Quái đản means bizarre, preposterous, or grotesquely implausible—so strange that it seems unreal or beyond reasonable belief.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Quái đản` là tính từ chỉ chuyện, hình dạng, ý tưởng, yêu cầu hoặc cách làm kỳ quặc quá mức, có vẻ phi thực, vô lý hoặc khó tin: *bizarre, preposterous, grotesque, outlandish*. Từ thường mạnh và giàu sắc thái văn viết hơn `lạ`; nó không nhất thiết mang nghĩa độc ác như `quái ác`, cũng không tự chứng minh điều được tả là bất khả thi hay sai—một ý tưởng bị gọi quái đản vẫn phải được đánh giá bằng bằng chứng. Khi nói về diện mạo, trang phục, tập quán hoặc người thật, từ này dễ hạ thấp sự khác biệt; nên mô tả đặc điểm cụ thể nếu khác biệt không gây hại. `Quái gở` gần ở nét kỳ quặc gây khó chịu; `quái dị` thiên hình dạng/biểu hiện khác thường; `hoang đường` thiên nội dung không có căn cứ. Trong lời Sài Gòn–Nam Bộ, `kỳ cục`, `lạ đời`, `hết sức vô lý`, `khó tin` thường tự nhiên hơn theo mức. Tab ghi `怪/誕` ở phạm vi thành tố.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
1 nét nghĩa🇻🇳 Khác thường quá mức và có vẻ vượt lẽ thực tế hoặc hợp lý, dùng cho chuyện kể, hình thù, ý tưởng, yêu cầu hay cách hành xử.
🇬🇧 Bizarre, grotesque, outlandish, or preposterous to the point of seeming unreal.
Ví dụ dùng từ:
Câu chuyện quái đản kể rằng cả thành phố biến mất chỉ sau một cái chớp mắt.
The bizarre story claims that an entire city vanished in the blink of an eye.
Source: VietLayers editorial exampleNhà thiết kế tạo con rối có hình thù quái đản để dùng trong cảnh mộng của vở diễn.
The designer creates a grotesque puppet for the play's dream sequence.
Source: VietLayers editorial exampleLời đồn quái đản lan trên mạng không vì được chia sẻ nhiều mà trở thành sự thật.
A preposterous online rumor does not become true merely through repeated sharing.
Source: VietLayers editorial exampleÔng gọi giả thuyết đó quái đản, nhưng lời chê không thay cho dữ liệu và lập luận phản biện.
He calls the hypothesis outlandish, but the label is no substitute for evidence and counterargument.
Source: VietLayers editorial exampleYêu cầu quái đản bắt nhân viên hoàn tất một tháng việc trong một buổi cần được đổi thành mục tiêu khả thi.
The absurd demand that staff finish a month's work in one afternoon needs to be replaced with an achievable target.
Source: VietLayers editorial exampleKhông nên gọi cách ăn mặc khác mình là quái đản nếu nó chỉ khác thẩm mỹ và không gây hại.
Clothing should not be called bizarre merely because it differs from one's taste and causes no harm.
Source: VietLayers editorial exampleTrong truyện giả tưởng, chi tiết quái đản có thể là dụng ý nghệ thuật chứ không phải lỗi logic.
In fantasy, a bizarre detail may be an artistic choice rather than a logical error.
Source: VietLayers editorial exampleQuái đản gần quái gở ở độ kỳ quặc, nhưng quái đản thường nhấn vẻ phi thực hoặc khó tin hơn.
Quái đản overlaps with quái gở in oddness but more often stresses implausibility or unreality.
Source: VietLayers editorial exampleTùy câu, quái đản có thể dịch bizarre, grotesque hoặc preposterous; weird thường nhẹ hơn.
Depending on context, quái đản may be bizarre, grotesque, or preposterous; weird is generally milder.
Source: VietLayers editorial exampleCấu tạo 怪誕 giúp giải lớp Hán–Việt của quái đản, nhưng nghĩa hiện đại vẫn phải đọc trong cả câu.
The form 怪誕 explains the Sino-Vietnamese layer of quái đản, but its modern meaning still depends on the full sentence.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Hắn xuất hiện tại xóm này như một hiện tượng quái đản: suốt ngày rong chơi, nơi nào động dao động thớt hoặc có gái đẹp, đàn bà là hắn đến.”
“Sau rốt, từ cửa miệng Vương An vang ra thứ âm thanh quái đản của con thú bị thương.”
“Thấy hình thù quái đản của Lý Thân, bọn Hung nô khiếp vía, chẳng dám lại gần.”
“Sở trường của người Miên là thuật lại những chuyện quái đản loại “Thạch Sanh chém chằn”, loại “Công chúa đi tắm giữa rừng cây tòng”.”