Ngay đơ is an older expression meaning left blank-faced and unable to argue or deny something, especially when confronted with evident facts.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Ngay đơ` là cách nói cũ, gần `ngay mặt`, `ngay râu`: đờ mặt, sượng ra hoặc hết đường cãi/chối trước điều được xem là hiển nhiên, có thể dịch *left speechless*, *unable to deny it*, *at a loss for a rebuttal*. Toàn cụm không chỉ tư thế đứng thẳng hay cơ thể cứng đơ. Từ thường xuất hiện trong lời kể/tranh luận và dễ mang giọng đắc thắng; việc ai đó im lặng hoặc không cãi ngay không tự chứng minh họ có lỗi, nói dối, đồng ý hay đã bị bác bỏ về pháp lý. Cần nêu bằng chứng và nội dung không thể chối, thay vì dùng cụm như một kết luận. Trong lời Sài Gòn–Nam Bộ hiện nay, `cứng họng`, `đứng họng`, `hết đường chối`, `khỏi cãi` gần hơn nhưng cũng có thể gay gắt. Tab chỉ ghi `𣦍` cho thành tố ngay, không dựng chữ cho toàn cụm.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
1 nét nghĩa🇻🇳 Rơi vào thế sượng, im hoặc không tìm được lời phản bác sau khi đối diện bằng chứng hay sự việc được cho là quá rõ.
🇬🇧 Left blank-faced, speechless, or unable to deny or rebut something evident.
Ví dụ dùng từ:
Nhân vật bị đưa biên nhận ra trước mặt nên ngay đơ, chưa nghĩ được lời giải thích.
The character is shown the receipt and is left speechless, unable to think of an explanation.
Source: VietLayers editorial exampleNgay đơ là lối nói cũ về thế hết đường cãi, không chỉ cơ thể đứng cứng đờ.
Ngay đơ is an older expression for being unable to argue, not merely standing rigid.
Source: VietLayers editorial exampleÔng ngay đơ trước số liệu trái với lời mình nói, nhưng sự im lặng chưa tự là lời thú nhận.
He is left without a rebuttal by figures that contradict his statement, but silence is not itself a confession.
Source: VietLayers editorial exampleTruyện kể người gian gặp chứng cứ thì ngay đơ; đó là cách dựng tình huống chứ không thay quy trình xác minh.
The story leaves the deceiver speechless before the evidence, a narrative device rather than a verification process.
Source: VietLayers editorial exampleNgay mặt và ngay râu là các dạng cũ gần ngay đơ trong nguồn từ điển.
Ngay mặt and ngay râu are older forms close to ngay đơ in dictionary sources.
Source: VietLayers editorial exampleTrong lời Nam Bộ, cứng họng hoặc hết đường chối có thể gần ngay đơ nhưng nghe trực diện hơn.
In Southern speech, cứng họng or hết đường chối can resemble ngay đơ but sound more direct.
Source: VietLayers editorial exampleNgười bị hỏi bất ngờ mà ngay đơ có thể chỉ đang cần thời gian nhớ lại, không nhất thiết nói dối.
Someone left speechless by a surprise question may simply need time to remember, rather than be lying.
Source: VietLayers editorial exampleBài báo không nên viết bị hỏi đến ngay đơ nếu chưa nêu câu hỏi, câu trả lời và bằng chứng liên quan.
A report should not say someone was questioned into silence without stating the question, answer, and relevant evidence.
Source: VietLayers editorial exampleCụm ngay đơ mang giọng chê hoặc đắc thắng, nên văn bản trung tính thường viết không đưa ra được lời phản bác.
Ngay đơ can sound derisive or triumphant, so neutral writing often says that no rebuttal was offered.
Source: VietLayers editorial exampleĐừng dùng ngay đơ để suy người im lặng đã đồng ý, từ bỏ quyền hay nhận trách nhiệm pháp lý.
Do not use ngay đơ to infer that a silent person consented, waived rights, or accepted legal responsibility.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Nhưng không còn có thể bào chữa được gì được, y đành ngồi ngay đơ.”