ngang ngạnh

adjectiveB2
Giải nghĩa nhanh:

Ngang ngạnh means obstinately defiant, difficult to guide, and unwilling to heed reasonable rules or advice.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
ngang ngạnh(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Ngang ngạnh` chỉ thái độ hoặc hành vi bướng bỉnh, chống đối, khó khuất phục và không chịu nghe lời khuyên/quy tắc hợp lý. Sắc thái thường mạnh hơn `ngang bướng` ở vẻ đối kháng, nhưng mức độ còn tùy câu. Đây là lời đánh giá có thể gây tổn thương; nên mô tả hành vi cụ thể và không gắn thành bản chất cố định, nhất là với trẻ em. Từ không áp cho mọi sự bất tuân: từ chối yêu cầu nguy hiểm, bảo vệ ranh giới thân thể, phản biện có chứng cứ hoặc khiếu nại đúng quyền không phải là ngang ngạnh. `Ương ngạnh` gần nghĩa và hơi văn viết; `cứng đầu` khẩu ngữ, trực diện; `kiên cường` và `bất khuất` có thể mang nghĩa khen trong hoàn cảnh chính đáng. Thành tố `ngạnh` trong cụm không nên giải máy móc bằng nghĩa ngạnh lưỡi câu/cá; tab Hán–Nôm để trống vì chưa có chứng cứ toàn cụm.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

1 nét nghĩa
1bướng bỉnh, chống đối và không chịu nghe lý lẽ hoặc hướng dẫn hợp lýHành vi; quan hệ; đánh giá[neutral]
B2

🇻🇳 Có thái độ đối kháng, cố làm theo ý riêng và khó tiếp nhận lời khuyên hay quy tắc dù chúng đã được giải thích hợp lý.

🇬🇧 Obstinately defiant, resistant to guidance, and unwilling to heed reasonable advice or rules.

Grammar Patterns:
người/thái độ + ngang ngạnhngang ngạnh + không chịu + động từcho là + ngang ngạnh

Ví dụ dùng từ:

Nhân vật ngang ngạnh chống mọi góp ý dù bản thử đã thất bại ba lần cùng một lỗi.

The character defies all feedback even after three trials fail with the same error.

Source: VietLayers editorial example

Đứa trẻ không ngang ngạnh chỉ vì hỏi tại sao quy tắc ấy cần thiết.

A child is not defiant merely for asking why a rule is necessary.

Source: VietLayers editorial example

Ông có thái độ ngang ngạnh khi bác bỏ kết quả đo mà không đưa phép kiểm tra thay thế.

He acts obstinately when rejecting the measurements without proposing an alternative test.

Source: VietLayers editorial example

Cô từ chối làm việc không an toàn, đó là bảo vệ mình chớ không phải ngang ngạnh.

She refuses unsafe work to protect herself, not because she is defiant.

Source: VietLayers editorial example

Bài nhận xét thay nhãn ngang ngạnh bằng mô tả: anh liên tục ngắt lời và không xem tài liệu.

The review replaces the label defiant with specifics: he repeatedly interrupts and refuses to read the material.

Source: VietLayers editorial example

Má nói cứng đầu quá để trách nhẹ, còn ngang ngạnh thường nghe nặng và đối kháng hơn.

Mom says too hard-headed as a mild rebuke, while ngang ngạnh usually sounds stronger and more confrontational.

Source: VietLayers editorial example

Người khiếu nại không ngang ngạnh khi yêu cầu cơ quan trả lời đúng hồ sơ và thời hạn.

A complainant is not obstinate for asking an agency to respond to the file within the proper deadline.

Source: VietLayers editorial example

Anh từng ngang ngạnh không chịu xin lỗi, rồi chủ động sửa lời và bồi thường phần thiệt hại.

He once obstinately refused to apologize, then corrected his statement and compensated for the damage.

Source: VietLayers editorial example

Không nên coi ngang ngạnh là chẩn đoán tâm lý hay đặc điểm không thể thay đổi.

Ngang ngạnh should not be treated as a psychological diagnosis or an unchangeable trait.

Source: VietLayers editorial example

Trong truyện, cô gái bị gọi ngang ngạnh vì không chịu cuộc hôn nhân sắp đặt; lời gọi ấy phản ánh người phán xét, không định nghĩa cô.

In the story, the woman is called defiant for rejecting an arranged marriage; the label reflects the judge rather than defining her.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

Feherov rất bướng, rất ngang ngạnh nhưng cũng rất cương trực.
Doãn Quốc SỹGánh Xiếc, Tiếng Đàn Của Người Sinh Viên Budapest