ngặt nghẽo

adjectiveadverbB2
Giải nghĩa nhanh:

Ngặt nghẽo describes laughing—and sometimes crying—so uncontrollably that the body bends or sways and the voice may break.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
ngặt nghẽo(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Ngặt nghẽo` gợi cách cười, đôi khi cách khóc, mạnh đến mức nghiêng ngả người, đứt hơi hoặc không thành tiếng mà khó nín: `cười ngặt nghẽo`, `khóc ngặt nghẽo`. Dạng `ngặt nghẹo` được ghi như biến thể gần. Khi dịch tiếng cười có thể dùng *laugh uncontrollably*, *double over with laughter*, *be in stitches*; với tiếng khóc phải đổi sang *sob convulsively* hoặc *cry uncontrollably*, không dùng bản dịch vui. Đây là lối tả cường độ, không tự cho thời lượng, nguyên nhân, mức khó thở thật hay chẩn đoán. Nếu người đang cười/khóc thật sự không thở được, đau ngực hoặc bất tỉnh, cần tách khỏi nghĩa tu từ và xử lý như vấn đề sức khỏe. `Cười nghiêng ngả`, `cười lăn`, `cười xỉu` gần về tiếng cười; `cười xỉu` là tiếng lóng cường điệu hiện đại, không đồng nghĩa ngất thật. `Ngặt nghèo` là khó khăn/khắc nghiệt, khác hẳn. Trong lời Sài Gòn–Nam Bộ thường nghe `cười muốn xỉu`, `cười lăn`, `cười rung nhà`, `khóc dữ dội` theo cảnh. Tab chỉ ghi `𡴯` cho thành tố ngặt.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

2 nét nghĩa
1cười nghiêng ngả, đứt quãng và khó nínTiếng cười; biểu cảm; khẩu ngữ[neutral]
B2

🇻🇳 Cười rất mạnh và liên tục đến mức thân người nghiêng, co lại hoặc tiếng cười bị đứt vì lấy hơi.

🇬🇧 Laughing uncontrollably, often bending or swaying and struggling to regain composure.

Grammar Patterns:
cười + ngặt nghẽocười + đến + ngặt nghẽovừa + động từ + vừa + cười ngặt nghẽo

Ví dụ dùng từ:

Cả nhóm cười ngặt nghẽo vì màn diễn duyên dáng, chớ không cười trên tai nạn của ai.

The group laughs uncontrollably at the charming performance, not at anyone's misfortune.

Source: VietLayers editorial example

Bé cười ngặt nghẽo rồi dừng lại lấy hơi, nhưng câu kể không nói bé bị ngạt thật.

The child doubles over laughing and pauses for breath, but the account does not say the child is truly suffocating.

Source: VietLayers editorial example

Chú kể chuyện có duyên làm cả bàn cười ngặt nghẽo.

His witty storytelling leaves the whole table in stitches.

Source: VietLayers editorial example

Cười ngặt nghẽo nhấn cách cười nghiêng ngả hơn là độ dài chính xác.

Ngặt nghẽo emphasizes convulsive laughter rather than an exact duration.

Source: VietLayers editorial example

Trong lời Nam Bộ, cười muốn xỉu có thể gần cười ngặt nghẽo nhưng là tiếng lóng cường điệu hơn.

In Southern speech, cười muốn xỉu may be close to cười ngặt nghẽo but is more slangy and hyperbolic.

Source: VietLayers editorial example

Khán giả cười ngặt nghẽo ở đoạn bất ngờ, còn mức buồn cười vẫn là cảm nhận riêng.

The audience roars with laughter at the surprise, though humor remains subjective.

Source: VietLayers editorial example

Diễn viên cười ngặt nghẽo theo vai, không thể suy tâm trạng thật của cô ngoài sân khấu.

The actor laughs convulsively in character, which does not reveal her offstage mood.

Source: VietLayers editorial example

Nếu một người đang cười ngặt nghẽo mà thật sự không thở được hoặc bất tỉnh, phải coi đó là tình huống sức khỏe.

If someone laughing uncontrollably truly cannot breathe or loses consciousness, it must be treated as a health emergency.

Source: VietLayers editorial example
2đôi khi: khóc co thắt, nghiêng ngả và khó nínTiếng khóc; cảm xúc; văn chương[literary]
C1

🇻🇳 Khóc rất mạnh, từng cơn và khó kiểm soát đến mức thân người co hoặc tiếng khóc đứt quãng.

🇬🇧 Sometimes, sobbing convulsively or crying uncontrollably.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
khóc + ngặt nghẽonấc/khóc + đến + ngặt nghẽo

Ví dụ dùng từ:

Đứa trẻ khóc ngặt nghẽo vì hoảng sợ, nên người lớn dỗ dành và kiểm tra điều đang làm em bất an.

The child sobs convulsively from fear, so an adult comforts them and checks what is causing distress.

Source: VietLayers editorial example

Khóc ngặt nghẽo không nên dịch là laugh uncontrollably dù cùng một đầu mục.

Khóc ngặt nghẽo must not be translated as laugh uncontrollably even though it belongs to the same entry.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

Phấn cười ngặt nghẽo:
Lê XuyênChú Tư Cầu, Chương 6