Quanh quất means somewhere nearby or around here without a precise location; in an older descriptive use, it can also mean winding or not straight.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Quanh quất` là từ láy hơi thiên văn chương. Nghĩa thường gặp là ở gần, đâu đó trong vùng xung quanh nhưng không chỉ rõ điểm: `quanh quất đâu đây`, *somewhere nearby, around here*. Từ cũng có thể tả người, tiếng, mùi hoặc dấu vết hiện diện gần và chưa xác định chỗ chính xác. Một nét cũ/ít gặp dùng cho đường hay lối uốn quanh, không thẳng: *winding, twisting*. Không nhập `quanh quất` với `quanh quẩn`: quanh quẩn thường nhấn cứ ở/đi trong phạm vi hẹp, còn quanh quất thiên vị trí gần nhưng mơ hồ. `Quanh co` rõ hơn khi nhấn nhiều khúc uốn hoặc lời né tránh. Trong lời Sài Gòn–Nam Bộ, `đâu đây`, `vòng vòng gần đây`, `lẩn quẩn gần nhà` thường tự nhiên hơn; khi cần vị trí chính xác phải nói mốc và khoảng cách thay vì quanh quất. Tab chỉ ghi dạng Nôm có nguồn của `quanh`, không dựng chữ cho thành tố láy `quất`.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
2 nét nghĩa🇻🇳 Chỉ người, vật, âm thanh, mùi hay dấu vết hiện diện không xa một mốc nhưng không xác định chính xác ở điểm nào.
🇬🇧 Somewhere nearby or around here without a precisely identified location.
Ví dụ dùng từ:
Nghe tiếng rao quanh quất đâu đây, ngoại bước ra cổng coi người bán đã tới chưa.
Hearing a vendor somewhere nearby, Grandma steps to the gate to see whether they have arrived.
Source: VietLayers editorial exampleNgười giao hàng chắc còn quanh quất trong khu này, nhưng mình phải gọi hỏi đúng số nhà.
The courier is probably still somewhere in the area, but we should call to confirm the address.
Source: VietLayers editorial exampleMùi cà phê còn quanh quất trong bếp sau khi má rót bình cuối buổi sáng.
The smell of coffee still lingers around the kitchen after Mom pours the last morning pot.
Source: VietLayers editorial exampleTìm quanh quất gần bến không thấy chiếc nón, tôi quay lại quầy hỏi đồ thất lạc.
After searching nearby around the terminal without finding the hat, I return to the lost-property desk.
Source: VietLayers editorial exampleCâu quanh quất đâu đây chỉ nói ở gần, không cho biết khoảng cách hoặc hướng chính xác.
Quanh quất đâu đây indicates nearness without giving an exact distance or direction.
Source: VietLayers editorial exampleBóng con mèo cứ quanh quất ngoài hiên, lúc thấy lúc khuất sau mấy chậu cây.
The cat's shape remains somewhere around the veranda, appearing and disappearing behind the pots.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Nét cũ hoặc ít dùng tả con đường, lối đi hay đường nét đổi hướng và uốn vòng thay vì đi thẳng.
🇬🇧 Winding or twisting rather than running straight, an older or less common use.
Ví dụ dùng từ:
Con đường làng quanh quất qua mấy vườn cây rồi mới gặp lộ lớn.
The winding village road passes several orchards before reaching the main road.
Source: VietLayers editorial exampleLối quanh quất trong bản tả cũ có nghĩa uốn vòng, không phải có người cứ đi lại gần đó.
In the old description, lối quanh quất means a winding path, not a person pacing nearby.
Source: VietLayers editorial exampleĐoạn đường quanh quất cần biển báo khúc cua chứ tên gọi không tự cho biết mặt đường có trơn hay không.
The winding section needs bend warnings, but the description alone does not establish whether the surface is slippery.
Source: VietLayers editorial exampleQuanh quất gần quanh co ở nghĩa đường uốn, nhưng cách dùng này hiện hiếm hơn quanh co.
Quanh quất overlaps with quanh co for a winding road, but this use is now less common.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Chàng ngó quanh quất trong nhà:”