Nắn means to press or feel something gently to inspect it, to bend or adjust it into shape, or figuratively to refine and correct it.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Nắn` có ba hướng nghĩa liên quan đến tác động có kiểm soát. (1) Dùng tay bóp, ấn hoặc sờ nhẹ để xem trạng thái của vật hay một vùng cơ thể. (2) Uốn, sửa hoặc chỉnh vật về hình dạng, vị trí mong muốn, như `nắn vành`, `nắn dây`, `nắn cho thẳng`. (3) Nghĩa chuyển: sửa cách diễn đạt, cách làm hoặc hướng dẫn dần cho đúng hơn, thường gặp trong `nắn câu văn`, `uốn nắn`. Mức lực, chuyên môn và sự đồng thuận phải theo đối tượng: không tự nắn chỗ chấn thương nặng hay xem thao tác sờ nắn là chẩn đoán; `uốn nắn` con người không cho phép làm nhục hoặc áp đặt cá tính. Tab Hán–Nôm để trống vì các chữ đồng âm tìm thấy chưa được định vị chắc chắn theo ba nét nghĩa này.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
3 nét nghĩa🇻🇳 Dùng ngón tay hay bàn tay tác động nhẹ để cảm nhận và xem trạng thái của vật hoặc một vùng cơ thể.
🇬🇧 To press, squeeze, or feel something gently in order to inspect its condition.
Ví dụ dùng từ:
Má nắn nhẹ trái na để xem nó đã vừa mềm chưa.
Mom gently presses the sugar apple to see whether it has softened enough.
Source: VietLayers editorial exampleAnh nắn túi áo rồi mới nhớ chiếc chìa khóa nằm trong ba lô.
He feels his coat pocket and then remembers that the key is in his backpack.
Source: VietLayers editorial exampleBác sĩ nắn vùng quanh cổ tay theo quy trình khám, còn người bệnh báo ngay chỗ đau.
The doctor palpates around the wrist as part of the examination, while the patient immediately identifies the painful spot.
Source: VietLayers editorial exampleKhông nên tự nắn mạnh chỗ vừa chấn thương vì thao tác ấy không thay được chẩn đoán chuyên môn.
One should not forcefully manipulate a fresh injury, because that does not replace a professional diagnosis.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Dùng lực có kiểm soát để sửa độ cong, hình dạng hoặc vị trí của một vật.
🇬🇧 To bend, reshape, or adjust an object into the intended form or position.
Ví dụ dùng từ:
Thợ xe nắn lại vành bánh rồi quay thử để kiểm tra độ đảo.
The mechanic trues the wheel rim and spins it to check for wobble.
Source: VietLayers editorial exampleChị dùng kìm nắn sợi kẽm thành một vòng tròn nhỏ.
She uses pliers to bend the wire into a small circle.
Source: VietLayers editorial exampleKhung kim loại này phải được người có dụng cụ nắn, chứ bẻ tay dễ làm nó nứt thêm.
This metal frame should be reshaped by someone with the proper tools, since bending it by hand may cause further cracks.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Sửa từng chỗ hoặc hướng dẫn dần để lời văn, cách làm hay hành vi trở nên đúng và phù hợp hơn.
🇬🇧 To refine, correct, or gradually guide wording, practice, or behavior toward a better form.
Ví dụ dùng từ:
Biên tập viên nắn câu văn cho gọn mà vẫn giữ giọng riêng của tác giả.
The editor tightens the sentence while preserving the author's voice.
Source: VietLayers editorial exampleCô giáo nắn cách đặt câu bằng lời góp ý cụ thể, không chê bai người học.
The teacher refines the student's sentence construction with specific feedback rather than ridicule.
Source: VietLayers editorial exampleUốn nắn một thói quen cần đối thoại và thời gian; nắn không có nghĩa là ép ai bỏ cá tính của họ.
Correcting a habit takes dialogue and time; nắn does not mean forcing someone to give up their personality.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Ðến đỗi móc đất lên nắn con tú hú để thổi cũng không kêu.”