ngang ngửa

adjectiveadverbB2
Giải nghĩa nhanh:

Ngang ngửa commonly means evenly matched; it can also describe things lying in disorder, while older literary usage means troubled or contrary to expectation.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
ngang ngửa(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Ngang ngửa` hiện nay thường chỉ hai bên hoặc hai đại lượng xấp xỉ nhau, không bên nào hơn rõ: `đấu ngang ngửa`, `giá ngang ngửa`. Nó chỉ sự tương đương trên tiêu chí đang nói, không chứng minh hai đối tượng giống hệt, cùng chất lượng, công bằng hay cuối cùng hòa nhau. Một nét khác tả nhiều vật nằm lộn xộn, cái ngang cái ngửa: `bàn ghế đổ ngang ngửa`; không nhập với `ngổn ngang` trong mọi câu. Trong văn chương cũ, `ngang ngửa` còn nghĩa ngang trái, không thuận, nhiều trắc trở; nét này nay hiếm và phải có nhãn cũ/văn chương để khỏi hiểu lầm thành cân sức. `Ngang sức`, `cân tài cân sức`, `sòng phẳng` chỉ giao từng phần. Không suy toàn cụm từ nghĩa riêng của động tác ngửa và không dựng tab Hán–Nôm khi chưa có chứng tích nguyên khối.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

3 nét nghĩa
1xấp xỉ ngang sức, ngang mức, không bên nào hơn rõSo sánh; thi đấu; giá trị[neutral]
B1

🇻🇳 Tả hai bên, hai mức hoặc hai giá trị tương đương trên tiêu chí đang xét và khó thấy chênh lệch rõ.

🇬🇧 Evenly matched or roughly equal on the stated criterion, with neither side clearly superior.

Grammar Patterns:
A + ngang ngửa + với + BA và B + khá/gần + ngang ngửađộng từ + ngang ngửa

Ví dụ dùng từ:

Hai đội đấu ngang ngửa suốt hiệp đầu, nhưng kết quả cuối vẫn có thể chênh lệch.

The two teams are evenly matched through the first half, though the final result may still diverge.

Source: VietLayers editorial example

Giá hai mẫu máy ngang ngửa, còn độ bền phải xem thử nghiệm và điều kiện bảo hành.

The two machines are similarly priced, while durability depends on testing and warranty terms.

Source: VietLayers editorial example

Quán nhỏ cạnh tranh ngang ngửa về món ăn, không có nghĩa doanh thu hai bên bằng nhau.

The small restaurants compete on an even footing in food quality, which does not mean their revenue is equal.

Source: VietLayers editorial example

Hai bản dịch ngang ngửa về độ rõ, nên biên tập viên xét thêm giọng văn và thuật ngữ.

The translations are comparably clear, so the editor also considers voice and terminology.

Source: VietLayers editorial example

Nói năng lực ngang ngửa phải nêu tiêu chí và dữ liệu, chớ không chỉ dựa một trận thắng.

Calling abilities evenly matched requires criteria and data rather than a single victory.

Source: VietLayers editorial example
2nằm, đổ hoặc bày lộn xộn, cái ngang cái ngửaTrạng thái vật thể; bố trí[neutral]
B2

🇻🇳 Tả nhiều vật ở tư thế ngổn ngang, không theo hàng lối, có cái nằm ngang và cái bị lật ngửa.

🇬🇧 Lying scattered or topsy-turvy, with objects in mixed horizontal and upturned positions.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
vật + đổ/nằm + ngang ngửangang ngửa + khắp + nơi

Ví dụ dùng từ:

Gió quật mấy ghế nhựa đổ ngang ngửa ngoài sân, cả nhà chờ an toàn rồi mới dọn.

The wind knocks plastic chairs topsy-turvy across the yard, and the family waits until it is safe before clearing them.

Source: VietLayers editorial example

Thùng hàng nằm ngang ngửa sau cú thắng gấp, nên tài xế kiểm tra dây chằng và hư hại.

Boxes lie scattered after sudden braking, so the driver checks the restraints and damage.

Source: VietLayers editorial example

Đồ chơi bày ngang ngửa giữa lối đi dễ làm vấp, tụi nhỏ gom vào rổ.

Toys scattered across the walkway create a trip hazard, so the children collect them in a basket.

Source: VietLayers editorial example
3ngang trái, không thuận và nhiều trắc trở trong lời văn cũVăn chương cũ; hoàn cảnh[archaic]
C1

🇻🇳 Trong văn chương cũ, tả tình cảnh trái ngang, rối ren hoặc không diễn ra thuận chiều mong muốn.

🇬🇧 In older literary usage, troubled, contrary, or beset by adversity.

Grammar Patterns:
điều/cảnh + ngang ngửangang ngửa + vì + hoàn cảnh

Ví dụ dùng từ:

Trong câu Kiều, trăm điều ngang ngửa là trăm chuyện trái ngang, không phải trăm cuộc đấu cân sức.

In the Kiều line, trăm điều ngang ngửa means many troubled circumstances, not a hundred evenly matched contests.

Source: VietLayers editorial example

Bản chú giải đánh dấu ngang ngửa là nghĩa cũ khi đoạn văn nói số phận lận đận.

The annotation marks ngang ngửa as an older sense where the passage describes a troubled fate.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

Hỏa lực hai bên ngang ngửa.
Duyên AnhMơ Thành Người Quang Trung, Chương 10