A bank or banking model that combines long-term financial soundness with environmental, social, and governance responsibility in its operations, products, risk management, and allocation of capital.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
Ngân hàng hoặc mô hình hoạt động ngân hàng kết hợp sự vững mạnh tài chính dài hạn với trách nhiệm môi trường, xã hội và quản trị trong vận hành, sản phẩm, quản lý rủi ro và phân bổ vốn.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
1 nét nghĩa🇻🇳 Ngân hàng hoặc cách tổ chức hoạt động ngân hàng theo đuổi hiệu quả tài chính và khả năng chống chịu lâu dài, đồng thời đưa các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị vào quyết định cấp vốn, quản lý rủi ro, thiết kế sản phẩm và vận hành nội bộ.
🇬🇧 A bank or banking approach that pursues long-term financial performance and resilience while incorporating environmental, social, and governance factors into financing decisions, risk management, product design, and internal operations.
Ví dụ dùng từ:
Một ngân hàng bền vững không chỉ giảm giấy trong văn phòng mà còn xem dòng vốn của mình tạo tác động gì.
A sustainable bank does more than reduce office paper use; it also considers the impacts created by its financing.
Source: VietLayers editorial example“Muốn gọi là ngân hàng bền vững thì tiêu chí cho vay và cách quản lý rủi ro cũng phải thay đổi,” cô chuyên viên giải thích.
“To be called a sustainable bank, its lending criteria and risk-management practices must change as well,” the specialist explained.
Source: VietLayers editorial exampleChiến lược ngân hàng bền vững đặt mục tiêu dài hạn cho cả an toàn tài chính lẫn trách nhiệm xã hội.
A sustainable-banking strategy sets long-term goals for both financial soundness and social responsibility.
Source: VietLayers editorial exampleNgân hàng bền vững thẩm định rủi ro môi trường của dự án bên cạnh khả năng trả nợ của khách hàng.
A sustainable bank assesses a project's environmental risks alongside the borrower's ability to repay.
Source: VietLayers editorial exampleChương trình đào tạo giúp nhân viên hiểu rằng ngân hàng bền vững liên quan đến mọi bộ phận, không riêng nhóm tín dụng xanh.
The training program helps employees understand that sustainable banking involves every department, not only the green-credit team.
Source: VietLayers editorial exampleMô hình ngân hàng bền vững cần công khai cách đo tác động thay vì chỉ dùng khẩu hiệu quảng bá.
A sustainable-banking model needs to disclose how impacts are measured instead of relying only on promotional claims.
Source: VietLayers editorial exampleChủ doanh nghiệp hỏi ngân hàng bền vững có gói vốn nào phù hợp để thay lò sấy ít tốn năng lượng hơn.
The business owner asked whether the sustainable bank offered financing suitable for a more energy-efficient dryer.
Source: VietLayers editorial exampleKhả năng chống chịu trước biến động kinh tế là một phần của ngân hàng bền vững, không tách rời hiệu quả quản trị.
Resilience to economic shocks is part of sustainable banking and cannot be separated from effective governance.
Source: VietLayers editorial exampleBáo cáo ngân hàng bền vững phải nêu cả kết quả, giới hạn dữ liệu và những mục tiêu chưa đạt.
A sustainable-banking report should state its results, data limitations, and unmet targets.
Source: VietLayers editorial exampleKhách hàng có thể so sánh cam kết ngân hàng bền vững bằng chính sách cấp vốn, chỉ số công bố và kết quả nhiều năm.
Customers can compare sustainable-banking commitments through financing policies, disclosed indicators, and results over several years.
Source: VietLayers editorial example