Giải nghĩa nhanh:

Quái lạ means exceedingly strange or puzzling; at the start of a sentence, it can also express puzzled surprise: how strange.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
quái lạ(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Quái lạ` vừa là tính từ chỉ điều hết sức lạ lùng, khó hiểu—*very strange, puzzling, uncanny*—vừa có thể đứng đầu câu như lời cảm thán `Quái lạ, ...`, nghĩa gần *How strange... / That's odd...*. Từ bộc lộ ngạc nhiên và thắc mắc chứ không tự xác nhận ma quỷ, điềm gở, bệnh tật, gian dối hay nguyên nhân nào. `Quái gở` thường có sắc thái khó chịu/chê mạnh hơn; `quái đản` thiên điều phi thực hoặc vô lý; `lạ` trung tính và nhẹ hơn. Trong lời Sài Gòn–Nam Bộ, người nói hay dùng `lạ nghen`, `kỳ vậy ta`, `sao kỳ vậy`, `lạ dữ`. Dấu phẩy sau `Quái lạ` giúp nhận ra chức năng cảm thán mở câu. Tab chỉ ghi `怪` cho thành tố quái, không gán chữ Hán cho từ thuần Việt `lạ`. Ghi chú cách dùng (không dùng làm bí danh): Dấu câu: Quái lạ, ...; Quái lạ!. Dấu phẩy hoặc dấu chấm than thường đánh dấu chức năng cảm thán mở câu.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

2 nét nghĩa
1rất lạ lùng, khó hiểu hoặc khác điều người ta chờ đợiHiện tượng; đánh giá; suy luận[neutral]
B1

🇻🇳 Tả sự việc, dấu hiệu, âm thanh hay cách vận hành gây ngạc nhiên vì khác thường và chưa dễ giải thích.

🇬🇧 Exceedingly strange, puzzling, or contrary to what was expected.

Grammar Patterns:
danh từ + quái lạthật + quái lạquái lạ + ở chỗcó điều + quái lạ

Ví dụ dùng từ:

Chiếc đồng hồ có điều quái lạ: cứ đúng nửa đêm là nó chạy chậm năm phút.

The clock has a puzzling trait: every midnight it loses five minutes.

Source: VietLayers editorial example

Âm thanh quái lạ ngoài ban công được xác định là tiếng ống nước co lại khi trời lạnh.

The strange sound on the balcony is identified as a pipe contracting in cold weather.

Source: VietLayers editorial example

Chuyện quái lạ chưa có lời giải không đồng nghĩa với chuyện siêu nhiên.

A puzzling event without an explanation is not the same as a supernatural event.

Source: VietLayers editorial example

Dữ liệu quái lạ có thể do lỗi đo, nên nhóm kỹ thuật làm lại phép thử trước khi kết luận.

Puzzling data may result from a measurement error, so the technical team reruns the test before concluding.

Source: VietLayers editorial example

Cách ứng xử quái lạ của nhân vật là manh mối trong truyện, không phải chẩn đoán bệnh cho người thật.

The character's strange behavior is a clue in the story, not a diagnosis for a real person.

Source: VietLayers editorial example

Quái lạ mạnh hơn lạ, nhưng thường ít mang giọng chê khó chịu bằng quái gở.

Quái lạ is stronger than lạ but often less disapproving than quái gở.

Source: VietLayers editorial example
2tiếng mở câu biểu lộ ngạc nhiên và thắc mắcKhẩu ngữ; cảm thán; diễn ngôn[informal]
B2

🇻🇳 Lời cảm thán đứng riêng hoặc đầu câu khi người nói nhận thấy điều trái dự đoán và muốn tìm lời giải thích.

🇬🇧 An interjection expressing puzzled surprise, like how strange or that's odd.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
Quái lạ + !Quái lạ + , + mệnh đềQuái lạ + thậtQuái lạ + nhỉ

Ví dụ dùng từ:

Quái lạ, sáng nay đường này vắng hơn mọi bữa dù không có thông báo cấm xe.

How strange—the road is quieter than usual this morning even though no traffic restriction was announced.

Source: VietLayers editorial example

Quái lạ thật, chìa khóa mới để trên bàn mà giờ tìm hoài không thấy.

That is odd—the key was just on the table, yet now it is nowhere to be found.

Source: VietLayers editorial example

Quái lạ, sao máy vẫn báo lỗi sau khi mình đã thay đúng linh kiện ta?

How puzzling—why does the machine still show an error after we replaced the correct component?

Source: VietLayers editorial example

Ở Sài Gòn, câu ‘Quái lạ, kỳ vậy ta?’ bộc lộ thắc mắc chứ chưa buộc tội ai.

In Saigon, ‘How strange—why is that?’ expresses puzzlement without accusing anyone.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

Cái gì mà quái lạ như vầy ?
Hồ Biểu ChánhTơ hồng vương vấn, Chương 25
Chùa lợp lá,nhưng thầy trò đều siêng năng tụng kinh,gõ mõ,tu hành kiểu quái lạ: "Ông thầy thỉnh thoảng uống rượu và làm "kinh tế tự túc",tôi chưa rành,mình tới coi thử".
Sơn NamHồi Ký Sơn Nam - Từ U Minh Đến Cần Thơ, Chương 1
Nhiều hiện tượng quái lạ nảy nở nơi anh ta: anh ta muốn hết tất cả và có thể làm hết mọi việc, anh ta thèm muốn bậy bạ, vui tươi, rộng rãi, ưa thổ lộ tâm sự.
Honoré de BalzacÔng Già Goriot, Chương 8
Tiếng sáo quái lạ và cái bóng trắng của người đàn bà cứ ám ảnh Bích Ngọc suốt đêm, nhưng Bích Ngọc không hề hỏi những người giúp việc trong nhà.
Bà Tùng LongLầu Tỉnh Mộng, Chương 6