Nghĩa của “nặng căn” là gì?
có thói xấu ăn sâu lâu ngày, bị cho là khó sửa
Tiếng Anh: Nặng căn is a dated, judgmental expression for a bad habit or disposition believed to be deeply ingrained and difficult to correct.
Giải nghĩa đầy đủ và ghi chú cách dùng
Nặng căn là cách nói cũ, mang tính phán xét, chỉ một tính xấu hoặc thói xấu được cho là đã ăn sâu lâu ngày nên khó sửa. Từ điển cũ giải theo nét tiêm nhiễm tính xấu đã lâu; vì vậy không nên dùng như chẩn đoán y khoa, tâm lý hay như bằng chứng rằng một người vĩnh viễn không thể thay đổi. Trong lời hiện đại, nên mô tả hành vi cụ thể, tần suất và hoàn cảnh thay vì gán cả con người là nặng căn. Cụm nầy cũng không mặc nhiên nói tới căn số, nghiệp hay một hiện tượng tâm linh; nếu văn bản dùng theo tín ngưỡng dân gian thì phải giải thích nguồn và nghĩa riêng. Chưa có chứng tích Hán Nôm đáng tin cậy cho toàn cụm nên tab chữ để trống.
Các nét nghĩa và giải thích chi tiết của “nặng căn”:
1 nét nghĩa🇻🇳 Theo cách nói cũ, có tính xấu hoặc thói xấu đã nhiễm lâu tới mức bị xem là khó sửa đổi.
🇬🇧 In dated usage, having a bad habit or disposition so long ingrained that it is considered difficult to correct.
Thí dụ:
Tiểu thuyết cũ tả nhân vật là nặng căn vì thói cờ bạc đã kéo dài nhiều năm.
The old novel calls the character nặng căn because his gambling habit has persisted for many years.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtBà giáo giải thích rằng nặng căn là lời chê cũ về một thói xấu ăn sâu, không phải thuật ngữ chuyên môn.
The teacher explains that nặng căn is a dated rebuke for an ingrained bad habit, not a technical term.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtDì Tư nói: Đừng vội kêu thằng nhỏ nặng căn; mình phải nói rõ nó tái phạm chuyện gì đã.
Dì Tư says: Do not rush to call the boy nặng căn; first say exactly what behavior he has repeated.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtBản chú giải giữ chữ nặng căn để đúng giọng văn xưa rồi diễn nghĩa bằng lời hiện đại.
The annotation keeps nặng căn to preserve the older register and then explains it in modern language.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtGọi một người nặng căn không chứng minh họ không thể thay đổi khi có hỗ trợ và môi trường phù hợp.
Calling someone nặng căn does not prove that they cannot change with proper support and circumstances.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtTrong biên bản, thay câu “anh ta nặng căn” bằng mô tả anh đã vi phạm quy định nào và bao nhiêu lần.
In the report, replace 'he is nặng căn' with a description of which rule he broke and how many times.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtCô nói: Chữ nặng căn nghe nặng lời lắm nghen, con đừng lấy nó mà đóng khung người ta.
She says: Nặng căn is a very harsh label, so do not use it to box someone in.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtNặng căn trong mục từ này không phải chẩn đoán bệnh hay kết luận về năng lực nhận thức.
Nặng căn in this entry is neither a diagnosis nor a judgment about cognitive ability.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtNgười dịch gặp nặng căn trong văn cũ nên chọn deeply ingrained theo hành vi, tránh dịch thành một lời nguyền tâm linh.
A translator encountering nặng căn in an old text should use deeply ingrained for the behavior and avoid turning it into a spiritual curse.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtNgày nay nặng căn ít thích hợp trong lời trung tính; nói “thói quen đã kéo dài” thường rõ và bớt miệt thị hơn.
Today nặng căn is rarely suitable in neutral prose; saying 'a long-standing habit' is usually clearer and less demeaning.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtCâu hỏi thường gặp về “nặng căn”
“nặng căn” nghĩa là gì?
có thói xấu ăn sâu lâu ngày, bị cho là khó sửa
Tiêu chuẩn thẩm định ngữ liệu tại VietLayers
Mức đối chiếu của mục từ được ghi ở đầu trang. Dẫn chứng có tên tác giả và tác phẩm được trình bày riêng với thí dụ biên soạn. Dẫn chứng về cách dùng không tự xác nhận nguồn gốc của từ. Phần chưa đủ căn cứ cần được đối chiếu thêm.