Ngáp means to yawn; informally it can also suggest being exhausted, left helpless, or having nothing to do or gain.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Ngáp` trước hết là há rộng miệng và hít/thở dài theo phản xạ, thường gặp khi buồn ngủ, mệt, chán hoặc thay đổi trạng thái tỉnh táo: `ngáp ngủ`, `ngáp ngắn ngáp dài`. Một lần hay vài lần ngáp không tự chứng minh thiếu oxy, bệnh, lười biếng hay thiếu tôn trọng; cần xét hoàn cảnh. Trong khẩu ngữ, `chỉ có mà ngáp`, `ngồi ngáp` có thể nói tình thế thất bại, bó tay, ế ẩm hoặc không có việc/lợi ích; phải dựa bổ ngữ để hiểu, không đọc như phản xạ cơ thể. `Ngoáp` thường dùng cho cá há miệng liên tiếp hoặc dạng phát âm/vùng trong vài câu; không thay máy móc ngáp của người. Trong lời Nam Bộ có `ngáp lên ngáp xuống`, `ngáp dài`, `ngồi ngáp ruồi`—cụm cuối chỉ cảnh rảnh/ế, không phải thật sự bắt ruồi bằng miệng. Từ ngáp không tự là chẩn đoán giấc ngủ hay hô hấp; nếu biểu hiện bất thường đi cùng triệu chứng đáng lo, cần đánh giá riêng. Chữ `哈` là chứng tích Nôm cho âm ngáp.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
2 nét nghĩa🇻🇳 Há miệng rộng, hít vào rồi thở ra kéo dài theo một phản xạ thường đi cùng buồn ngủ, mệt hoặc chán.
🇬🇧 To yawn by opening the mouth wide and taking a long involuntary breath.
Ví dụ dùng từ:
Bé ngáp rồi dụi mắt, má hiểu con đang buồn ngủ nhưng vẫn xem giờ sinh hoạt.
The child yawns and rubs their eyes; Mom suspects sleepiness while still checking the routine.
Source: VietLayers editorial exampleAnh ngáp trong cuộc họp sau ca đêm, điều đó không tự có nghĩa anh thiếu tôn trọng.
He yawns in the meeting after a night shift, which does not automatically mean disrespect.
Source: VietLayers editorial exampleCô che miệng khi ngáp để giữ phép lịch sự nơi đông người.
She covers her mouth when she yawns as a courtesy in public.
Source: VietLayers editorial exampleMột lần ngáp không đủ để kết luận ai thiếu oxy hay mắc rối loạn giấc ngủ.
One yawn is not enough to conclude oxygen deprivation or a sleep disorder.
Source: VietLayers editorial exampleNgáp ngắn ngáp dài là cách nhấn ngáp liên tục hoặc rất buồn ngủ, không phải phép đo cơn buồn ngủ.
Ngáp ngắn ngáp dài emphasizes repeated yawning or great sleepiness, not a measurement of it.
Source: VietLayers editorial exampleMá nói con ngáp lên ngáp xuống rồi, nghỉ chút nghen, một câu Nam Bộ thân mật.
Mom says, 'You're yawning over and over, take a little rest,' in familiar Southern speech.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Dùng trong một số quán ngữ để nói cảnh không còn cách xoay xở, không có việc/khách/lợi ích hoặc sắp thất bại.
🇬🇧 Informally, to be left helpless, idle, empty-handed, or on the verge of failure.
Ví dụ dùng từ:
Quán vắng khách nên nhân viên ngồi ngáp ruồi, một lối nói vui về cảnh ế.
With no customers, the staff sit around idle—humorously described as ngáp ruồi.
Source: VietLayers editorial exampleNếu chỉ trông một nguồn hàng mà nguồn ấy đứt thì cửa tiệm có khi chỉ có mà ngáp.
If the shop relies on one supplier and that supply fails, it may be left with nothing.
Source: VietLayers editorial exampleCâu chỉ có mà ngáp nói sự bó tay, không phải lúc nào cũng tả người đang há miệng.
The phrase chỉ có mà ngáp expresses helplessness and does not always describe literal yawning.
Source: VietLayers editorial exampleNói đội bóng ngáp ở cuối trận là lời ví về sự hụt sức; mức thể lực thật cần số liệu khác.
Saying the team is fading at the end is figurative; actual fitness requires other evidence.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Năm Lươn ngáp dài:”