quẫy

verbB1
Giải nghĩa nhanh:

Quẫy primarily means to thrash, flick, or beat the body or tail forcefully; some sources also record it as a slang spelling for energetic partying.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
quẫy(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Quẫy` trước hết là động từ chỉ cá, con vật hoặc người vẫy/đập mạnh đuôi, thân hay tay chân: *thrash, flap, flick, struggle*. Từ tả chuyển động, không tự kết luận con vật đau, sắp chết hay người đang chống cự có ý gây hại. Một số nguồn còn ghi `quẫy` là tiếng lóng vui chơi, nhảy múa, tiệc tùng; trong cách viết hiện nay, `quẩy` phổ biến và rõ hơn cho nét này, nên VietLayers ghi `quẫy` như biến thể có chứng tích chứ không trộn hai chính tả. Phân biệt `quẫy` với `quậy` là khuấy/phá quấy và `quảy` là mang bằng quang gánh. Tab ghi `𢷴` cho động từ quẫy.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

2 nét nghĩa
1vẫy, đập hoặc cử động thân, đuôi hay tay chân thật mạnhChuyển động; động vật; cơ thể[neutral]
B1

🇻🇳 Cử động mạnh và thường lặp lại một phần hoặc toàn thân, điển hình là cá vẫy đuôi hay con vật vùng mình.

🇬🇧 To thrash, flap, flick, or struggle forcefully with the body, tail, or limbs.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
chủ thể + quẫyquẫy + đuôi/thânquẫy + mạnh/liên hồiquẫy + trong + nơi

Ví dụ dùng từ:

Con cá quẫy đuôi làm nước trong thau bắn ra ngoài.

The fish flicks its tail and splashes water out of the basin.

Source: VietLayers editorial example

Cá quẫy mạnh không tự chứng minh nó thiếu oxy; phải xem thêm môi trường và biểu hiện.

A fish thrashing forcefully does not by itself prove oxygen deprivation; its environment and other signs must also be assessed.

Source: VietLayers editorial example

Con vịt quẫy nước rồi rỉa lại bộ lông.

The duck splashes vigorously and then preens its feathers.

Source: VietLayers editorial example

Bé quẫy chân vì chưa muốn rời hồ bơi, nhưng người lớn vẫn bế bé ra chỗ an toàn.

The child kicks and squirms because they do not want to leave the pool, but an adult carries them to safety.

Source: VietLayers editorial example

Con cá mắc lưới quẫy liên hồi, nên chú gỡ lưới chậm để khỏi làm rách vây.

The netted fish thrashes repeatedly, so the man removes the mesh slowly to avoid tearing a fin.

Source: VietLayers editorial example

Trong câu quẫy đuôi, quẫy nhấn lực và nhịp cử động hơn từ vẫy thông thường.

In quẫy đuôi, quẫy emphasizes the force and repetition beyond an ordinary tail wag.

Source: VietLayers editorial example

Quẫy khác quậy: cá có thể quẫy trong thau, còn người nấu quậy bột trong tô.

Quẫy differs from quậy: a fish may thrash in a basin, while a cook stirs batter in a bowl.

Source: VietLayers editorial example
2biến thể tiếng lóng có nguồn ghi cho việc vui chơi, nhảy múa sôi nổiTiếng lóng; giải trí[slang]
B2

🇻🇳 Cách viết tiếng lóng được một số nguồn ghi cho hoạt động vui chơi, nhảy múa hoặc tiệc tùng hết mình; dạng quẩy phổ biến và ít gây lẫn hơn trong cách dùng hiện nay.

🇬🇧 An attested slang spelling for partying or dancing energetically; quẩy is the clearer current spelling.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
quẫy + hết mìnhđi + quẫyquẫy + cùng + ngườiquẫy + ở + sự kiện

Ví dụ dùng từ:

Nguồn có ghi quẫy theo nghĩa vui chơi, nhưng người biên tập nên cân nhắc dùng quẩy để tránh lẫn với cá quẫy.

A source records quẫy for partying, but editors should consider quẩy to avoid confusion with a thrashing fish.

Source: VietLayers editorial example

Câu nhóm bạn quẫy hết mình mang sắc thái tiếng lóng, không liên quan động tác đuôi cá.

The sentence nhóm bạn quẫy hết mình is slang and has nothing to do with a fish's tail movement.

Source: VietLayers editorial example

Trong văn trang trọng, có thể đổi quẫy theo nghĩa lóng thành vui chơi hoặc nhảy múa sôi nổi.

In formal writing, slang quẫy may be replaced with vui chơi or nhảy múa sôi nổi.

Source: VietLayers editorial example