Ngả nghiêng describes swaying, leaning, or being physically unsteady; figuratively, it can describe wavering between positions or lacking a settled stance.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Ngả nghiêng` tả người hoặc vật liên tiếp nghiêng bên này bên kia, đứng/ngồi không vững hoặc lệch khỏi tư thế ngay: cây ngả nghiêng trong gió, cười ngả nghiêng. Nguyên nhân có thể là gió, chuyển động, tiếng cười, mệt, bệnh hoặc chất kích thích; bản thân cụm không chẩn đoán nguyên nhân và không nên giữ người ở nơi có nguy cơ té. Nghĩa chuyển tả thái độ, quyết định hoặc lập trường dao động, đổi theo tác động: `thái độ ngả nghiêng`. Cần phân biệt việc cân nhắc bằng chứng mới với cơ hội chủ nghĩa; chưa quyết ngay không tự động là thiếu bản lĩnh. `Nghiêng ngả` là dạng đảo gần nghĩa, nhưng sắc thái và kết hợp quen có thể khác; không thay máy móc trong trích dẫn. Tab chữ chỉ ghi `㧴` cho thành tố ngả, không dựng chữ cho toàn cụm.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
2 nét nghĩa🇻🇳 Ở trạng thái lắc lư, nghiêng nhiều phía hoặc thân người cong nghiêng mạnh do chuyển động, gió, cười hay tác động khác.
🇬🇧 Swaying, leaning from side to side, tilted, or physically unsteady.
Ví dụ dùng từ:
Hàng dừa ngả nghiêng trong gió lớn, nên bà con tránh đứng dưới tàu lá.
The coconut palms sway in the strong wind, so residents stay clear of falling fronds.
Source: VietLayers editorial exampleGhe chao làm mấy thùng hàng ngả nghiêng; chủ ghe buộc lại trước khi đi tiếp.
The rocking boat makes several crates lean precariously, so the operator secures them before continuing.
Source: VietLayers editorial exampleCả bàn cười ngả nghiêng khi dì kể chuyện đi chợ nhầm ngày.
Everyone at the table doubles over laughing when Auntie tells how she went to market on the wrong day.
Source: VietLayers editorial exampleNgười đi ngả nghiêng có thể do nhiều nguyên nhân; đừng chỉ nhìn dáng đi mà kết luận họ say.
An unsteady gait can have many causes; do not conclude intoxication from appearance alone.
Source: VietLayers editorial exampleThấy ông đứng ngả nghiêng gần mé kênh, anh mời ông ngồi chỗ chắc và hỏi có cần giúp không.
Seeing the man unsteady near the canal edge, he offers a stable seat and asks whether help is needed.
Source: VietLayers editorial exampleNgả nghiêng mô tả tư thế trong câu này, không phải lời phán xét người ấy đứng đắn hay hư hỏng.
Here, ngả nghiêng describes posture rather than judging the person's decency or character.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Tả thái độ, ý kiến hoặc quyết định thay đổi qua lại theo tình thế hay sức ép, thường mang sắc thái phê bình.
🇬🇧 Figuratively, wavering between sides or lacking a stable position, often critically.
Ví dụ dùng từ:
Lập trường ngả nghiêng theo người trả giá cao nhất khiến đối tác mất niềm tin.
A position that shifts toward the highest bidder causes partners to lose trust.
Source: VietLayers editorial exampleĐổi ý sau khi có bằng chứng mới không nhất thiết là ngả nghiêng; vấn đề là người quyết định có giải thích căn cứ hay không.
Changing one's mind after new evidence is not necessarily wavering; what matters is whether the decision maker explains the basis.
Source: VietLayers editorial exampleBài bình luận gọi thái độ ngả nghiêng nhưng phải dẫn được những lần phát biểu mâu thuẫn, không chỉ gắn nhãn.
An article calling a stance wavering should cite contradictory statements rather than merely attach a label.
Source: VietLayers editorial exampleNghiêng ngả gần nghĩa ngả nghiêng, nhưng biên tập viên giữ nguyên thứ tự từ trong lời trích dẫn.
Nghiêng ngả is close in meaning to ngả nghiêng, but editors preserve the original order in quotations.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Cả nhà cười ngả nghiêng ngả ngửa.”