ngãi

nounC1
Giải nghĩa nhanh:

Ngãi is an older and regional form related to nghĩa, referring to moral rightness, loyalty, gratitude, or bonds of mutual obligation in human conduct.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
ngãi(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Ngãi` là âm đọc cũ/vùng của chữ `義`, gần `nghĩa`, chỉ điều đúng theo đạo xử thế hoặc tình nghĩa, lòng trung hậu, sự có trước có sau giữa người với người. Từ còn gặp trong tục ngữ `tham vàng bỏ ngãi`, các tổ hợp `nhân ngãi`, `ân ngãi` và lời dân gian Nam Bộ; mức phổ biến phụ thuộc vùng, thế hệ và văn phong. Trong tiếng hiện đại trung tính, `nghĩa`, `tình nghĩa`, `ân nghĩa` thường rõ hơn, nhưng không nên sửa `ngãi` trong trích dẫn, tên riêng hoặc lời nhân vật. `Ngãi` không phải hợp đồng pháp lý, không buộc người ta chịu bóc lột, trả ơn vô hạn, im lặng trước sai phạm hay ở lại quan hệ nguy hiểm. Khi nói ai `có ngãi`, nên nêu hành vi như giữ lời, nhớ ơn, giúp nhau công bằng thay vì gắn phẩm giá toàn diện. Chữ Hán `義` được nguồn ghi trực tiếp với âm ngãi/nghĩa; tab chữ không trộn với `刈` chỉ âm Nôm khác hoặc với `ngải` tên cây.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

1 nét nghĩa
1lẽ nghĩa, lòng trung hậu hoặc tình nghĩa trong cách đối xửĐạo lý; quan hệ; lời vùng và lối cũ[regional]
C1

🇻🇳 Điều được xem là phải đạo trong quan hệ, nhất là sự thủy chung, nhớ ơn và có trước có sau với nhau.

🇬🇧 Moral rightness, loyalty, gratitude, or a bond of mutual faithfulness in human relations.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
có/giữ/trọn/bỏ + ngãitình/ân/nhân + ngãingãi + với + người

Ví dụ dùng từ:

Ngoại giải thích tham vàng bỏ ngãi là ham lợi mà quên tình nghĩa, chớ không phải nói về cây ngải.

Grandma explains that tham vàng bỏ ngãi means abandoning loyalty for profit, not referring to an ngải plant.

Source: VietLayers editorial example

Bà con quý chú vì chú có ngãi, lúc bạn hàng gặp nạn thì giúp trong khả năng và ghi sổ rõ ràng.

Neighbors value him for his loyalty: he helps a trading partner in trouble within his means and keeps clear records.

Source: VietLayers editorial example

Chị nói: Giữ ngãi không có nghĩa phải che giấu việc làm sai của người thân nghen.

She says: Honoring bonds does not mean hiding a relative's wrongdoing.

Source: VietLayers editorial example

Trong câu ca cũ, nhân ngãi nói về tình gắn bó giữa người với người.

In the old folk verse, nhân ngãi refers to bonds between people.

Source: VietLayers editorial example

Từ ngãi trong lời Nam Bộ có thể đổi sang nghĩa hoặc tình nghĩa khi viết cho độc giả toàn quốc, trừ khi cần giữ giọng nhân vật.

In Southern speech, ngãi may be rendered as nghĩa or tình nghĩa for a nationwide audience unless the character's voice must be preserved.

Source: VietLayers editorial example

Ông giữ trọn ngãi với người từng cưu mang mình bằng cách thăm hỏi và giúp đỡ tự nguyện.

He honors his bond with someone who once sheltered him through voluntary visits and support.

Source: VietLayers editorial example

Ân ngãi trong văn cũ không tạo một khoản nợ pháp lý có thể đòi vô hạn.

Ân ngãi in older writing does not create an unlimited legally enforceable debt.

Source: VietLayers editorial example

Người biên tập giữ chữ ngãi trong tục ngữ rồi chú thích đây là dạng gần nghĩa trong lời cũ và lời vùng.

The editor preserves ngãi in the proverb and notes that it is an older and regional form related to nghĩa.

Source: VietLayers editorial example

Một lần giúp đỡ chưa đủ kết luận ai có ngãi suốt đời; câu nên nói rõ hành vi và hoàn cảnh.

One act of help cannot prove lifelong loyalty; the sentence should state the conduct and context.

Source: VietLayers editorial example

Tui trọng cái ngãi làm ăn: cân đủ, nói thiệt giá và không bỏ bạn lúc khó khăn.

I value loyalty in trade: giving full measure, stating prices honestly, and not abandoning a partner in hard times.

Source: VietLayers editorial example