Nặng trình trịch is an emphatic variant of nặng trịch, meaning so heavy that the object seems nearly impossible to lift.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Nặng trình trịch` là biến thể nhấn mạnh của `nặng trịch`, tả vật hoặc cảm giác rất nặng, tưởng như không nhấc lên nổi. Dạng ba tiếng tạo nhịp biểu cảm rõ, thường hợp lời kể và miêu tả hơn văn bản đo lường. Nó không tự cho biết khối lượng, không chứng minh vật vượt giới hạn an toàn và không có một mức nặng khách quan khác với `nặng trịch`; khi cần quyết định vận chuyển vẫn phải cân và xem hướng dẫn. Có thể gặp mở rộng như `chân nặng trình trịch`, nhưng phải tránh dùng cảm giác ấy để tự chẩn đoán bệnh. Chưa có chứng tích Hán–Nôm riêng cho toàn cụm nên tab chữ để trống.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
1 nét nghĩa🇻🇳 Nhấn mạnh cảm giác một vật hoặc bộ phận nặng đến mức rất khó nhấc hay cử động; đồng nghĩa với nặng trịch.
🇬🇧 Emphatically describes an object or body part as so heavy that lifting or moving it feels extremely difficult; a variant of nặng trịch.
Ví dụ dùng từ:
Cái rương nặng trình trịch, cả nhà lấy hết đồ bên trong ra rồi mới chuyển.
The chest feels almost impossible to lift, so the family empties it before moving it.
Source: VietLayers editorial exampleTúi trái cây nặng trình trịch vì cô mua thêm mấy trái dưa, chú bán hàng chia thành hai túi.
The fruit bag is enormously heavy after she adds several melons, so the vendor divides it into two bags.
Source: VietLayers editorial exampleXấp hồ sơ nặng trình trịch, anh dùng xe đẩy đưa sang phòng lưu trữ.
The stack of files is extremely weighty, so he takes it to the archive on a cart.
Source: VietLayers editorial exampleChiếc mền hút nước nặng trình trịch, chị để ráo bớt rồi mới đem phơi.
The soaked blanket is tremendously heavy, so she lets it drain before hanging it out.
Source: VietLayers editorial exampleHai chân bà nặng trình trịch sau buổi đi bộ; bà nghỉ và hỏi bác sĩ nếu cảm giác còn kéo dài.
Her legs feel leaden after the walk; she rests and will ask a clinician if the feeling continues.
Source: VietLayers editorial exampleNgoại nói: Cái giỏ nặng trình trịch vậy mà con ôm hết sao nổi, chia bớt qua đây nghen.
Grandmother says: That basket is far too heavy to carry all at once; pass some of it over here.
Source: VietLayers editorial exampleTrong lời kể, nặng trình trịch làm câu giàu nhịp hơn nhưng không cung cấp số ký của món đồ.
In narration, nặng trình trịch adds rhythmic emphasis but does not provide the object's weight in kilograms.
Source: VietLayers editorial exampleBúa máy cầm nặng trình trịch đối với người mới, nên người hướng dẫn kiểm tra tư thế và dụng cụ phù hợp.
The demolition hammer feels extremely heavy to a beginner, so the instructor checks posture and equipment suitability.
Source: VietLayers editorial exampleThùng cá nặng trình trịch sau khi ướp đá, mấy cô chú kê ván rồi kéo lên bờ.
The fish crate becomes enormously heavy after icing, so the crew uses a plank to haul it ashore.
Source: VietLayers editorial exampleĐừng lấy câu nặng trình trịch làm căn cứ bảo một người yếu; cảm giác còn tùy vật, cách cầm và sức lúc đó.
Do not use the phrase nặng trình trịch as proof that someone is weak; the sensation depends on the object, grip, and current condition.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Loại băng bột này nặng trình trịch, mình chẳng đi đâu được.”