Ngậm miệng means either to close one's mouth physically or, figuratively, to keep silent; as a command it is usually harsh.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Ngậm miệng` có nghĩa đen là khép môi, giữ miệng đóng và nghĩa chuyển là không nói, giữ im lặng. Ở nghĩa chuyển, câu mệnh lệnh `ngậm miệng!` thường gắt, có thể xúc phạm hoặc ép người khác không lên tiếng; `im lặng`, `xin để tôi nói hết`, `mình nói lần lượt` trung tính hơn tùy tình huống. Sự im lặng không chứng minh đồng ý, có lỗi, đã nhận tiền, hết quyền khiếu nại hay không còn nguy hiểm. `Ngậm miệng ăn tiền` là một thành ngữ riêng có cáo buộc nhận lợi để im tiếng, không được suy ra chỉ từ việc một người không nói. Nghĩa đen trong chăm sóc/y tế phải theo chỉ dẫn cụ thể; mục từ không thay hướng dẫn chuyên môn. `Câm miệng` thường thô hơn, `nín thinh` thiên không nói gì. Chữ `含` chỉ ghi thành tố ngậm theo âm Nôm.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
2 nét nghĩa🇻🇳 Giữ hai môi khép lại để miệng ở trạng thái đóng.
🇬🇧 To close the lips and keep the mouth physically shut.
Ví dụ dùng từ:
Bác sĩ dặn bé ngậm miệng một lát rồi há ra theo từng bước khám.
The doctor asks the child to close their mouth briefly and then open it at each step of the examination.
Source: VietLayers editorial exampleAnh ngậm miệng để khỏi hít bụi, đồng thời mang đồ bảo hộ đúng yêu cầu.
He keeps his mouth closed to avoid inhaling dust while also wearing the required protective equipment.
Source: VietLayers editorial exampleCô ngậm miệng lại khi súc nước, nhưng cách dùng dung dịch vẫn phải theo nhãn.
She closes her mouth while rinsing, though the solution must still be used according to its label.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Không nói ra điều mình biết, nghĩ hoặc muốn phát biểu; trong câu ra lệnh thường có sắc thái gay gắt, áp chế.
🇬🇧 To keep silent or be told not to speak, often harshly or coercively when used as a command.
Ví dụ dùng từ:
Người quản lý bảo nhân viên ngậm miệng về lỗi an toàn, đó là ép im tiếng chớ không phải nhắc lịch sự.
The manager tells staff to keep quiet about a safety fault; that is coercive silencing, not a polite reminder.
Source: VietLayers editorial exampleChị không chịu ngậm miệng trước số liệu sai và gửi góp ý kèm chứng cứ.
She refuses to stay silent about the incorrect figures and submits evidence with her comments.
Source: VietLayers editorial exampleAnh ngậm miệng trong cuộc họp vì chưa sẵn sàng nói, nhưng sự im lặng ấy không phải đồng thuận.
He remains silent in the meeting because he is not ready to speak, but that silence is not consent.
Source: VietLayers editorial exampleĐừng dùng câu ngậm miệng với trẻ để dập câu hỏi; có thể đặt giới hạn bằng lời bình tĩnh hơn.
Do not tell a child to shut up merely to suppress questions; boundaries can be stated more calmly.
Source: VietLayers editorial exampleNhân vật bị dọa phải ngậm miệng, nên người đọc hiểu đây là sức ép chứ không phải lựa chọn tự do.
The character is threatened into silence, so the reader understands it as pressure rather than a free choice.
Source: VietLayers editorial exampleViệc cô ngậm miệng không đủ để kết luận cô có lỗi, nhận tiền hay chấp nhận sự việc.
Her silence is not enough to conclude that she is guilty, was paid, or accepted what happened.
Source: VietLayers editorial exampleThay vì quát ngậm miệng, chủ tọa đề nghị mọi người nói lần lượt để ai cũng được nghe.
Instead of shouting shut up, the chair asks everyone to speak in turn so each person can be heard.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Như vụ bé Nhã đây, em thề trọn đời ngậm miệng, không bao giờ đi tố cáo cô đâu.”