Ngà means an elephant's tusk, the ivory material obtained from tusks, or adjectivally an ivory-like pale yellowish-white color.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Ngà` có ba lớp nghĩa liên hệ. Trước hết là chiếc răng cửa kéo dài—thường gọi theo lời phổ thông là ngà—của voi; không phải sừng và không phải mọi cá thể voi đều có ngà giống nhau. Theo hoán dụ, từ chỉ vật liệu `ivory` lấy từ ngà động vật trong `đồ ngà`, `lược ngà`. Khi mô tả hiện vật, cần phân biệt ngà thật, vật liệu giả, niên đại và nguồn gốc; việc mua bán hoặc sở hữu còn tùy loài, hồ sơ và pháp luật hiện hành, nên từ điển không kết luận pháp lý chỉ từ tên vật liệu. Là tính từ màu sắc, `ngà` chỉ sắc trắng pha vàng nhạt giống màu ivory: `lụa ngà`, `ánh trăng ngà`; không có một mã màu bắt buộc và ánh sáng có thể làm cách nhìn thay đổi. Không dùng màu da `trắng như ngà` làm chuẩn sắc đẹp hay phẩm hạnh. Nguồn từ nguyên ghi đây là âm phi Hán–Việt của `牙` (âm Hán–Việt chuẩn `nha`), nghĩa răng/nanh; phải tách khỏi `娥` trong Hằng Nga và `俄` trong Nga.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
3 nét nghĩa🇻🇳 Chiếc răng cửa phát triển dài và nhô ra ở voi, thường cong và mọc thành đôi tùy loài, giới và cá thể.
🇬🇧 An elephant's elongated projecting tooth or tusk.
Ví dụ dùng từ:
Nhân viên bảo tồn chụp ảnh vết nứt trên ngà voi để theo dõi, không tự ý can thiệp.
Conservation staff photograph a crack in the elephant's tusk for monitoring rather than intervening on their own.
Source: VietLayers editorial exampleNgà là răng phát triển dài, không phải sừng mọc từ da.
A tusk is an elongated tooth, not a horn growing from the skin.
Source: VietLayers editorial exampleKích thước ngà khác nhau theo loài, giới, tuổi và từng cá thể voi.
Tusk size varies by species, sex, age, and individual elephant.
Source: VietLayers editorial exampleCâu ăn cơm nhà vác ngà voi là thành ngữ, không phải hướng dẫn tiếp xúc với voi hoang dã.
The saying ăn cơm nhà vác ngà voi is an idiom, not an instruction for handling wild elephants.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Vật liệu ivory cấu tạo nên ngà, từng được chạm khắc làm đồ dùng hoặc đồ trang trí.
🇬🇧 Ivory as a hard animal-derived material formerly used for carving and decorative objects.
Ví dụ dùng từ:
Bảo tàng ghi món đồ là ngà sau khi giám định vật liệu và hồ sơ nguồn gốc.
The museum labels the object as ivory after examining its material and provenance records.
Source: VietLayers editorial exampleNgười bán không được gọi nhựa màu kem là ngà thật chỉ vì bề mặt trông giống.
A seller must not call cream-colored plastic genuine ivory merely because it looks similar.
Source: VietLayers editorial exampleQuy định về hiện vật bằng ngà phụ thuộc loài, niên đại, nguồn gốc và luật đang có hiệu lực.
Rules for ivory objects depend on species, age, provenance, and the law currently in force.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Tả sắc trắng ấm hơi vàng nhạt, gần màu ivory, không gắn với một mã màu cố định.
🇬🇧 Ivory-colored: a warm, very pale yellowish white.
Ví dụ dùng từ:
Tấm vải màu ngà trông ấm hơn dưới đèn vàng, nên thợ may đem ra ánh sáng tự nhiên để so.
The ivory fabric looks warmer under yellow light, so the tailor compares it in daylight.
Source: VietLayers editorial exampleMàu ngà không có một mã duy nhất; mỗi bảng màu có thể quy định sắc hơi khác.
Ivory is not one universal color code; different palettes may define slightly different shades.
Source: VietLayers editorial exampleTả làn da trắng như ngà trong văn cũ phản ánh một chuẩn thẩm mỹ, không nói lên sức khỏe hay phẩm giá.
Describing skin as ivory-white in older writing reflects an aesthetic standard, not health or moral worth.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Nó quý hơn ngọc ngà châu báu, nó linh thiêng hơn cái sắc thần ở đình làng.”