ngan

nounA2
Giải nghĩa nhanh:

Ngan is the northern Vietnamese name for the Muscovy duck, commonly called vịt xiêm in Southern Vietnam.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
ngan(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Ngan` là tên một loại gia cầm thuộc họ vịt, đầu và vùng mặt có phần da thịt nổi đặc trưng, thường được nuôi lấy thịt; đối tượng thường tương ứng *Muscovy duck* (`Cairina moschata`). Trong tiếng Nam Bộ, tên quen dùng là `vịt xiêm`; đây là đối ứng vùng cho cùng loại gia cầm trong đa số ngữ cảnh, không phải mọi con vịt nói chung. Khi dịch thực đơn hoặc hồ sơ chăn nuôi, cần xác nhận loài/sản phẩm thật, không dùng *goose* chỉ vì vài từ điển song ngữ cũ có thể lẫn. Tên món `ngan cháy tỏi` chỉ món chế biến từ thịt ngan, không cho biết nguồn nuôi, khẩu phần, mức an toàn hay phù hợp dị ứng. Chữ Nôm `𪇩` là chứng tích cho âm ngan, không làm tên gọi này thành từ Hán–Việt.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

1 nét nghĩa
1loại gia cầm họ vịt, Nam Bộ thường gọi vịt xiêmĐộng vật; chăn nuôi; ẩm thực[neutral]
A2

🇻🇳 Gia cầm thuộc họ vịt, thường là vịt Muscovy, có vùng da nổi quanh mặt và được nuôi để lấy thịt, trứng hoặc làm giống.

🇬🇧 A Muscovy duck, a domesticated duck-family bird often raised for meat, eggs, or breeding.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
con/đàn + ngannuôi/làm thịt + nganmón + ngan + cách chế biến

Ví dụ dùng từ:

Ngoài Bắc gọi con ngan, còn má ở miền Tây quen gọi vịt xiêm.

In northern Vietnam the bird is called ngan, while Mom in the Mekong Delta calls it vịt xiêm.

Source: VietLayers editorial example

Trại ghi rõ đàn ngan là giống nào thay vì chỉ dựa tên gọi ngoài chợ.

The farm records the exact Muscovy duck breed rather than relying only on a market name.

Source: VietLayers editorial example

Con ngan có vùng da nổi quanh mặt, nhưng định danh loài vẫn cần đặc điểm đầy đủ.

A Muscovy duck has prominent facial skin, though identification still requires a complete set of features.

Source: VietLayers editorial example

Quán dịch thịt ngan là Muscovy duck, không ghi goose vì đó là ngỗng.

The restaurant translates thịt ngan as Muscovy duck rather than goose, which means ngỗng.

Source: VietLayers editorial example

Ngoại mua một con ngan, tức vịt xiêm theo cách gọi Nam Bộ, để nấu bữa giỗ.

Grandma buys a Muscovy duck—vịt xiêm in Southern speech—for the memorial meal.

Source: VietLayers editorial example

Tên món ngan cháy tỏi không cho biết thịt đã chín an toàn; việc chế biến phải kiểm tra riêng.

The name garlic-fried Muscovy duck does not establish safe doneness; preparation must be checked separately.

Source: VietLayers editorial example

Người bán phân biệt ngan với vịt ta bằng giống và đặc điểm, chớ không chỉ nhìn màu lông.

The vendor distinguishes Muscovy ducks from local ducks by breed and features rather than feather color alone.

Source: VietLayers editorial example

Trứng ngan lớn hay nhỏ tùy cá thể và điều kiện nuôi, tên gọi không ấn định kích thước.

Muscovy duck egg size varies by bird and husbandry; the name does not fix a size.

Source: VietLayers editorial example

Bản đồ từ vùng nối ngan với vịt xiêm để người Sài Gòn tra cứu không tưởng là hai loài chắc chắn khác nhau.

The regional map links ngan with vịt xiêm so Saigon users do not assume they are necessarily different species.

Source: VietLayers editorial example

Chữ 𪇩 trong tab lịch sử ghi âm ngan, còn trang chính vẫn dùng quốc ngữ và tên khoa học khi cần.

The historical tab records 𪇩 for ngan, while the main entry uses Quốc Ngữ and the scientific name when needed.

Source: VietLayers editorial example