ngặt nghèo

adjectiveB2
Giải nghĩa nhanh:

Ngặt nghèo means excessively restrictive and burdensome, or perilously difficult and hard to overcome.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
ngặt nghèo(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Ngặt nghèo` có hai nét liên quan. Một là quá chặt, quá nghiêm đến mức gây cản trở hoặc khó chịu: `kiểm soát ngặt nghèo`, `điều kiện ngặt nghèo`; bản dịch có thể là *onerous*, *stringent*, *restrictive*, *exacting*. Hai là tình thế khó khăn, hiểm nguy, rất khó vượt qua: `hoàn cảnh ngặt nghèo`, `ca mổ ngặt nghèo`, gần *dire*, *critical*, *perilous*, *extremely difficult*. Từ không tự kết luận quy định bất hợp pháp, người đặt điều kiện ác ý, ca bệnh chắc chết hay hoàn cảnh không còn lối ra. `Nghiêm ngặt` có thể chỉ chặt chẽ cần thiết mà không hàm quá mức; `hiểm nghèo` thiên nguy hiểm nghiêm trọng; `ngặt nghẽo` tả cười/khóc nghiêng ngả và không phải biến thể nghĩa của ngặt nghèo. Trong lời Sài Gòn–Nam Bộ có `khó dữ`, `kẹt dữ`, `éo le`, `nguy cấp`, `thập tử nhất sinh` theo mức và văn cảnh; không thay máy móc trong báo cáo chuyên môn. Tab chỉ ghi `𡴯` cho thành tố ngặt.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

2 nét nghĩa
1quá chặt hoặc quá nghiêm đến mức gây cản trởĐiều kiện; kiểm soát; quy định[neutral]
B2

🇻🇳 Có yêu cầu, điều kiện hay cách kiểm soát rất chặt, tạo gánh nặng hoặc làm việc thực hiện trở nên khó khăn.

🇬🇧 Onerously strict, stringent, restrictive, or exacting.

Grammar Patterns:
danh từ + ngặt nghèoáp dụng + danh từ + ngặt nghèongặt nghèo + về + tiêu chí

Ví dụ dùng từ:

Điều kiện vay ngặt nghèo làm nhiều hộ khó tiếp cận, còn tính hợp pháp phải xét văn bản riêng.

Onerous loan conditions make access difficult for many households, while legality requires separate review.

Source: VietLayers editorial example

Quy trình kiểm soát ngặt nghèo có thể cần thiết, nhưng hiệu quả phải được đo bằng dữ liệu.

A stringent control process may be necessary, but its effectiveness must be measured with data.

Source: VietLayers editorial example

Yêu cầu ngặt nghèo không tự chứng minh bên đặt yêu cầu có ác ý.

Exacting requirements do not by themselves prove malicious intent.

Source: VietLayers editorial example

Hợp đồng đặt thời hạn ngặt nghèo, nên hai bên cần đọc rõ nghĩa vụ và ngoại lệ.

The contract imposes a burdensome deadline, so both parties should read the duties and exceptions carefully.

Source: VietLayers editorial example

Nghiêm ngặt có thể trung tính hơn ngặt nghèo khi quy định chặt nhưng không gây gánh nặng quá mức.

Nghiêm ngặt can be more neutral than ngặt nghèo when a rule is strict without being unduly burdensome.

Source: VietLayers editorial example
2ở tình thế rất khó khăn hoặc hiểm nguy, khó vượt quaHoàn cảnh; nguy cơ; văn chương[neutral]
B2

🇻🇳 Rơi vào hoàn cảnh cấp bách, khắc nghiệt hoặc nguy hiểm đòi hỏi nhiều nỗ lực và vẫn khó giải quyết.

🇬🇧 Dire, critical, perilous, or extremely difficult to overcome.

Grammar Patterns:
danh từ + ngặt nghèotrong + hoàn cảnh/tình thế + ngặt nghèovượt qua + lúc + ngặt nghèo

Ví dụ dùng từ:

Đội cứu hộ làm việc trong tình thế ngặt nghèo, nhưng mức nguy hiểm phải dựa báo cáo hiện trường.

The rescue team works in a perilous situation, though the level of danger must come from field reports.

Source: VietLayers editorial example

Ca mổ ngặt nghèo mô tả độ khó và nguy cơ, không phải lời tiên đoán bệnh nhân chắc chắn tử vong.

A critical operation describes difficulty and risk, not a prediction of certain death.

Source: VietLayers editorial example

Gia đình dìu nhau qua cảnh ngặt nghèo mà không tô hồng những mất mát đã chịu.

The family supports one another through dire circumstances without romanticizing their losses.

Source: VietLayers editorial example

Trong lời Nam Bộ, kẹt dữ có thể gần tình thế ngặt nghèo nhưng nghe khẩu ngữ và nhẹ hệ thống hơn.

In Southern speech, kẹt dữ may approximate a dire situation but sounds more conversational and less formal.

Source: VietLayers editorial example

Ngặt nghèo không có nghĩa hết đường; câu văn vẫn phải nêu nguồn lực và lựa chọn còn lại.

Dire does not mean hopeless; the account should still state remaining resources and options.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

Tiểu điền chủ đã vay nợ của đại điền chủ với điều kiện ngặt nghèo hơn.
Sơn NamLịch Sử Khẩn Hoang Miền Nam, Những triệu chứng bất ổn