nền tảng

nounB1
Giải nghĩa nhanh:

Nền tảng is the fundamental basis on which other things exist or develop; in technology, it can also mean a platform that supports applications, services, or participation.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
nền tảng(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Nền tảng` trước hết là bộ phận, điều kiện, tri thức hoặc nguyên tắc cơ bản làm chỗ dựa để những phần khác tồn tại và phát triển: `nền tảng kiến thức`, `trên nền tảng tôn trọng`. Tính từ đi kèm như `vững chắc`, `pháp lý`, `dữ liệu` phải có căn cứ riêng; bản thân từ không bảo đảm điều được nói là đúng hoặc bền. Trong công nghệ, `nền tảng` dịch `platform` và có thể chỉ môi trường kỹ thuật cho phần mềm chạy, dịch vụ số kết nối người dùng, hoặc hệ sinh thái công cụ: `nền tảng thanh toán`, `nền tảng học trực tuyến`. Cần nêu rõ đó là sản phẩm, hạ tầng, tiêu chuẩn hay doanh nghiệp; từ không tự nói dữ liệu an toàn, thuật toán trung lập, dịch vụ được cấp phép hoặc nội dung đáng tin. `Nền móng` gần nghĩa ở cơ sở ban đầu nhưng gợi hình ảnh xây dựng và công việc gây dựng; `nền tảng` rộng hơn và đã từ vựng hóa mạnh trong công nghệ. Tab chữ chỉ ghi `𡔒` cho thành tố nền.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

2 nét nghĩa
1cơ sở cốt lõi làm chỗ dựa cho sự tồn tại hoặc phát triểnCơ sở; nguyên tắc; tri thức[neutral]
B1

🇻🇳 Điều kiện, tri thức, nguyên tắc hoặc bộ phận cơ bản mà những hoạt động và phần khác dựa vào.

🇬🇧 A fundamental basis, foundation, or set of conditions supporting existence and development.

Grammar Patterns:
nền tảng + danh từnền tảng + cho/củatrên nền tảng + danh từđặt/xây + nền tảng

Ví dụ dùng từ:

Biết đọc số liệu là nền tảng để người học tự kiểm tra một kết luận.

Data literacy is a foundation for learners to check a conclusion themselves.

Source: VietLayers editorial example

Hai bên hợp tác trên nền tảng tôn trọng và các điều khoản được ghi rõ.

The parties cooperate on a basis of respect and clearly recorded terms.

Source: VietLayers editorial example

Một nền tảng pháp lý được viện dẫn phải nêu đúng văn bản còn hiệu lực và phạm vi áp dụng.

A claimed legal basis must identify the applicable instrument in force and its scope.

Source: VietLayers editorial example

Kinh nghiệm thực tế là nền tảng quý, nhưng không thay thế việc cập nhật kiến thức mới.

Practical experience is a valuable foundation, but it does not replace current knowledge.

Source: VietLayers editorial example

Gọi gia đình là nền tảng không cho phép xem nhẹ quyền và sự an toàn của từng thành viên.

Calling family a social foundation does not permit disregard for each member's rights and safety.

Source: VietLayers editorial example

Nền tảng vững chắc là một đánh giá cần tiêu chí, không phải câu quảng cáo tự chứng minh.

A solid foundation is a judgment requiring criteria, not a self-proving advertising phrase.

Source: VietLayers editorial example
2môi trường hoặc dịch vụ công nghệ hỗ trợ ứng dụng, giao dịch hay người dùngCông nghệ; dịch vụ số[formal]
B2

🇻🇳 Hạ tầng, hệ điều hành, dịch vụ hoặc hệ sinh thái số mà chương trình, nội dung, giao dịch hay người dùng hoạt động trên đó.

🇬🇧 A technology platform or digital service environment supporting applications, transactions, content, or users.

Grammar Patterns:
nền tảng + công nghệ/chức năngtrên/qua + nền tảngnền tảng + hỗ trợ + tác vụ

Ví dụ dùng từ:

Tiệm nhận đơn qua nền tảng giao hàng, còn giá cuối cùng phải hiện rõ trước khi khách xác nhận.

The shop takes orders through a delivery platform, while the final price must be shown before confirmation.

Source: VietLayers editorial example

Nền tảng học trực tuyến lưu tiến độ bài học, nhưng giáo viên vẫn kiểm tra xem dữ liệu có phản ánh năng lực thật không.

The learning platform records lesson progress, but the teacher still checks whether the data reflects actual ability.

Source: VietLayers editorial example

Gọi một dịch vụ là nền tảng thanh toán không tự chứng minh nó được cấp phép hoặc bảo vệ dữ liệu đầy đủ.

Calling a service a payment platform does not prove that it is licensed or adequately protects data.

Source: VietLayers editorial example

Trong tài liệu kỹ thuật, nền tảng phải được làm rõ là hệ điều hành, hạ tầng đám mây hay dịch vụ kết nối người dùng.

Technical documentation should clarify whether platform means an operating system, cloud infrastructure, or a user-facing service.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

Đó là triết lý căn bản về vũ trụ dùng làm nền tảng cho nền Y học Trung Hoa.
Pearl S. BuckBa Người Con Gái Của Lương Phu Nhân, Chương 6
Để biện hộ cho sự túng dục, chúng ta không ngần ngại tạo ra một thuyết về những tai hại của sự tiết dục, mà không biết rằng, chế ngự được bản năng là nền tảng của mọi văn minh.
Will & Ariel DurantBài Học Của Lịch Sử, XIII. Loài Người Có Thực Sự Tiến Bộ Không?
Quốc ước hội nghị cùng với Uỷ ban cứu quốc muốn thay đổi cả nền tảng tinh thần và tín ngưỡng trong nước.
Nghiêm Xuân HồngCách Mạng và Hành Động, Chương 1
Nhưng nền tảng của tất cả các chuyện đó vẫn cứ là: nhu cầu, chạy trốn và dạ dầy trống rỗng.
Erich Maria RemarqueBản Du Ca Cuối Cùng Của Loài Người Không Còn Đất Sống, Chương 11