Nghĩa của “phi thuyền” là gì?
Phi thuyền là cách gọi cũ, có màu văn chương, của tàu vũ trụ, tức phương tiện bay ra và hoạt động trong không gian.
Tiếng Anh: A spacecraft or spaceship; an older, somewhat literary word for a vehicle that travels in outer space.
Các nét nghĩa và giải thích chi tiết của “phi thuyền”:
1 nét nghĩa🇻🇳 Chữ Hán 飛船, nghĩa là thuyền bay: phương tiện được làm ra để bay vô và hoạt động trong không gian, như phi thuyền Apollo; nay thường nói tàu vũ trụ.
🇬🇧 From the characters for flying boat: a vehicle built to travel into and operate in outer space, such as the Apollo spacecraft; today tau vu tru is more common.
Thí dụ:
Một đứa con không biết cha thì đứa con đó có phát minh ra được phi thuyền liên hành tinh, nó cũng cứ nghe là thiếu cái gì mà cái đó nó thấy là quan trọng hơn là bí mật của vũ trụ nữa, bởi cái đó làm cho nó khổ sở hơn.
A child who does not know his father may invent an interplanetary spaceship, yet he will still feel something missing, something he finds more important than the secrets of the universe, because it makes him suffer more.
Nguồn: Bình Nguyên Lộc, Nguồn Gốc Mã Lai Của Dân Tộc Việt NamPhi thuyền Apollo 11 đã phá tan giấc mơ hồng của tuổi ngọc.
The Apollo 11 spacecraft shattered the rosy dream of tender youth.
Nguồn: Thẩm Thệ Hà, Rửa Tay Gác KiếmTiếng nầy được dùng ra sao trong tác phẩm
“Phi thuyền của Nga vỡ đấy.”Câu hỏi thường gặp về “phi thuyền”
“phi thuyền” nghĩa là gì?
Phi thuyền là cách gọi cũ, có màu văn chương, của tàu vũ trụ, tức phương tiện bay ra và hoạt động trong không gian.
“phi thuyền” được dùng trong câu như thế nào?
Một câu trong Nặng Nợ Giang Hồ của Duyên Anh: “Phi thuyền của Nga vỡ đấy.”
Tiêu chuẩn thẩm định ngữ liệu tại VietLayers
Mức đối chiếu của mục từ được ghi ở đầu trang. Dẫn chứng có tên tác giả và tác phẩm được trình bày riêng với thí dụ biên soạn. Dẫn chứng về cách dùng không tự xác nhận nguồn gốc của từ. Phần chưa đủ căn cứ cần được đối chiếu thêm.