Não lực is the mind's capacity or effort for thinking, reasoning, and other cognitively demanding work.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Não lực` là từ Hán–Việt `腦力`, nghĩa cốt lõi là sức hoạt động của đầu óc. Nó có thể chỉ năng lực tư duy trong một công việc (`huy động não lực`) hoặc phần đòi hỏi tập trung, ghi nhớ, phân tích của lao động (`hoạt động não lực`, đối với `thể lực`). Tùy câu, tiếng Anh có thể là `mental capacity`, `brainpower`, `mental effort` hay `cognitive workload`; không có một bản dịch duy nhất cho mọi ngữ cảnh. Não lực không đồng nhất với trí tuệ, học vấn, điểm IQ, phẩm giá hay tiềm năng cả đời của một người; kết quả làm việc còn tùy kiến thức, công cụ, giấc ngủ, sức khỏe, áp lực và cách tổ chức. Cụm cũng không phải tên một vùng giải phẫu hay chẩn đoán y khoa. Khi đánh giá công việc, phải nêu nhiệm vụ và tiêu chí cụ thể thay vì gắn nhãn người `não lực kém` từ một lần sai.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
2 nét nghĩa🇻🇳 Khả năng huy động suy nghĩ, ghi nhớ, suy luận và giải quyết vấn đề trong một nhiệm vụ.
🇬🇧 Mental capacity or brainpower used for thinking, remembering, reasoning, and solving a task.
Ví dụ dùng từ:
Bài toán cần nhiều não lực, nên nhóm chia phần dữ kiện và kiểm tra chéo kết quả.
The problem requires substantial mental effort, so the team divides the data and cross-checks the result.
Source: VietLayers editorial exampleCô dùng não lực của cả nhóm bằng cách mời từng người đề xuất một hướng giải khác nhau.
She draws on the whole team's brainpower by inviting each person to propose a different solution.
Source: VietLayers editorial exampleCông cụ tìm kiếm tiết kiệm não lực ở khâu tra cứu, nhưng người viết vẫn phải đánh giá độ tin cậy của nguồn.
A search tool saves mental effort during lookup, but the writer must still assess source reliability.
Source: VietLayers editorial exampleMột lần làm sai không chứng minh não lực của học sinh kém, vì đề bài và điều kiện làm bài cũng cần được xem xét.
One mistake does not prove that a student's mental capacity is poor, because the task and testing conditions also matter.
Source: VietLayers editorial exampleMá nói: Chuyện khó thì để đầu óc nghỉ chút rồi tính tiếp, ráng ép não lực lúc mệt dễ sót lắm nghen.
Mom says: Rest your mind before returning to a hard problem, because forcing mental effort while tired makes omissions more likely.
Source: VietLayers editorial exampleBản dịch chọn brainpower cho não lực trong lời nói thân mật, còn báo cáo dùng mental capacity.
The translation uses brainpower for não lực in informal speech and mental capacity in the report.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Dùng trong các tổ hợp chỉ hoạt động hoặc mức tải công việc thiên về tập trung, ghi nhớ và xử lý thông tin.
🇬🇧 Describing work or workload that primarily demands concentration, memory, and information processing.
Ví dụ dùng từ:
Bảng mô tả việc làm tách yêu cầu não lực khỏi yêu cầu thể lực để bố trí thời gian nghỉ phù hợp.
The job description separates cognitive demands from physical demands so that breaks can be scheduled appropriately.
Source: VietLayers editorial exampleCa trực có mức tải não lực cao vì nhân viên phải theo dõi nhiều tín hiệu và quyết định trong thời gian ngắn.
The shift has a high cognitive workload because staff must monitor multiple signals and make rapid decisions.
Source: VietLayers editorial exampleGọi một nghề là lao động não lực không có nghĩa nghề ấy không gây mỏi mắt, đau lưng hoặc áp lực cảm xúc.
Calling an occupation mental work does not mean that it cannot cause eyestrain, back pain, or emotional strain.
Source: VietLayers editorial exampleNhóm đo yêu cầu não lực bằng nhiệm vụ và thời gian phản hồi cụ thể, không chấm điểm con người theo cảm tính.
The team measures cognitive demands through specific tasks and response times rather than subjectively rating people.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Nghỉ ngơi một lát Diện Hổ đứng dậy, uốn mình, tìm lại sức khỏe bằng cách tập trung não lực.”