Quạ is the common Vietnamese name for a crow or a crow-like bird in the corvid group, typically dark-feathered and known for a harsh call.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Quạ` là tên gọi thông dụng của chim quạ, thường đối ứng *crow* trong tiếng Anh và thuộc nhóm chim họ Quạ theo cách phân loại rộng. Tên dân gian có thể bao quát hơn một loài, nên chỉ dịch *raven* hoặc gắn tên khoa học khi đã xác định đúng loài. Chim thường được nhận ra qua bộ lông sẫm, mỏ khỏe và tiếng kêu khàn, nhưng một bóng chim đen không đủ để định loài. `Đen như quạ` là phép so sánh màu rất đen; không nên dùng để miệt thị màu da hay ngoại hình người khác. Hình ảnh quạ trong tục ngữ, truyện kể hoặc niềm tin có thể mang ý nghĩa văn hóa, nhưng sự xuất hiện hay tiếng kêu của quạ không tự chứng minh điềm lành, điềm dữ hoặc dự báo thời tiết. Ở Sài Gòn–Nam Bộ vẫn nói `con quạ`, `chim quạ`, không cần dựng một tên vùng khác. Tab ghi `𪂠` như một dạng Nôm có nguồn.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
1 nét nghĩa🇻🇳 Tên thông dụng cho chim quạ hoặc một số chim gần quạ trong họ Quạ; việc xác định loài chính xác cần thêm đặc điểm hoặc nguồn chuyên môn.
🇬🇧 A crow, or a crow-like bird in the corvid family; exact species identification may require further evidence.
Ví dụ dùng từ:
Con quạ đậu trên ngọn me, nghiêng đầu nhìn xuống sân rồi vụt bay.
A crow perches in the tamarind tree, tilts its head toward the yard, and suddenly flies off.
Source: VietLayers editorial exampleTiếng quạ khàn vọng từ mé ruộng sang khi trời vừa hửng sáng.
A crow's harsh call carries over from the field edge at first light.
Source: VietLayers editorial exampleMấy con quạ bay thành đàn qua cánh đồng vừa gặt xong.
Several crows fly in a flock over the newly harvested field.
Source: VietLayers editorial exampleChim quạ dùng mỏ gắp cọng khô đem về chỗ làm tổ.
The crow uses its beak to carry a dry twig back to its nesting site.
Source: VietLayers editorial exampleĐứa nhỏ vẽ con quạ bằng mực đen rồi chấm thêm đôi mắt sáng.
The child draws a crow in black ink and adds two bright eyes.
Source: VietLayers editorial exampleCụm đen như quạ tả màu rất sẫm, nhưng không nên đem ra chê bai nước da của một người.
Đen như quạ describes a very dark color, but it should not be used to disparage someone's skin tone.
Source: VietLayers editorial exampleThấy một bóng chim đen chưa đủ kết luận đó là quạ, vì còn nhiều loài có hình dáng gần giống.
Seeing a dark bird silhouette is not enough to identify a crow, since other species can look similar.
Source: VietLayers editorial exampleTrong bản dịch thông thường, quạ là crow; chỉ dùng raven khi ngữ cảnh hoặc tên loài cho phép.
In ordinary translation, quạ is crow; raven should be used only when context or species identification supports it.
Source: VietLayers editorial exampleNghe quạ kêu không phải bằng chứng rằng sắp có chuyện xấu, dù truyện dân gian có thể gán cho tiếng chim một điềm báo.
Hearing a crow is not evidence that something bad will happen, even if folklore treats its call as an omen.
Source: VietLayers editorial exampleChữ Nôm 𪂠 được ghi cho âm quạ, nhưng văn bản Quốc ngữ hiện nay vẫn viết là quạ.
The Nôm character 𪂠 is recorded for quạ, while modern Quốc Ngữ writes the word as quạ.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Rồi quạ rình mò, ăn trộm trở lại.”