Nè is a Southern Vietnamese particle used to attract attention or point out and present something near the speaker.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Nè` là hạt diễn ngôn đặc trưng trong lời Nam Bộ, tương ứng một số cách dùng khẩu ngữ của `này`. Đứng đầu phát ngôn, nó gọi người nghe chú ý, mở lời hoặc trao một vật: `Nè, coi cái này`, `Nè, cầm giùm tui`. Đứng sau từ chỉ định, danh từ hay một mục liệt kê, nó làm điều đang nói nổi rõ như ở ngay trước mắt hoặc trong mạch trò chuyện: `đây nè`, `cái áo này nè`, `rau nè, cá nè`. Sắc thái tùy giọng và quan hệ: có thể thân mật, hồ hởi, nhắc nhẹ hoặc thúc giục; từ tự nó không luôn bất lịch sự, nhưng gọi trống không với người lạ hoặc người cần kính trọng có thể nghe cộc. `Nè` không đồng nghĩa hoàn toàn với `nha`, `nhé`, vì các hạt sau thường hướng tới đồng thuận, nhắc nhở hay làm mềm lời. Khi dịch sang tiếng Anh có thể dùng `hey`, `look`, `here`, `this one`, hoặc lược bỏ và truyền sắc thái bằng cả câu. Chữ Nôm `泥` là cách ghi âm có nguồn, không chứng minh hạt này bắt nguồn từ từ Hán nghĩa bùn.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
2 nét nghĩa🇻🇳 Đặt đầu câu hay trước lời chính để kéo sự chú ý của người nghe, mở một lượt lời hoặc trao một vật.
🇬🇧 A Southern particle used to get attention, open a turn, or present something, similar to hey, look, or here.
Ví dụ dùng từ:
Nè, anh coi giùm tui địa chỉ trên phiếu có đúng không.
Hey, could you check whether the address on the form is correct?
Source: VietLayers editorial exampleMá gọi: Nè, con đem giùm má rổ rau vô bếp nghen.
Mom calls: Hey, bring this basket of vegetables into the kitchen for me.
Source: VietLayers editorial exampleNè, cầm cây dù này đi, ngoài trời đang chuyển mưa đó.
Here, take this umbrella; it looks like rain outside.
Source: VietLayers editorial exampleNghe nè, tui sẽ đọc từng khoản rồi mình kiểm tra chung, không ai phải ký vội.
Listen, I will read each item and we can check them together; no one has to sign in a rush.
Source: VietLayers editorial exampleDùng nè để gọi người thân có thể tự nhiên, nhưng với người lạ nên thêm cách xưng hô phù hợp.
Using nè to address family can sound natural, but an appropriate form of address should be added with strangers.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Đặt sau từ chỉ định, danh từ hoặc từng mục liệt kê để hướng sự chú ý vào điều đang được trình ra.
🇬🇧 A postposed Southern particle highlighting or presenting an item, person, place, or point under discussion.
Ví dụ dùng từ:
Chìa khóa đây nè, hồi nãy anh để cạnh bình trà.
Here are the keys; you left them beside the teapot earlier.
Source: VietLayers editorial exampleCái áo màu vàng này nè hợp với bảng hiệu đen của quán hơn.
This yellow shirt here goes better with the shop's black sign.
Source: VietLayers editorial exampleBữa nay má mua rau nè, cá nè, thêm trái thơm để nấu canh chua.
Today Mom bought vegetables, fish, and a pineapple for sour soup.
Source: VietLayers editorial exampleChỗ quẹo vô hẻm là cây me này nè, không phải cây bàng ở góc kế bên.
The turn into the alley is at this tamarind tree here, not the tropical almond at the next corner.
Source: VietLayers editorial exampleTrong bản dịch, đây nè có thể thành here it is, còn nè cuối danh sách thường được lược bỏ để câu tiếng Anh tự nhiên.
In translation, đây nè can become here it is, while nè after list items is often omitted for natural English.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“- Nè, ăn gan rùa đi thầy, bổ lắm, "nên thuốc" lắm.”