Ngán means either deeply tired or sick of something, or intimidated and reluctant because one fears it.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Ngán` có hai nét. Một là chán nhiều, thấy quá đủ tới mức không muốn tiếp tục: `ngán thịt mỡ`, `làm hoài cũng ngán`. Đây có thể là phản ứng nhất thời với món ăn, việc lặp lại hoặc hoàn cảnh, không tự chứng minh trầm cảm, kiệt sức, lười, ghét vĩnh viễn hay món có vấn đề an toàn. Hai là ngại tới mức sợ hoặc dè chừng: `ngán đòn`, `chẳng ngán ai`; không tự cho biết nguy cơ thật cao hay người nói can đảm/an toàn. Trong lời Nam Bộ, `ngán quá`, `ngán tới cổ`, `ớn` có thể giao nghĩa; `ớn` còn tả lạnh/rùng mình nên không thay máy móc. `Chán` rộng hơn, `ngấy` thiên ăn quá nhiều chất béo/ngọt, `ngại` thường nhẹ hơn nét sợ. Chữ `𢞆` chỉ là một ghi nhận Nôm cho âm ngán.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
2 nét nghĩa🇻🇳 Cảm thấy quá đủ, mệt mỏi hoặc mất hứng với món, việc hay tình cảnh vì lặp lại hoặc vượt sức chịu đựng.
🇬🇧 To be thoroughly tired, fed up, or sick of something and not want more of it.
Ví dụ dùng từ:
Ăn món chiên mấy bữa liền làm anh ngán, chớ chưa có nghĩa món ấy bị hư.
Eating fried food for several days makes him sick of it, though that does not mean the food is spoiled.
Source: VietLayers editorial exampleCô ngán việc nhập cùng một dữ liệu hai lần nên đề nghị sửa quy trình.
She is fed up with entering the same data twice and proposes a process change.
Source: VietLayers editorial exampleMá nói ngán quá rồi đổi sang món canh nhẹ, không ép cả nhà phải có cùng khẩu vị.
Mom says she has had enough and switches to a light soup without expecting everyone to share her taste.
Source: VietLayers editorial exampleLàm tăng ca hoài ai cũng ngán, nhưng từ ngán không tự là chẩn đoán kiệt sức.
Endless overtime leaves everyone fed up, but ngán alone is not a burnout diagnosis.
Source: VietLayers editorial exampleAnh ngán bộ phim vì mô-típ lặp lại, đó là đánh giá cá nhân chớ không phải chất lượng tuyệt đối.
He is tired of the film's repeated plot device; that is a personal judgment, not an absolute quality score.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Cảm thấy e sợ, ngại đối đầu hoặc không muốn làm vì dự liệu điều khó, đau hay bất lợi.
🇬🇧 To be intimidated, daunted, or reluctant because one fears difficulty, harm, or opposition.
Ví dụ dùng từ:
Đội khách ngán mặt sân trơn nên đổi chiến thuật, không vì vậy mà chắc chắn sẽ thua.
The visiting team is wary of the slippery pitch and changes tactics, which does not mean defeat is certain.
Source: VietLayers editorial exampleCậu nói không ngán ai, nhưng lời mạnh miệng không chứng minh cuộc đối đầu an toàn.
He says he fears no one, but bravado does not prove that a confrontation is safe.
Source: VietLayers editorial exampleChị ngán thủ tục rườm rà nên nhờ hướng dẫn, không phải vì chị thiếu năng lực.
She feels daunted by the cumbersome procedure and asks for guidance, not because she lacks ability.
Source: VietLayers editorial exampleTrẻ ngán đòn có thể đang sợ bị đánh; người lớn cần bảo đảm an toàn chứ không dùng nỗi sợ để dạy.
A child who fears a beating may be afraid of violence; adults should ensure safety rather than teach through fear.
Source: VietLayers editorial exampleNghe chi phí phát sinh ai cũng ngán, rồi cả nhóm kiểm tra con số thật trước khi quyết định.
Everyone is daunted by the possible extra cost, then the group verifies the actual figures before deciding.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Mình chưa ngán nó.”