Né most often means to move aside or avoid someone or something; as a rare noun, it also names a straw-lined woven support used for silkworms to spin cocoons.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Né` có một nghĩa danh từ chuyên biệt và các nghĩa động từ quen dùng. Danh từ `né` là dụng cụ đan bằng phên, có lót rơm để tằm làm kén; đây là từ nghề nuôi tằm, không phải tên chung cho mọi nong, nia hay khay. Động từ `né` trước hết là nghiêng, nép hoặc chuyển sang bên để tránh đường đi hay vật đang tới: `né sang một bên`, `né quả bóng`. Nghĩa rộng là tránh tiếp xúc, thời điểm, câu hỏi, trách nhiệm hoặc tình huống: `né giờ cao điểm`, `né trả lời`. `Né` không tự cho biết hành động là khôn ngoan, hèn nhát, hợp pháp hay an toàn; phải xem đối tượng và lý do. `Né trách nhiệm` là lời đánh giá cần hành vi cụ thể, còn `né giờ đông xe` chỉ cách chọn thời điểm. Chữ Nôm `你` được nguồn liệt kê cho đầu mục nhưng không chia theo nghĩa danh từ hay động từ, nên tab không gán chữ cho một nét riêng.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
3 nét nghĩa🇻🇳 Dụng cụ trong nghề nuôi tằm, đan bằng phên và lót rơm để tằm bám vào làm kén.
🇬🇧 A woven, straw-lined support on which silkworms spin cocoons.
Ví dụ dùng từ:
Bảo tàng trưng một cái né đan bằng phên và lót rơm dùng trong nghề nuôi tằm.
The museum displays a woven, straw-lined silkworm cocooning support.
Source: VietLayers editorial exampleNgười thuyết minh gọi vật này là né, không gộp nó với mọi loại nong hay nia trong nhà nông.
The guide calls this object a né and does not group it with every kind of agricultural tray.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Đổi vị trí hoặc hướng chuyển động để không chạm, không chắn đường hoặc không bị một vật đang tới tác động.
🇬🇧 To lean or move aside to avoid contact, obstruction, or an approaching object.
Ví dụ dùng từ:
Chị né sang một bên cho xe đẩy hàng đi qua lối hẹp.
She moves aside to let the goods cart pass through the narrow aisle.
Source: VietLayers editorial exampleCậu bé né quả bóng rồi dừng lại nhìn xem phía sau có ai không.
The boy dodges the ball and then stops to check whether anyone is behind him.
Source: VietLayers editorial exampleChiếc ghe né cây cọc nổi, nhưng người lái vẫn giảm máy vì chưa biết luồng nước phía trước.
The boat steers clear of the exposed post, and the operator still slows because the channel ahead is uncertain.
Source: VietLayers editorial exampleCô né vũng nước chứ không bước xuống lòng đường đang có xe chạy.
She avoids the puddle without stepping into traffic.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Chủ động tránh một người, thời điểm, câu hỏi, nghĩa vụ hoặc hoàn cảnh để không phải tiếp xúc hay xử lý trực tiếp.
🇬🇧 To avoid, evade, or keep away from a person, time, question, duty, or situation.
Ví dụ dùng từ:
Tui đi sớm để né giờ cao điểm, chứ không phải để chạy nhanh hơn mức an toàn.
I leave early to avoid rush hour, not to travel faster than is safe.
Source: VietLayers editorial exampleNgười phát ngôn né câu hỏi bằng cách chuyển đề tài, nhưng hành vi ấy chưa tự chứng minh lời cáo buộc đúng.
The spokesperson avoids the question by changing the subject, although that behavior does not prove the allegation.
Source: VietLayers editorial exampleNói ai né trách nhiệm phải chỉ rõ phần việc, thẩm quyền và điều họ đã không làm.
Calling someone responsibility-averse requires identifying the duty, authority, and omitted action.
Source: VietLayers editorial exampleMá nói: Con muốn né cuộc gặp thì báo thẳng lý do, đừng để người ta chờ hoài nghen.
Mom says: If you want to avoid the meeting, state the reason instead of keeping people waiting.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Nghe vù một tiếng, Tư Hiền vội né mình.”