quắc

verbB2
Giải nghĩa nhanh:

Quắc means to open the eyes wide and glare sharply, typically expressing anger, indignation, or threat.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
quắc(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Quắc` là giương to mắt và nhìn sắc, thường biểu lộ giận dữ, bất bình hoặc đe dọa: `quắc mắt`, `mắt quắc lên`, *glare, flash one's eyes*. Từ phải đi với mắt hoặc văn cảnh nhìn; không liên quan `quác` là tiếng kêu. Ánh mắt quắc không tự chứng minh người ấy sắp dùng bạo lực, có bệnh hay mang tính cách hung dữ lâu dài. Trong biểu diễn, diễn viên có thể quắc mắt theo vai. Lời Nam Bộ thường dùng `trừng mắt`, `lườm`, `nhìn dữ`, `mắt trợn lên`; `lườm` thường là nhìn xéo/khó chịu, không hoàn toàn giống quắc. Tab ghi `𥊞` như một dạng Nôm có nguồn, không chọn bừa chữ Hán đồng âm.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

1 nét nghĩa
1giương to mắt nhìn sắc để biểu lộ giận, bất bình hoặc đe dọaÁnh mắt; cảm xúc; giao tiếp phi lời[neutral]
B2

🇻🇳 Mở mắt lớn và hướng ánh nhìn gay gắt vào ai hay điều gì, thường trong phản ứng cảm xúc mạnh.

🇬🇧 To glare or flash one's eyes in anger, indignation, or threat.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
chủ thể + quắc + mắtmắt + quắc + lênquắc mắt + nhìn + ngườiánh mắt + quắc

Ví dụ dùng từ:

Ông quắc mắt nhìn người vừa chen ngang hàng.

He glares at the person who has just cut into the queue.

Source: VietLayers editorial example

Nghe câu xúc phạm, mắt chị quắc lên rồi chị yêu cầu người kia dừng lại.

After hearing the insult, her eyes flash and she tells the other person to stop.

Source: VietLayers editorial example

Quắc mắt biểu lộ thái độ mạnh nhưng không tự chứng minh người đó sắp đánh ai.

A fierce glare expresses strong emotion but does not prove that someone is about to strike.

Source: VietLayers editorial example

Diễn viên quắc mắt đúng lúc để làm rõ cơn giận của nhân vật.

The actor flashes his eyes at the right moment to convey the character's anger.

Source: VietLayers editorial example

Đứa nhỏ thấy ba quắc mắt thì im, nhưng người lớn vẫn cần nói rõ điều gì không được làm.

The child falls silent at Dad's glare, though the adult still needs to explain what behavior is unacceptable.

Source: VietLayers editorial example

Trong biên bản, nên ghi người ấy quắc mắt và nói câu gì thay vì chỉ gọi họ hung dữ.

A report should record the glare and accompanying words rather than merely label the person aggressive.

Source: VietLayers editorial example

Quắc khác quác: quắc mắt là cách nhìn, còn quác là tiếng gà vịt kêu trong mục khác.

Quắc differs from quác: quắc mắt describes a look, whereas quác is an animal call in another entry.

Source: VietLayers editorial example

Cô không quắc mắt với khách mà bình tĩnh giải thích quy định đổi hàng.

She does not glare at the customer and calmly explains the return policy.

Source: VietLayers editorial example

Ở Sài Gòn, nhìn dữ hoặc trừng mắt thường được dùng ở chỗ văn viết dùng quắc mắt.

In Saigon speech, nhìn dữ or trừng mắt often appears where prose uses quắc mắt.

Source: VietLayers editorial example

Một khoảnh khắc mắt quắc lên không đủ để kết luận tính khí của người ấy suốt đời.

One moment of flashing eyes is not enough to define someone's lifelong temperament.

Source: VietLayers editorial example