quanh quẩn

adverbadjectiveB2
Giải nghĩa nhanh:

Quanh quẩn can mean staying or moving within a small nearby area, remaining limited to a narrow range, lingering in the mind, or speaking evasively.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
quanh quẩn(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Quanh quẩn` là từ láy có bốn nét liên quan đến phạm vi hẹp. Một là ở hoặc đi lại gần một chỗ, không đi xa: *hang around, stay close*. Hai là chỉ nội dung, lựa chọn hoặc con số cứ nằm trong một phạm vi nhỏ: *revolve around, be limited to*. Ba là ý nghĩ, hình ảnh hoặc nỗi nhớ cứ trở lại trong đầu: *linger, keep circling in one's mind*. Bốn là lời trình bày không minh bạch, cứ né quanh vấn đề: *evasive, roundabout*. Không mặc định người `quanh quẩn trong nhà` bị cô lập hay không có tự do; phải đọc lý do. `Quanh co` thiên tuyến uốn hoặc lời vòng vèo; `loanh quanh` thường thiên chuyển động/ước lượng; `luẩn quẩn` mạnh hơn ở vòng lặp bế tắc; `quẩn quanh` giàu sắc thái văn chương. Trong lời Nam Bộ có `lẩn quẩn`, `lòng vòng`, `cứ nghĩ hoài` theo từng nét. Tab chỉ ghi dạng Nôm của thành tố `quanh`, không dựng chữ riêng cho toàn từ láy.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

4 nét nghĩa
1ở hoặc đi lại trong một vùng gần, không đi xaKhông gian; chuyển động[neutral]
B1

🇻🇳 Tả người hay vật cứ ở, đi tới lui hoặc hoạt động trong phạm vi nhỏ quanh một mốc.

🇬🇧 To stay, move, or hang around within a small nearby area.

Grammar Patterns:
quanh quẩn + trong/ngoài + nơiđộng từ + quanh quẩnchỉ + quanh quẩn + phạm vicứ + quanh quẩn

Ví dụ dùng từ:

Con mèo quanh quẩn ngoài bếp chờ nghe tiếng mở hộp thức ăn.

The cat hangs around the kitchen, waiting to hear a food tin open.

Source: VietLayers editorial example

Mấy bữa mưa lớn, ngoại chỉ quanh quẩn trong nhà chăm mấy chậu kiểng.

During the heavy rains, Grandma stays close to home and tends her potted plants.

Source: VietLayers editorial example

Tụi nhỏ chơi quanh quẩn trong sân theo lời dặn, chứ không chạy ra đường.

The children play within the yard as instructed instead of running into the street.

Source: VietLayers editorial example
2bị giới hạn trong một số ít chủ đề, lựa chọn hoặc mức độPhạm vi; chủ đề; số lượng[neutral]
B2

🇻🇳 Chỉ câu chuyện, mức tiền, phương án hay hoạt động cứ xoay trong một phạm vi hẹp, ít mở rộng sang khả năng khác.

🇬🇧 To revolve around or remain limited to a narrow range of topics, options, or amounts.

Grammar Patterns:
quanh quẩn + con số/chủ đềchỉ + quanh quẩn + trong + phạm vicâu chuyện + quanh quẩn + ở + điềumức + quanh quẩn + số

Ví dụ dùng từ:

Cuộc họp cứ quanh quẩn chuyện thiếu người mà chưa bàn cách sắp lại công việc.

The meeting keeps circling around staff shortages without discussing how to reorganize the work.

Source: VietLayers editorial example

Giá rau tuần này quanh quẩn mức hai chục ngàn một ký, nhưng mỗi sạp có thể khác.

Vegetable prices hover around twenty thousand đồng per kilogram this week, though stalls may differ.

Source: VietLayers editorial example

Nếu phương án chỉ quanh quẩn hai lựa chọn cũ, nhóm nên hỏi thêm người trực tiếp sử dụng.

If the plan remains limited to the same two options, the team should consult actual users.

Source: VietLayers editorial example
3cứ trở lại và lưu lại trong tâm tríTâm trí; ký ức; cảm xúc[neutral]
B2

🇻🇳 Tả ý nghĩ, hình ảnh, câu hát hoặc nỗi nhớ lặp đi lặp lại trong đầu và chưa dễ dứt ra.

🇬🇧 To linger or keep returning in someone's thoughts or memory.

Grammar Patterns:
danh từ tâm trí + quanh quẩn + trong đầucứ + quanh quẩn + mãiquanh quẩn + trong + trí nhớlàm + ý nghĩ + quanh quẩn

Ví dụ dùng từ:

Câu ngoại dặn cứ quanh quẩn trong đầu tôi suốt đường về.

Grandma's advice keeps circling in my mind all the way home.

Source: VietLayers editorial example

Hình ảnh bến cũ còn quanh quẩn trong ký ức, nhưng ký ức không phải lúc nào cũng chính xác từng chi tiết.

The old wharf still lingers in memory, though memory is not always exact in every detail.

Source: VietLayers editorial example
4trình bày không rõ, cứ né hoặc xoay quanh trọng tâmLời nói; minh bạch[informal]
B2

🇻🇳 Tả cách nói hay giải thích thiếu thẳng thắn và minh bạch, khiến người nghe khó xác định câu trả lời chính.

🇬🇧 Evasive or unclear in a way that circles rather than answers the main question.

Grammar Patterns:
nói/trình bày + quanh quẩncứ + giải thích + quanh quẩnquanh quẩn + không vào + ý chínhlời + quanh quẩn

Ví dụ dùng từ:

Bản giải trình quanh quẩn ở số thu chi mà không nêu chứng từ đối chiếu.

The explanation circles around income and expenses without identifying the supporting records.

Source: VietLayers editorial example

Anh nói quanh quẩn có thể vì chưa nắm đủ việc; hãy hỏi lại từng điểm trước khi buộc tội anh giấu giếm.

He may be speaking evasively because he lacks the full picture; ask point by point before accusing him of concealment.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

Tôi đi quanh quẩn trong buồng giam.
Henry CharrièrePapillon Người Tù Khổ Sai, Nhà lao Conciergerie