Ngặt means very strict or exacting; in expressions such as ngặt nỗi, it introduces a constraining difficulty or regrettable obstacle.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Ngặt` có nét chính là chặt chẽ, ráo riết, khó nới: `lệnh ngặt`, `kỷ luật ngặt`, thường dịch *strict*, *severe*, *tight* hoặc *exacting* theo danh từ. Trong tổ hợp `ngặt nỗi`, `ngặt vì`, từ chuyển sang nêu một trở ngại hoặc điều đáng tiếc khiến dự định khó thực hiện: gần *the trouble is*, *unfortunately*, *but the difficulty is*. `Ngặt` thường xuất hiện trong văn viết, lời kể hoặc tổ hợp cố định; giao tiếp hiện đại hay dùng `nghiêm`, `gắt`, `khó`, `kẹt`. Không suy quy định ngặt là đúng luật, công bằng, hiệu quả hay hợp lý; cũng không biến trở ngại được nêu thành tình thế tuyệt vọng. `Nghiêm ngặt` thông dụng và trang trọng hơn khi nói tiêu chuẩn/quy trình; `ngặt nghèo` nhấn sự quá chặt gây khó hoặc hoàn cảnh hiểm nghèo. Trong lời Sài Gòn–Nam Bộ, `gắt`, `khó dữ`, `kẹt cái`, `ngặt cái` có thể gần theo câu; `kẹt cái` thân mật hơn. Tab ghi `𡴯` theo âm Nôm ngặt.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
2 nét nghĩa🇻🇳 Đặt yêu cầu, kỷ luật, kiểm soát hay điều kiện ở mức chặt và nghiêm, ít khoảng linh động.
🇬🇧 Strict, exacting, severe, or tightly enforced, with little room for relaxation.
Ví dụ dùng từ:
Kỷ luật ngặt không tự chứng minh cách xử lý ấy công bằng hay đúng quy định.
Strict discipline does not itself prove that the treatment is fair or lawful.
Source: VietLayers editorial exampleCửa ải kiểm soát ngặt, nên khách phải đọc kỹ yêu cầu trước khi đến.
The checkpoint is tightly controlled, so visitors should read the requirements before arriving.
Source: VietLayers editorial exampleLệnh ngặt trong truyện cho thấy quyền lực bị siết chặt, còn tính chính đáng phải xét riêng.
The severe order in the story shows tightened authority, while legitimacy is a separate question.
Source: VietLayers editorial exampleNgặt gần nghiêm trong câu này, nhưng nghiêm ngặt tự nhiên hơn trong văn bản kỹ thuật hiện nay.
Ngặt is close to strict here, though nghiêm ngặt is more natural in modern technical writing.
Source: VietLayers editorial exampleĐiều kiện ngặt có thể gây khó, nhưng mức nào là quá mức cần căn cứ cụ thể.
Exacting conditions can create hardship, but whether they are excessive requires concrete evidence.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Đưa vào một điều khó, vướng hoặc đáng tiếc làm hạn chế điều vừa nói hay dự định sắp nêu.
🇬🇧 In fixed expressions, introduces an unfortunate obstacle or constraining difficulty.
Ví dụ dùng từ:
Tôi muốn về sớm, ngặt nỗi chuyến xe cuối đã hết chỗ.
I want to return early, but unfortunately the last bus is full.
Source: VietLayers editorial exampleQuán nấu ngon, ngặt vì hôm nay nguyên liệu chưa về đủ.
The restaurant cooks well, but the difficulty today is that not all ingredients have arrived.
Source: VietLayers editorial exampleNgặt một điều là số liệu còn thiếu, nên nhóm chưa thể kết luận.
The problem is that data are still missing, so the team cannot conclude yet.
Source: VietLayers editorial exampleMá nói kẹt cái trời mưa, gần với ngặt nỗi trời mưa nhưng nghe Nam Bộ và thân mật hơn.
Mom says kẹt cái trời mưa, close to ngặt nỗi trời mưa but more Southern and conversational.
Source: VietLayers editorial exampleNgặt nỗi chỉ nêu một trở ngại, không có nghĩa mọi cách giải quyết đều đã hết.
Ngặt nỗi introduces an obstacle; it does not mean every solution is exhausted.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Ngặt vì xứ lạ quê người, tứ cố vô thân, thiên hạ chê cháu nghèo, chẳng ai thèm gả con.”