ngạt thở

verbadjectiveB1
Giải nghĩa nhanh:

Ngạt thở literally means unable to breathe or severely deprived of breathable air; figuratively it can mean breathtakingly intense or oppressively tense.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
ngạt thở(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Ngạt thở` theo nghĩa đen là thở rất khó hoặc không thể thở vì hô hấp bị cản hay môi trường không cung cấp không khí thích hợp. Trong hồ sơ tai nạn/y tế, bản dịch có thể là *asphyxiation*, *suffocation* hoặc *unable to breathe* tùy nguyên nhân đã biết; không đổi máy móc thành *choking*, vốn thường nói dị vật chặn đường thở. Cụm cũng dùng cường điệu: `đẹp đến ngạt thở`, `căng thẳng đến ngạt thở`, khi ấy *breathtaking*, *stifling*, *suffocatingly tense* phù hợp hơn. Nghĩa ví không cho thấy người đó thật sự thiếu oxy. `Khó thở` là triệu chứng rộng; `nghẹt thở` có thể nhấn cảm giác/đường thở bị chặn; `nín thở` là chủ động hoặc tạm giữ hơi; `ngột ngạt` tả không khí bí hay bầu không khí bức bối. Trong lời Nam Bộ có `ngộp thở`, `ngộp muốn chết` (cường điệu, thân mật), nhưng không dùng cường điệu khi cần mô tả cấp cứu chính xác. Nếu có tình trạng thật sự không thở được, tím tái hoặc bất tỉnh, cần coi là khẩn cấp và tìm trợ giúp chuyên môn tại chỗ. Tab ghi `𠯪` cho thành tố ngạt.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

2 nét nghĩa
1không thể thở hoặc thở rất khó vì hô hấp bị cảnHô hấp; y tế; an toàn[neutral]
B1

🇻🇳 Rơi vào tình trạng hô hấp nghiêm trọng khi không lấy được đủ không khí thích hợp hoặc đường thở bị cản.

🇬🇧 Unable to breathe or in severe respiratory distress because breathing is obstructed or breathable air is inadequate.

Grammar Patterns:
bị + ngạt thở + do/vì + nguyên nhântác nhân + gây + ngạt thởnguy cơ + ngạt thở

Ví dụ dùng từ:

Người bị ngạt thở thật sự cần được xem là ca khẩn cấp, không nên chờ tra từ điển để xử trí.

A person who truly cannot breathe should be treated as an emergency, not left waiting while someone consults a dictionary.

Source: VietLayers editorial example

Khói có thể gây ngạt thở trong phòng kín, nhưng loại khí và nồng độ phải được đo riêng.

Smoke can cause asphyxiation in an enclosed room, but gas type and concentration require separate measurement.

Source: VietLayers editorial example

Báo cáo ghi nạn nhân bị ngạt thở, còn nguyên nhân chính thức phải dựa vào điều tra chuyên môn.

The report says the victim suffered asphyxiation, while the official cause depends on expert investigation.

Source: VietLayers editorial example

Ngạt thở không phải lúc nào cũng là choking; bản dịch phải xét dị vật, khói, nước hay khí.

Ngạt thở is not always choking; translation must consider foreign objects, smoke, water, or gas.

Source: VietLayers editorial example

Nếu trẻ tím tái hoặc bất tỉnh kèm ngạt thở, người lớn phải gọi hỗ trợ khẩn cấp tại địa phương.

If a child turns blue or loses consciousness while unable to breathe, an adult must call local emergency help.

Source: VietLayers editorial example

Dấu hiệu cá ngạt thở chưa đủ để kết luận ao thiếu oxy nếu chưa đo nước.

Signs of fish respiratory distress do not establish low pond oxygen without water measurements.

Source: VietLayers editorial example

Nhãn sản phẩm cảnh báo nguy cơ ngạt thở phải nói rõ đối tượng và cách dùng gây nguy hiểm.

A product suffocation warning should identify the affected users and hazardous use.

Source: VietLayers editorial example
2nghĩa ví: đẹp, căng thẳng hoặc bức bối đến mức cực mạnhNghĩa chuyển; nghệ thuật; cảm xúc[literary]
B2

🇻🇳 Dùng cường điệu để nhấn vẻ đẹp gây choáng ngợp, nhịp căng thẳng hoặc bầu không khí bức bối.

🇬🇧 Figuratively, breathtakingly beautiful, intensely suspenseful, or oppressively stifling.

Grammar Patterns:
tính từ + đến + ngạt thởdanh từ + ngạt thởlàm + người + ngạt thở + vì + cảm xúc

Ví dụ dùng từ:

Cảnh hoàng hôn đẹp đến ngạt thở là lời khen cường điệu, không phải triệu chứng y khoa.

Calling the sunset breathtaking is emphatic praise, not a medical symptom.

Source: VietLayers editorial example

Trận đấu căng thẳng đến ngạt thở ở phút cuối, nhưng khán giả vẫn thở bình thường.

The match is breathtakingly tense in its final minute, though the spectators are physically breathing normally.

Source: VietLayers editorial example

Bộ phim tạo bầu không khí ngạt thở bằng ánh sáng hẹp và những khoảng im lặng dài.

The film creates a stifling atmosphere through narrow lighting and long silences.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

Người con gái nhỏ bé đã là cái bóng lớn đè nặng trên trái tim đời tôi, đôi lúc tưởng như sẽ ngạt thở, chết mất.
Đinh Tiến LuyệnAnh Chi Yêu Dấu, Chương 8
Còn bây giờ thì ngồi trộn bom napalm mùi xăng bốc lên ngạt thở.
Dương Hùng CườngBuồn Vui Phi Trường, Chương 2
Thốt nhiên từ dưới đống rạ, một tiếng ho nhẹ nổi lên, tiếng ho không cầm giữ được của một đứa bé đang bối rối vì ngạt thở.
Hải âuBêu Đầu Vua Mạc, Cuộc phục kích bất thành
Một cơn suyển bỗng từ đâu kéo đến đùng đùng chớp nhoáng, làm Quế ngạt thở và tim như muốn đứng dừng lại.
Linh BảoTàu Ngựa Cũ, Quà Tết