nàn

nounC1
Giải nghĩa nhanh:

Nàn is an older literary pronunciation of nạn, meaning a calamity, hardship, or dangerous ordeal.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
nàn(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Nàn` là biến âm dùng trong văn học cũ của `nạn`, chỉ tai họa, cảnh khốn khó hoặc cơn nguy hiểm. Đây không phải dạng trung tính nên dùng thay `nạn` trong văn bản hiện đại; khi trích hoặc phiên âm văn bản cũ có thể giữ `nàn` và chú giải bằng `nạn/tai họa`. Không nhập `nàn` này với âm tiết trong `phàn nàn` hay `nghèo nàn`, vì đó là các tổ hợp khác về cấu tạo và nghĩa; cũng không nhập với từ `nàn` trong tiếng Tày nghĩa chậm/khó. Chữ `難` được ghi như dạng Nôm đọc nàn trong nguồn, nhưng quan hệ từ nguyên được dẫn về `nạn` Hán–Việt cùng chữ.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

1 nét nghĩa
1tai họa hoặc cảnh khốn khó trong văn học cũVăn học cũ; biến thể lịch sử[archaic]
C1

🇻🇳 Biến âm văn học cũ của nạn, chỉ tai họa, cảnh khốn khó hoặc một phen nguy hiểm.

🇬🇧 An older literary variant of nạn, meaning calamity, hardship, or a dangerous ordeal.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
gặp/mắc/qua + nànnhiều + nàncơn + nàn

Ví dụ dùng từ:

Bản thơ cũ dùng nhiều nàn để nói nhiều phen tai họa nối tiếp nhau.

The old poem uses nhiều nàn to mean repeated calamities.

Source: VietLayers editorial example

Trong câu phỏng theo lối xưa, người ngay gặp nàn vẫn giữ lòng ngay thẳng.

In the sentence modeled on older diction, an upright person preserves integrity even when calamity strikes.

Source: VietLayers editorial example

Bản chú giải đổi nàn thành nạn trong ngoặc để người đọc hiện nay dễ hiểu.

The annotation gives nạn in parentheses for nàn so modern readers can understand it.

Source: VietLayers editorial example

Người phiên âm giữ nguyên chữ nàn vì mục tiêu là bảo tồn giọng của văn bản gốc.

The transcriber preserves nàn because the aim is to retain the voice of the source text.

Source: VietLayers editorial example

Nàn ở nghĩa tai họa là từ cũ, không phải phần nàn trong phàn nàn.

Nàn meaning calamity is an old word, not the nàn element in phàn nàn.

Source: VietLayers editorial example

Cụm nghèo nàn không được dùng làm bằng chứng rằng nàn đứng riêng mang nghĩa nghèo.

The expression nghèo nàn is not evidence that standalone nàn means poor.

Source: VietLayers editorial example

Nếu dịch câu có nàn, cần chọn calamity, ordeal hay hardship theo biến cố được kể.

When translating a sentence containing nàn, one should choose calamity, ordeal, or hardship according to the event described.

Source: VietLayers editorial example

Câu chuyện nói gia đình qua cơn nàn rồi trở về quê dựng lại mái nhà.

The story says the family survives the ordeal and returns home to rebuild its house.

Source: VietLayers editorial example

Từ nàn không tự cho biết tai họa là chiến tranh, bệnh tật, lũ lụt hay một biến cố khác.

The word nàn does not by itself identify war, illness, flooding, or any other specific calamity.

Source: VietLayers editorial example

Trong văn xuôi hiện đại, biên tập viên ưu tiên nạn; nàn chỉ được giữ khi sắc thái lịch sử có chủ ý.

In modern prose, editors prefer nạn; nàn is retained only when its historical tone is intentional.

Source: VietLayers editorial example