội/ngoạixa + quê + thời gian

Ví dụ dùng từ:

Tết này chị về quê thăm ngoại ở Bến Tre.

This Tết she returns to her family hometown to visit Grandma in Bến Tre.

Source: VietLayers editorial example

Anh sinh ở Sài Gòn nhưng vẫn gọi làng của ba má là quê nội.

He was born in Saigon but still calls his parents' village his paternal family homeland.

Source: VietLayers editorial example

Xa quê nhiều năm, cô vẫn nhớ mùi bếp củi trong căn nhà cũ.

After years away from her hometown, she still remembers the woodsmoke in the old house.

Source: VietLayers editorial example
2vùng nông thôn, đối lập tương đối với đô thịĐịa lý; nông thôn; đời sống[neutral]
A2

🇻🇳 Khu vực làng xóm hoặc nông thôn khi được đặt trong tương quan với thành phố, thị xã hay khu đô thị.

🇬🇧 The countryside or a rural area, contrasted with an urban place.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
ở/dưới + quêtừ + quê + lên/ra + đô thịvề + quê + sốngcuộc sống + ở quê

Ví dụ dùng từ:

Má tính về quê sống một thời gian sau khi nghỉ việc ở thành phố.

Mom plans to live in the countryside for a while after leaving her city job.

Source: VietLayers editorial example

Ở Nam Bộ, dưới quê thường chỉ vùng nông thôn hoặc địa phương ở xa trung tâm theo điểm nhìn người nói.

In Southern speech, dưới quê often refers to the countryside or a locality away from the center from the speaker's viewpoint.

Source: VietLayers editorial example
3có vẻ mộc mạc, thiếu tinh tế hoặc không hợp thời theo đánh giáPhong cách; đánh giá xã hội; khẩu ngữ[informal]
B1

🇻🇳 Tả đồ vật, cách ăn mặc hay cách thể hiện bị người nói xem là kém sành, vụng về hoặc lỗi mốt; có thể mang sắc thái chê.

🇬🇧 Rustic, provincial, unsophisticated, or unfashionable in the speaker's judgment.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
trông/có vẻ + quêhơi/rất + quêquê + một cụcchê + vật/cách + quê

Ví dụ dùng từ:

Cô thấy kiểu chữ này hơi quê so với thiết kế tối giản của trang.

She finds this typeface a little unfashionable beside the site's minimalist design.

Source: VietLayers editorial example

Câu chê người ta quê một cục là đánh giá chủ quan, không chứng minh họ thiếu năng lực hay hiểu biết.

Calling someone utterly provincial is a subjective judgment and does not prove a lack of ability or knowledge.

Source: VietLayers editorial example

Đừng dùng quê để hạ thấp giọng nói hay xuất thân nông thôn của một người.

Do not use quê to belittle someone's rural accent or background.

Source: VietLayers editorial example
4cảm thấy ngượng hoặc bẽ vì bị hẫng, sai hay lộ điều vụngCảm xúc; tương tác; khẩu ngữ[slang]
B1

🇻🇳 Trong khẩu ngữ, tả cảm giác lúng túng, xấu hổ nhẹ hoặc mất mặt khi điều mình nói/làm không diễn ra như mong đợi.

🇬🇧 Colloquially, embarrassed, awkward, or left looking foolish after being mistaken or rebuffed.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
chủ thể + bị/thấy + quêlàm + người + quêquê + vì + tình huốngquê + độ/một cục

Ví dụ dùng từ:

Đoán sai tên bài hát, anh thấy quê nhưng cả nhóm chỉ cười vui rồi chơi tiếp.

After guessing the song title incorrectly, he feels embarrassed, but the group laughs kindly and keeps playing.

Source: VietLayers editorial example

Cô bị quê khi lời mời bị từ chối trước đông người, song sự từ chối không hạ thấp giá trị của cô.

She feels embarrassed when the invitation is declined publicly, but the refusal does not diminish her worth.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

Vô nhà quê ăn cơm với rau chơi.
Hồ Biểu ChánhÁi tình miếu, Chương 2
Chi sá quê hương với giống nòi.
Hồ Biểu ChánhNam cực tinh huy, Chương 11
- Chú quê quán ở đâu?
Hồ Biểu ChánhNgọn cỏ gió đùa, Chương 11
Tính như vậy thì quê lắm.
Hồ Biểu ChánhNợ đời, Chương 11