Ngang tàng describes a boldly independent, unconventional, or defiant spirit that may sound admiring or critical depending on context.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Ngang tàng` chỉ phong thái, ý nghĩ hoặc hành động mạnh mẽ, khác thường, không chịu khuất phục hay bó mình theo khuôn phép. Tùy văn cảnh, từ có thể khen vẻ tự do, bất khuất, phóng khoáng; cũng có thể chê sự ngông, bất cần hoặc coi thường giới hạn. Vì vậy không dịch cố định thành *heroic* hay *arrogant*. Từ không tự chứng minh người ấy đúng, can đảm, bạo lực, phạm pháp, có năng lực hay thuộc một giới tính/kiểu người nào. `Hiên ngang` thường tích cực và đường hoàng hơn; `ngông` thiên cố làm khác thường; `ngang nhiên` nhấn bất chấp công khai; `ngang ngược` nhấn trái lẽ gây hại. Chính tả là `ngang tàng`, không phải `ngang tàn`. Lịch sử từ nguyên có diễn giải khác nhau, nên hồ sơ không dựng mặt chữ hay kết luận nguồn gốc khi chưa đủ chắc. Ghi chú cách dùng (không dùng làm bí danh): Chính tả: ngang tàng, không phải ngang tàn. Tàng mang huyền; tàn là từ khác, thường gắn suy kiệt hoặc phá hủy.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
1 nét nghĩa🇻🇳 Tả người, tinh thần hay cách thể hiện mạnh mẽ, khó khuất phục và không theo khuôn thông thường, với sắc thái khen/chê tùy câu.
🇬🇧 Boldly independent, unconventional, defiant, or untamed, with either admiring or critical force depending on context.
Ví dụ dùng từ:
Nhân vật có vẻ ngang tàng, dám chống kẻ áp bức nhưng vẫn chịu trách nhiệm về lựa chọn của mình.
The character has a defiant spirit, resisting oppression while remaining accountable for his choices.
Source: VietLayers editorial exampleBài hát mang chất ngang tàng qua nhịp mạnh và lời tự do, không vì vậy mà cổ vũ bạo lực.
The song feels boldly rebellious through its strong rhythm and free lyrics without promoting violence.
Source: VietLayers editorial exampleÔng sống ngang tàng theo lời người kể, còn việc ông đúng hay sai phải xét từng hành động.
The narrator calls his life free-spirited and defiant, while each action must be judged separately.
Source: VietLayers editorial exampleCô gái ngang tàng trong truyện không phải khuôn mẫu bắt buộc về giới hay tính cách ngoài đời.
The story's fiercely independent woman is not a mandatory gender or personality model for real life.
Source: VietLayers editorial exampleBức ảnh tạo vẻ ngang tàng bằng góc máy thấp, nhưng không chứng minh người trong ảnh bất cần.
The low camera angle creates a defiant look without proving that the person is reckless.
Source: VietLayers editorial exampleChú dùng ngang tàng như lời khen khí phách, còn người khác nghe ra nét ngông; bối cảnh quyết định.
He uses ngang tàng to praise bold spirit, while another listener hears recklessness; context determines the force.
Source: VietLayers editorial examplePhong cách ngang tàng không miễn ai khỏi luật, an toàn và ranh giới của người khác.
A freewheeling style exempts no one from law, safety, or other people's boundaries.
Source: VietLayers editorial exampleBiên tập viên sửa ngang tàn thành ngang tàng vì từ này nói phong thái, không phải sự tàn phá.
The editor corrects ngang tàn to ngang tàng because the word concerns bearing, not destruction.
Source: VietLayers editorial exampleHiên ngang thường là lời khen rõ hơn, còn ngang tàng có thể vừa cuốn hút vừa gây dè chừng.
Hiên ngang is more clearly admiring, while ngang tàng may sound both compelling and unsettling.
Source: VietLayers editorial exampleGiọng văn Sài Gòn trong truyện bụi bặm, ngang tàng mà không cần chen lời tục tĩu.
The story's Saigon voice is gritty and defiant without requiring vulgar language.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Đối với cha mẹ, cậu vẫn ngang tàng như thường.”