Ngấy means sickened or put off by food that feels too rich or fatty, or figuratively fed up with something repeated too often.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Ngấy` có hai nét. Nghĩa vị giác là thấy chán, khó ăn tiếp vì món quá béo, nhiều mỡ hoặc vị giàu kéo dài: *cloyed*, *sick of the richness*, *too rich*. Nghĩa chuyển là chán ngán vì một điều đã lặp lại hoặc xuất hiện quá nhiều: *fed up with*, *tired of*, *sick of*. Đây là cảm nhận và mức chịu đựng chủ quan; từ không tự cho biết lượng chất béo, calo, thành phần, dị ứng, ngộ độc, bệnh tiêu hóa hay chất lượng món ăn. Với người/sản phẩm/nội dung, nên nêu điều bị lặp thay vì dùng `ngấy` như lời hạ thấp toàn bộ. Trong lời Sài Gòn–Nam Bộ, `ngán`, `ớn`, `ngán tới cổ`, `ăn hết vô` có thể gần nét món ăn; `ngán quá`, `ớn tới cổ` gần nét lặp lại nhưng khẩu ngữ mạnh hơn. Không nhầm `ngấy` chán với `ngậy` béo bùi thơm, `ngáy` lúc ngủ hay `ngây` đờ thừ. Tab ghi `𢣀` theo âm Nôm ngấy.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
2 nét nghĩa🇻🇳 Cảm thấy vị béo hoặc giàu của món ăn đã quá sức chịu, làm giảm hứng thú và khó ăn thêm.
🇬🇧 Cloyed or put off because food feels excessively rich or fatty.
Ví dụ dùng từ:
Miếng bánh ngon nhưng lớp kem dày làm cô ăn nửa phần đã thấy ngấy.
The cake is good, but the thick frosting leaves her cloyed after half a serving.
Source: VietLayers editorial exampleNgấy thịt mỡ là cảm giác cá nhân, không cho biết món có bao nhiêu gam chất béo.
Feeling sick of fatty meat is personal and does not state how many grams of fat the dish contains.
Source: VietLayers editorial exampleMá nói món này béo quá, ăn hết vô, gần với ăn thấy ngấy trong lời Nam Bộ.
Mom says the dish is so rich she cannot keep eating, a Southern phrasing close to feeling ngấy.
Source: VietLayers editorial exampleMột người thấy ngấy không có nghĩa món ăn đã hư, gây dị ứng hay làm mọi thực khách khó chịu.
One diner's feeling cloyed does not mean the food is spoiled, allergenic, or unpleasant to everyone.
Source: VietLayers editorial exampleVắt chút chanh làm cô đỡ ngấy là lựa chọn khẩu vị, không phải quy tắc an toàn thực phẩm.
Adding lime makes the dish less cloying for her, a taste choice rather than a food-safety rule.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Mất hứng thú, bực hoặc không muốn tiếp nhận thêm vì một nội dung, cách làm hay trải nghiệm cứ lặp lại.
🇬🇧 Fed up with or tired of something through excessive repetition or overexposure.
Ví dụ dùng từ:
Khán giả nghe một câu quảng cáo lặp đến ngấy, chứ chưa chắc họ ghét cả nhãn hàng.
The audience is fed up with one repeated slogan, which does not mean they hate the entire brand.
Source: VietLayers editorial exampleCậu xem kiểu kết thúc ấy mãi phát ngấy nên muốn thử một thể loại khác.
He has grown tired of that repeated ending and wants to try another genre.
Source: VietLayers editorial exampleTrong lời Nam Bộ, ngán tới cổ có thể mạnh hơn ngấy khi nói chuyện cứ lặp hoài.
In Southern speech, ngán tới cổ can sound stronger than ngấy for something repeated endlessly.
Source: VietLayers editorial exampleNgấy một cách trình bày không phải bằng chứng người nghe phản đối mọi nội dung bên trong.
Being tired of a presentation style does not prove opposition to all of its content.
Source: VietLayers editorial exampleNói tôi ngấy rồi cần có bổ ngữ hoặc văn cảnh để biết người nói chán món ăn hay chán sự lặp lại.
Tôi ngấy rồi needs context or a complement to show whether the speaker is cloyed by food or fed up with repetition.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“- Thôi em đã ngấy rồi.”