ngang ngược

adjectiveadverbB2
Giải nghĩa nhanh:

Ngang ngược describes cruel, unreasonable, or perverse conduct and demands that go against basic fairness or accepted right.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
ngang ngược(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Ngang ngược` là làm, nói hoặc đòi hỏi điều trái lẽ, phi lý, áp chế hay gây hại cho người khác, thường với thái độ bất chấp. Từ mạnh hơn `ngang bướng`: nó không chỉ nói không nghe lời mà thường phê phán nội dung hành vi/đòi hỏi là bất công hoặc tai ác. Vì đây là đánh giá nặng, câu tốt nên nêu việc cụ thể và chứng cứ; không dùng để chụp mũ người có quan điểm khác, từ chối yêu cầu, khiếu nại hay bảo vệ quyền chính đáng. `Trắng trợn` nhấn công khai không che giấu, `ngang nhiên` nhấn cứ làm không kiêng nể, còn `ngang trái` có thể chỉ cả cảnh đời éo le không có tác nhân cố ý. Từ điển không tự quyết định hành vi có phạm luật hoặc cấu thành tội; việc ấy cần căn cứ phù hợp. Không dựng Hán–Nôm cho toàn cụm.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

1 nét nghĩa
1trái lẽ, phi lý, áp chế hoặc gây hại trong hành vi và đòi hỏiHành vi; công bằng; quan hệ[neutral]
B2

🇻🇳 Tả cách làm, lời nói hay yêu sách bất công, trái lẽ thường và có thể xâm hại người khác.

🇬🇧 Cruel, perverse, oppressive, or grossly unreasonable in conduct, speech, or demands.

Grammar Patterns:
hành vi/lời/yêu cầu + ngang ngượcngang ngược + với + ngườicho là + ngang ngược

Ví dụ dùng từ:

Ông chủ đưa yêu cầu ngang ngược: bắt nhân viên chịu lỗi cho số liệu do chính ông sửa.

The owner makes an outrageous demand that staff accept blame for figures he altered himself.

Source: VietLayers editorial example

Nhân vật cư xử ngang ngược khi dùng sức ép lấy phần đất không thuộc về mình.

The character acts oppressively by using pressure to take land that is not his.

Source: VietLayers editorial example

Không thể gọi người lao động ngang ngược chỉ vì họ đòi xem hợp đồng trước khi ký.

Workers are not unreasonable for asking to read a contract before signing.

Source: VietLayers editorial example

Bài báo nêu hành vi cụ thể thay vì chỉ gọi một bên ngang ngược mà không có chứng cứ.

The article describes specific conduct instead of merely calling one side perverse without evidence.

Source: VietLayers editorial example

Câu nói ngang ngược ấy đổ lỗi cho người bị hại, nhưng từ điển không thay phần đánh giá pháp lý.

That perverse statement blames the harmed person, though a dictionary does not replace legal assessment.

Source: VietLayers editorial example

Má nói: Mạnh không có nghĩa được làm điều ngang ngược với người yếu thế nghen con.

Mom says: Being stronger never gives you the right to act oppressively toward someone vulnerable.

Source: VietLayers editorial example

Lời từ chối nguy hiểm không phải ngang ngược; đó có thể là một ranh giới cần được tôn trọng.

Refusing danger is not perversity; it may be a boundary that deserves respect.

Source: VietLayers editorial example

Tác giả dùng ngang ngược để phê phán kẻ đặt luật riêng rồi ép cả xóm làm theo.

The author uses ngang ngược to condemn someone who invents private rules and forces the neighborhood to obey.

Source: VietLayers editorial example

Một ý kiến trái số đông chưa đủ thành ngang ngược nếu người nói có lý lẽ và không xâm hại ai.

A minority opinion is not grossly unreasonable when it is reasoned and harms no one.

Source: VietLayers editorial example

Ngang ngược là lời chê mạnh về hành vi; đừng biến nó thành nhãn cố định cho cả con người.

Ngang ngược is a strong criticism of conduct and should not become a permanent label for a person.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

Thiệt là ăn nói ngang ngược quá chừng!
Albert CamusSa Đọa, Chương 5