Trở lại từ điển
Bản biên đang soạnChưa đối chiếu nguồn
Nghĩa vắn tắt

Nghĩa của “ngáp ngoải” là gì?

thở hoặc há miệng gấp gáp trong tình trạng kiệt quệ gần chết

Tiếng Anh: Ngáp ngoải is a rare form meaning to gasp or struggle in a severely weakened, near-dying state, especially of fish or animals.

Cách đọc
ngáp ngoải(chữ để đối chiếu)
Máy đọc để tham khảo, không phải giọng người bản xứ thâu lại

Giải nghĩa đầy đủ và ghi chú cách dùng

Ngáp ngoải là dạng hiếm, được từ điển đối chiếu với ngắc ngoải, thường tả cá hoặc con vật thở/há miệng gấp gáp trong trạng thái kiệt quệ, gần chết. Trong văn nói, đôi khi nó được dùng phóng đại cho người, doanh nghiệp hay hệ thống đang hoạt động cầm chừng; cách này dễ thô hoặc gây hiểu lầm nên cần nêu đối tượng và chứng cứ. Không nên gọi một người ngáp ngoải chỉ vì mệt hoặc khó thở; đây không phải chẩn đoán, và nguyên nhân có thể rất khác. Với cá, cụm không tự xác định thiếu oxy, ô nhiễm, nhiệt độ, bệnh hay độc chất, cần đo và kiểm tra. Ngắc ngoải thông dụng hơn; ngoáp tả cá há ngậm miệng liên tiếp; thoi thóp nhấn hơi thở rất yếu. Trong lời Nam Bộ, thoi thóp, hấp hối, gần chết, cầm cự thường rõ hơn tùy tình huống. Tab chỉ ghi 哈 cho thành tố ngáp, không dựng chữ toàn cụm.

Các nét nghĩa và giải thích chi tiết của “ngáp ngoải”:

2 nét nghĩa
1thở hoặc há miệng gấp gáp trong tình trạng kiệt quệ gần chếtĐộng vật; tình trạng nguy cấp; từ hiếm[văn chương]
C1

🇻🇳 Ở trạng thái sống rất yếu, thường há miệng hoặc thở khó nhọc, đặc biệt dùng cho cá và con vật.

🇬🇧 To gasp or struggle in an extremely weakened, near-dying state, especially of fish or animals.

Cụm thường gặp:
cá ngáp ngoảinằm ngáp ngoảingáp ngoải sắp chết
Mẫu ngữ pháp:
danh từ + ngáp ngoảingáp ngoải + vì/trong + hoàn cảnhnằm + ngáp ngoải

Thí dụ:

Cá nổi lên ngáp ngoải là dấu hiệu nguy cấp, nhưng nguyên nhân phải được kiểm tra riêng.

Fish surfacing and gasping are in distress, but the cause requires separate investigation.

Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặt

Người nuôi thấy đàn cá ngáp ngoải rồi đo các chỉ số nước thay vì đoán ngay là thiếu oxy.

The farmer sees the fish gasping and measures water conditions rather than immediately assuming oxygen shortage.

Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặt

Con vật nằm ngáp ngoải cần hỗ trợ chuyên môn, không nên bị chọc ghẹo hay quay phim cho vui.

An animal lying near death needs professional help, not teasing or entertainment filming.

Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặt

Từ ngáp ngoải hiếm hơn ngắc ngoải trong lời nói hiện nay.

Ngáp ngoải is rarer than ngắc ngoải in present-day speech.

Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặt

Câu cá ngáp ngoải mô tả tình trạng rất yếu, không tự xác định nước bị ô nhiễm.

The phrase cá ngáp ngoải describes severe weakness but does not by itself establish water pollution.

Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặt

Bản tin dùng ngáp ngoải cho cá sắp chết và nêu thêm dữ liệu môi trường để tránh suy nguyên nhân.

The report uses ngáp ngoải for dying fish and adds environmental data to avoid guessing the cause.

Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặt
2nghĩa ví: hoạt động cầm chừng, gần suy sụpNghĩa chuyển; kinh tế; khẩu ngữ[thân mật]
C1

🇻🇳 Dùng phóng đại để nói người, tổ chức hoặc hệ thống còn hoạt động rất yếu và khó duy trì.

🇬🇧 Figuratively, barely functioning or struggling on the verge of collapse.

Cụm thường gặp:
doanh nghiệp ngáp ngoảihệ thống ngáp ngoảisống ngáp ngoải
Mẫu ngữ pháp:
danh từ + ngáp ngoảingáp ngoải + vì + nguyên nhântrong cảnh + ngáp ngoải

Thí dụ:

Bài bình luận nói cửa tiệm ngáp ngoải, nhưng doanh thu thật phải có số liệu.

The commentary says the shop is barely surviving, while actual revenue needs data.

Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặt

Hệ thống ngáp ngoải là lối nói mạnh về hiệu năng kém, không phải kết luận kỹ thuật.

Calling the system barely alive is strong figurative language, not a technical finding.

Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặt

Không nên nói bệnh nhân ngáp ngoải như lời đùa vì cụm này gợi tình trạng gần chết.

Ngáp ngoải should not be joked about a patient because it suggests near death.

Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặt

Trong lời Nam Bộ, cầm cự hoặc thoi thóp thường rõ hơn ngáp ngoải tùy đối tượng.

In Southern speech, cầm cự or thoi thóp may be clearer than ngáp ngoải depending on the subject.

Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặt
Hỏi đáp nhanh

Câu hỏi thường gặp về “ngáp ngoải”

“ngáp ngoải” nghĩa là gì?

thở hoặc há miệng gấp gáp trong tình trạng kiệt quệ gần chết

Trách nhiệm nội dung và Phương pháp biên tập

Tiêu chuẩn thẩm định ngữ liệu tại VietLayers

Mức đối chiếu của mục từ được ghi ở đầu trang. Dẫn chứng có tên tác giả và tác phẩm được trình bày riêng với thí dụ biên soạn. Dẫn chứng về cách dùng không tự xác nhận nguồn gốc của từ. Phần chưa đủ căn cứ cần được đối chiếu thêm.