Giải nghĩa nhanh:

Quấy can mean wrong or improper in older usage, to stir a mixture, to fuss or cry of a child, or to disturb and bother someone.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
quấy(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Quấy` có nhiều nét. Trong văn cũ, tính từ `quấy` là sai/trái với `phải`, và `nói quấy` là nói bừa hoặc liều: *wrong, improper, recklessly*. Là động từ, nó có thể ngoáy đều hỗn hợp: `quấy bột`, *stir*; chỉ trẻ vòi, khóc mếu: `em bé quấy`, *fuss, be fretful*; hoặc làm người khác không yên: `đừng quấy`, *bother, disturb*. Không dịch tất cả bằng *stir*. Trẻ quấy không tự cho biết bệnh, đói hay tính nết; cần xem nhu cầu thật. Một lần liên hệ chưa chắc là quấy, nhưng tiếp tục sau khi người khác yêu cầu dừng có thể xâm phạm ranh giới. Trong lời Nam Bộ, nghĩa khuấy thường dùng `quậy`; `rầy`, `làm phiền`, `phá` là đối ứng theo cảnh. Tab ghi `𢯗` như dạng Nôm có nguồn.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

5 nét nghĩa
1sai, trái hoặc không phải trong cách dùng cũĐánh giá; văn cũ[archaic]
C1

🇻🇳 Không đúng hoặc trái với điều được xem là phải; hiện chủ yếu còn trong văn cũ và cặp phải–quấy.

🇬🇧 Wrong or improper, chiefly in older usage and the contrast phải–quấy.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
phải + hay + quấyđiều/việc + quấylàm + quấycho là + quấy

Ví dụ dùng từ:

Cụm phân rõ phải quấy nghĩa là phân biệt điều đúng với điều sai.

Phân rõ phải quấy means distinguishing right from wrong.

Source: VietLayers editorial example

Trong văn hiện đại, điều quấy thường được đổi thành điều sai hoặc việc không phải.

In modern prose, điều quấy is commonly replaced by điều sai or việc không phải.

Source: VietLayers editorial example
2làm hoặc nói bừa, liều lĩnh và không đúng đắn trong cách cũCách hành động; văn cũ[archaic]
C1

🇻🇳 Dùng như yếu tố chỉ cách hành động hay nói năng bừa bãi, không căn cứ hoặc không đúng mực.

🇬🇧 Recklessly, improperly, or without sound basis in older expressions.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
nói/làm/nghĩ + quấyquấy + quáđừng + động từ + quấyđộng từ + quấy + trạng ngữ

Ví dụ dùng từ:

Thành ngữ nói quấy nói quá chê lời bừa và phóng đại, không phải thao tác quấy chất lỏng.

Nói quấy nói quá criticizes reckless exaggeration and does not refer to stirring a liquid.

Source: VietLayers editorial example
3ngoáy đều tay để trộn hoặc làm tan hỗn hợpBếp; thao tác[neutral]
A2

🇻🇳 Dùng dụng cụ chuyển động lặp trong chất lỏng hay hỗn hợp để các phần hòa, tan hoặc phân bố đều.

🇬🇧 To stir or mix a liquid or mixture.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
quấy + chấtquấy + cho + tan/đềuquấy + bằng + dụng cụvừa + quấy + vừa + thêm

Ví dụ dùng từ:

Cô quấy bột từ từ để hỗn hợp mịn hơn.

She stirs the batter gradually to make it smoother.

Source: VietLayers editorial example

Quấy nồi cháo sát đáy giúp hạn chế phần cháo bị bén.

Stirring along the bottom helps keep the porridge from scorching.

Source: VietLayers editorial example

Ở Nam Bộ, người ta thường nói quậy đường cho tan ở chỗ nhiều vùng dùng quấy.

In Southern speech, quậy đường cho tan often appears where other regions use quấy.

Source: VietLayers editorial example
4vòi, khóc mếu hoặc bứt rứt, thường nói về trẻ nhỏTrẻ nhỏ; chăm sóc[neutral]
B1

🇻🇳 Tả trẻ khó yên, hay khóc, vòi hoặc cần được dỗ trong một thời điểm.

🇬🇧 To fuss, fret, or cry persistently, especially of a young child.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
trẻ/em bé + quấyquấy + khócquấy + ban đêmquấy + vì + nguyên nhân

Ví dụ dùng từ:

Em bé quấy từ nửa đêm, nên ba kiểm tra tã, nhiệt độ và giờ bú.

The baby has been fussy since midnight, so Dad checks the diaper, temperature, and feeding time.

Source: VietLayers editorial example

Nói trẻ quấy chỉ tả trạng thái đang khó yên, không đủ để kết luận bệnh hay tính nết.

Calling a child quấy describes current fussiness and is not enough to infer illness or temperament.

Source: VietLayers editorial example
5làm người khác không yên hoặc gián đoạn việc họ đang làmGiao tiếp; ranh giới[neutral]
B1

🇻🇳 Can thiệp, đeo theo, gọi hỏi hoặc gây động khiến người khác bị làm phiền và khó tiếp tục công việc hay nghỉ ngơi.

🇬🇧 To bother, disturb, or pester someone.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
quấy + ngườiđừng + quấyquấy + khi/lúc + hoạt độngbị + quấy

Ví dụ dùng từ:

Đừng quấy chị lúc chị đang họp; có việc gấp thì nhắn một câu rõ ràng.

Do not disturb her during the meeting; send one clear message if it is urgent.

Source: VietLayers editorial example

Anh ngưng quấy người bán sau khi họ đã nói không nhận thêm đơn.

He stops pestering the vendor after being told that no more orders are being accepted.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

Có quấy chi đâu mà chị buồn?
Hồ Biểu ChánhKẻ làm người chịu, Chương 9